wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Viết Xạ Lạ tiếng Lào

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Viết xạ lạ "á" bằng tiếng Lào

(a)  

2.

Viết xạ lạ "a" bằng tiếng Lào

(a)  

3.

Viết xạ lạ " í " bằng tiếng Lào

(a)  

4.

Viết xạ lạ " i " bằng tiếng Lào

(a)  

5.

Viết xạ lạ "ứ " bằng tiếng lào

(a)  

6.

Viết xạ lạ "ư " bằng tiếng Lào

(a)  

7.

Viết xạ là " ú " bằng tiếng Lào

(a)  

8.

Viết xạ lạ " u " bằng tiếng Lào

(a)  

9.

Viết xạ lạ " ế ' bằng tiếng Lào

(a)  

10.

Viết xạ lạ " ê " bằng tiếng Lào

(a)  

11.

Viết xạ lạ " é " bằng tiếng Lào

(a)  

12.

Viết xạ lạ " e " bằng tiếng Lào

(a)  

13.

Viết xạ lạ "ố " bằng tiếng Lào

(a)  

14.

Viết xạ lạ " ô " bằng tiếng Lào

(a)  

15.

Viết xạ lạ " ó " bằng tiếng Lào

(a)  

16.

Viết xạ lạ " o " bằng tiếng Lào

(a)  

17.

Viết xạ lạ "ớ " bằng tiếng Lào

(a)  

18.

Viết xạ lạ "ơ " bằng tiếng Lào

(a)  

19.

Viết xạ lạ " ía " bằng tiếng Lào

(a)  

20.

Viết xạ lạ " ia " bằng tiếng Lào

(a)  

21.

Viết xạ lạ " ứa " bằng tiếng Lào

(a)  

22.

Viết xạ lạ " ưa " bằng tiếng Lào

(a)  

23.

Viết xạ lạ " úa " bằng tiếng Lào

(a)  

24.

Viết xạ lạ " ua " bằng tiếng Lào

(a)  

25.

Viết xạ lạ " ay " bằng tiếng Lào

(a)  

26.

Viết xạ lạ " ây " bằng tiếng Lào

(a)  

27.

Viết xạ lạ " au " bằng tiếng Lào

(a)  

28.

Viết xạ lạ " ăm " bằng tiếng Lào

(a)