Font size
WorksheetsBOYA1 BÀI 7
Total questions: 55
Worksheet time: 29mins
明天
hôm nay
ngày mai
hôm qua
hôm kia
(节 jie2)课
tiết học, bài học
lớp học
môn học
上午
buổi chiều
buổi trưa
buổi tối
buổi sáng
下午
buổi sáng
buổi chiều
buổi trưa
buổi tối
(辆 liang4)自行车
xe đạp
xe hơi
xe ô tô
xe lửa
吧 (trợ từ ngữ khí đứng cuối câu)
nhé
thôi
đi
a
(件 jian4)事
sự việc
đồ vật
buổi sáng
toà nhà
可是
nhưng mà
tuy nhiên
tuy vậy
do đó
没问题
không vấn đề gì
không có gì
đừng khách sáo
không cần cảm ơn
(把 ba3)钥匙
chìa khoá
nhưng mà
sách giáo trình
xe đạp
(辆 liang4)车
xe
toà nhà
lầu
sự việc
车棚
nhà để xe
thư viện
lớp học
chìa khoá
里边
bên trong
bên ngoài
bên dưới
bên trên
后边
phía sau
phía trước
bên ngoài
bên trong
今天
hôm nay
ngày mai
ngày kia
hôm qua
晚上
buổi sáng
buổi tối
buổi trưa
buổi chiều
时间
thầy giáo
thời gian
chìa khoá
nhà để xe
电影院
rạp chiếu phim
phim điện ảnh
phim truyền hình
电影
phim
tivi
phim điện ảnh
phim truyền hình
听说
nghe
nói
nghe nói
có thể
有名
nổi tiếng
chìa khoá
đằng sau
nhà để xe
当然
đương nhiên
tự nhiên
tất nhiên
míngtiān
明天
Ngày mai
昨天
Hôm qua
今天
Hôm nay
kè
课
Tiết học
门
Môn
楼
Lầu
shàngwǔ
上午
下午
晚上
shàngwǔ
上午
下午
晚上
xiàwǔ
下午
上午
早上
méiyǒu
没有
不有
没油
zìxíngchē
自行车
汽车
没问题
ba
吧
啊
呢
(jiàn)shì
事
是
师
kěshì
可是
但是
可事
méiwèntí
没问题
没事儿
没有
yàoshi
钥匙
要是
要事
chē
车
楼
下
chēpéng
车棚
汽车
车站
lǐbian
里边
外边
后边
hòubiān
后边
前边
里边
jīntiān
今天
昨天
明天
wǎnshàng
晚上
早上
中午
shíjiān
时间
时候
钥匙
diànyǐngyuàn
电影院
没问题
自行车
diànyǐng
电影
电视
电影院
tīngshuō
听说
听力
电影
yǒumíng
有名
钥匙
当然
yǒumíng
有名
钥匙
当然
dāngrán
当然
有名
可是
他的……在……
Xe đạp của anh ta ở dưới lầu
自行车/下楼
自行车/楼的下
汽车/楼下
自行车/楼下
Thầy giáo ở trong lớp học
老师在教室里边
老师在教室里
老师在教室的里边
老师在教室外
Ngày mai các bạn có tiết tiếng Hán không?
明天你们有汉语课吗?
你们明天有课吗?
你们明天有汉语课吗?
明天你们有中文课吗?
今天/你/下午/时间/有/吗?
今天晚上你时间有吗?
今天晚上你有时间吗?
晚上今天你有时间吗?
电影院/电影/早上/有。
电影院早上有电影。
早上电影院有电影。
电影晚上有电影院
David buổi chiều có việc
大卫下午有事
下午大卫有事
玛丽下午有事
中村下午有事
Phía Bắc của toà nhà kí túc xá là thư viện
宿舍楼的北边是教室
宿舍楼的里边是图书馆
宿舍楼的北边是图书馆
宿舍的北边是图书馆
Rạp chiếu phim của trường học tối nay có phim, bạn đi không?
学校电影院今天晚上有电影,你去吗?
学校的电影院今天晚上有电影,你去吗?
电影院的学校今晚有电影,你去吗?
电影院学校今晚有电影,你去吗?
