wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9 - Eng 10

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

balance(n,v) = equal (v)

a)

sự cân bằng

b)

cân bằng

c)

tương đương

2.

đa dạng sinh học (n)

(a)  

3.

climate change (n)

a)

thay đổi khí hậu

b)

thay đổi thời tiết

c)

thay đổi lịch trình

4.

Hậu quả, kết quả (n)

a)

consequence

b)

result

c)

sequence

5.

nạn phá rừng (n)

(a)  

6.

hệ sinh thái (n)

a)

eco

b)

ecosystem

c)

ecology

d)

ecologist

7.

bị nguy hiểm (adj)

a)

endangered

b)

threatened

c)

risked

d)

dangered

8.

cực đoan, khắc nghiệt (adj)

(a)  

9.

to lớn, khổng lồ (adj)

a)

giant

b)

enormous

c)

huge

d)

colossal

10.

môi trường sống (n)

a)

habitat

b)

environment

c)

suround

11.

sóng nhiệt (n)

(a)  

12.

tan chảy (v)

(a)  

13.

thực tế, thiết thực (adj)

a)

practical

b)

reasonable

c)

practicable

d)

practice

14.

thuộc về hô hấp (adj)

(a)  

15.

Làm ai đó giận, xáo trộn (v)

(a)