Font size
WorksheetsBOYA1 BÀI 3
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
nà
那儿
这
哪
那
shéi/shuí
谁
难
书
那
(本)shū
书
课本
你
我
tóngwū
同学
学生
同屋
学校
hànyǔ
日语
日本
汉语
中国
kèběn
课本
本课
书本
杂志
cídiǎn
书本
词典
杂志
朋友
jiùshì
杂志
日语
词典
就是
rìyǔ
日本
中文
汉语
日语
zhè
那儿
这儿
这
那
zázhì
朋友
杂志
音乐
词典
yīnyuè
学校
词典
杂志
音乐
péngyou
同学
音乐
朋友
同屋
朋友
bạn bè
bạn học
bạn cùng phòng
音乐
âm nhạc
tạp chí
dạy học
sách giáo trình
杂志
âm nhạc
tạp chí
sách giáo trình
日语
tiếng trung
tiếng nhật
tiếng mỹ
就是
đó
là
chính là
ở kia
词典
từ điển
sách giáo trình
tạp chí
âm nhạc
课本
tiếng hán
sách giáo trình
từ điển
bạn bè
同屋
học sinh
bạn cùng lớp
bạn cùng phòng
bạn bè
Đây là sách của ai?
这是谁的课本?
那是谁的书?
这是谁的书?
这儿是谁的书?
Bạn cùng phòng của tôi
(a)
Sách giáo khoa tiếng Hán
(a)
那/是/词典/汉语/不/她/的
那不是词典汉语的她
那是不她的汉语词典
那不是她的汉语词典
那不是汉语词典的她
Đây là sách giáo khoa của bạn cùng phòng của tôi
这是我同学的课本
那是我同屋的课本
这是我同屋的课本
音乐杂志
tạp chí âm nhạc
âm nhạc tạp chí
tạp chí trung quốc
tạp chí tiếng nhật
Cuốn nào là tạp chí âm nhạc của anh ta
哪本是她的音乐杂志
那本是他的音乐杂志
哪本是他的音乐杂志
哪儿本是他的音乐杂志
Sách của bạn bè
朋友的杂志
朋友的书
书的朋友
朋友的课本
từ điển Hán Nhật của Nakamura
中村的韩日词典
中村的汉日词典
张红的汉日词典
汉日词典的中村
