wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA1 BÀI 7

Total questions: 55

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

明天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

hôm kia

2.

(节 jie2)课

a)

tiết học, bài học

b)

lớp học

c)

môn học

3.

上午

a)

buổi chiều

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

4.

下午

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

5.

(辆 liang4)自行车

a)

xe đạp

b)

xe hơi

c)

xe ô tô

d)

xe lửa

6.

吧 (trợ từ ngữ khí đứng cuối câu)

a)

nhé

b)

thôi

c)

đi

d)

a

7.

(件 jian4)事

a)

sự việc

b)

đồ vật

c)

buổi sáng

d)

toà nhà

8.

可是

a)

nhưng mà

b)

tuy nhiên

c)

tuy vậy

d)

do đó

9.

没问题

a)

không vấn đề gì

b)

không có gì

c)

đừng khách sáo

d)

không cần cảm ơn

10.

(把 ba3)钥匙

a)

chìa khoá

b)

nhưng mà

c)

sách giáo trình

d)

xe đạp

11.

(辆 liang4)车

a)

xe

b)

toà nhà

c)

lầu

d)

sự việc

12.

车棚

a)

nhà để xe

b)

thư viện

c)

lớp học

d)

chìa khoá

13.

里边

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

bên dưới

d)

bên trên

14.

后边

a)

phía sau

b)

phía trước

c)

bên ngoài

d)

bên trong

15.

今天

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

ngày kia

d)

hôm qua

16.

晚上

a)

buổi sáng

b)

buổi tối

c)

buổi trưa

d)

buổi chiều

17.

时间

a)

thầy giáo

b)

thời gian

c)

chìa khoá

d)

nhà để xe

18.

电影院

a)

rạp chiếu phim

b)

phim điện ảnh

c)

phim truyền hình

19.

电影

a)

phim

b)

tivi

c)

phim điện ảnh

d)

phim truyền hình

20.

听说

a)

nghe

b)

nói

c)

nghe nói

d)

có thể

21.

有名

a)

nổi tiếng

b)

chìa khoá

c)

đằng sau

d)

nhà để xe

22.

当然

a)

đương nhiên

b)

tự nhiên

c)

tất nhiên

23.

míngtiān

a)

明天

Ngày mai

b)

昨天

Hôm qua

c)

今天

Hôm nay

24.

a)

Tiết học

b)

Môn

c)

Lầu

25.

shàngwǔ

a)

上午

b)

下午

c)

晚上

26.

shàngwǔ

a)

上午

b)

下午

c)

晚上

27.

xiàwǔ

a)

下午

b)

上午

c)

早上

28.

méiyǒu

a)

没有

b)

不有

c)

没油

29.

zìxíngchē

a)

自行车

b)

汽车

c)

没问题

30.

ba

a)

b)

c)

31.

(jiàn)shì

a)

b)

c)

32.

kěshì

a)

可是

b)

但是

c)

可事

33.

méiwèntí

a)

没问题

b)

没事儿

c)

没有

34.

yàoshi

a)

钥匙

b)

要是

c)

要事

35.

chē

a)

b)

c)

36.

chēpéng

a)

车棚

b)

汽车

c)

车站

37.

lǐbian

a)

里边

b)

外边

c)

后边

38.

hòubiān

a)

后边

b)

前边

c)

里边

39.

jīntiān

a)

今天

b)

昨天

c)

明天

40.

wǎnshàng

a)

晚上

b)

早上

c)

中午

41.

shíjiān

a)

时间

b)

时候

c)

钥匙

42.

diànyǐngyuàn

a)

电影院

b)

没问题

c)

自行车

43.

diànyǐng

a)

电影

b)

电视

c)

电影院

44.

tīngshuō

a)

听说

b)

听力

c)

电影

45.

yǒumíng

a)

有名

b)

钥匙

c)

当然

46.

yǒumíng

a)

有名

b)

钥匙

c)

当然

47.

dāngrán

a)

当然

b)

有名

c)

可是

48.

他的……在……

Xe đạp của anh ta ở dưới lầu

a)

自行车/下楼

b)

自行车/楼的下

c)

汽车/楼下

d)

自行车/楼下

49.

Thầy giáo ở trong lớp học

a)

老师在教室里边

b)

老师在教室里

c)

老师在教室的里边

d)

老师在教室外

50.

Ngày mai các bạn có tiết tiếng Hán không?

a)

明天你们有汉语课吗?

b)

你们明天有课吗?

c)

你们明天有汉语课吗?

d)

明天你们有中文课吗?

51.

今天/你/下午/时间/有/吗?

a)

今天晚上你时间有吗?

b)

今天晚上你有时间吗?

c)

晚上今天你有时间吗?

52.

电影院/电影/早上/有。

a)

电影院早上有电影。

b)

早上电影院有电影。

c)

电影晚上有电影院

53.

David buổi chiều có việc

a)

大卫下午有事

b)

下午大卫有事

c)

玛丽下午有事

d)

中村下午有事

54.

Phía Bắc của toà nhà kí túc xá là thư viện

a)

宿舍楼的北边是教室

b)

宿舍楼的里边是图书馆

c)

宿舍楼的北边是图书馆

d)

宿舍的北边是图书馆

55.

Rạp chiếu phim của trường học tối nay có phim, bạn đi không?

a)

学校电影院今天晚上有电影,你去吗?

b)

学校的电影院今天晚上有电影,你去吗?

c)

电影院的学校今晚有电影,你去吗?

d)

电影院学校今晚有电影,你去吗?