wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA1 BÀI 3

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

a)

那儿

b)

c)

d)

2.

shéi/shuí

a)

b)

c)

d)

3.

(本)shū

a)

b)

课本

c)

d)

4.

tóngwū

a)

同学

b)

学生

c)

同屋

d)

学校

5.

hànyǔ

a)

日语

b)

日本

c)

汉语

d)

中国

6.

kèběn

a)

课本

b)

本课

c)

书本

d)

杂志

7.

cídiǎn

a)

书本

b)

词典

c)

杂志

d)

朋友

8.

jiùshì

a)

杂志

b)

日语

c)

词典

d)

就是

9.

rìyǔ

a)

日本

b)

中文

c)

汉语

d)

日语

10.

zhè

a)

那儿

b)

这儿

c)

d)

11.

zázhì

a)

朋友

b)

杂志

c)

音乐

d)

词典

12.

yīnyuè

a)

学校

b)

词典

c)

杂志

d)

音乐

13.

péngyou

a)

同学

b)

音乐

c)

朋友

d)

同屋

14.

朋友

a)

bạn bè

b)

bạn học

c)

bạn cùng phòng

15.

音乐

a)

âm nhạc

b)

tạp chí

c)

dạy học

d)

sách giáo trình

16.

杂志

a)

âm nhạc

b)

tạp chí

c)

sách giáo trình

17.

日语

a)

tiếng trung

b)

tiếng nhật

c)

tiếng mỹ

18.

就是

a)

đó

b)

c)

chính là

d)

ở kia

19.

词典

a)

từ điển

b)

sách giáo trình

c)

tạp chí

d)

âm nhạc

20.

课本

a)

tiếng hán

b)

sách giáo trình

c)

từ điển

d)

bạn bè

21.

同屋

a)

học sinh

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

bạn bè

22.

Đây là sách của ai?

a)

这是谁的课本?

b)

那是谁的书?

c)

这是谁的书?

d)

这儿是谁的书?

23.

Bạn cùng phòng của tôi

(a)  

24.

Sách giáo khoa tiếng Hán

(a)  

25.

那/是/词典/汉语/不/她/的

a)

那不是词典汉语的她

b)

那是不她的汉语词典

c)

那不是她的汉语词典

d)

那不是汉语词典的她

26.

Đây là sách giáo khoa của bạn cùng phòng của tôi

a)

这是我同学的课本

b)

那是我同屋的课本

c)

这是我同屋的课本

27.

音乐杂志

a)

tạp chí âm nhạc

b)

âm nhạc tạp chí

c)

tạp chí trung quốc

d)

tạp chí tiếng nhật

28.

Cuốn nào là tạp chí âm nhạc của anh ta

a)

哪本是她的音乐杂志

b)

那本是他的音乐杂志

c)

哪本是他的音乐杂志

d)

哪儿本是他的音乐杂志

29.

Sách của bạn bè

a)

朋友的杂志

b)

朋友的书

c)

书的朋友

d)

朋友的课本

30.

từ điển Hán Nhật của Nakamura

a)

中村的韩日词典

b)

中村的汉日词典

c)

张红的汉日词典

d)

汉日词典的中村