wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng nhật 6 bài 8 lớp 10

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

cát xét bỏ túi

a)

ウォークマン

b)

ウォクマン

2.

Chọn đáp án đúng

Cà phê

a)

カフエ

b)

カフェ

3.

Hoa quả

a)

くだもの

b)

くだモの

4.

máy vi tính ??

a)

コピュータ

b)

コンビュータ

c)

コンピュタ

d)

コンピュータ

5.

Điền từ tiếng việt của さかな

(a)  

6.

Nước ngọt

a)

ジュス

b)

ジュース

c)

ツュース

d)

ジューラ

7.

チョコ...ート

a)

b)

c)

d)

8.

どうぶつ

a)

Động vật

b)

Kem

c)

con cá

9.

cái gì

a)

なに

b)

ナニ

10.

tên

a)

なまえ

b)

なまェ

c)

なまぇ

d)

なもえ

11.

Tiệc

a)

パーティー

b)

バーティー

c)

パーティ

d)

パーテイー

12.

パ…ンチ…ン

a)

イーユ

b)

イーュ

c)

いーュ

d)

イーユ

13.

fax

a)

ファークス

b)

ファクス

c)

ファツクス

d)

ファックス

14.

phở

a)

フォ

b)

フオー

c)

フォー

d)

フオ

15.

ンチャ

a)

ブ;ー

b)

プ;ン

c)

パ;ウ

d)

ピ;ユ

16.

りんご

Điền nghĩa của từ

(a)