WorksheetsViết Xạ Lạ tiếng Lào
Total questions: 28
Worksheet time: 28mins
Viết xạ lạ "á" bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ "a" bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " í " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " i " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ "ứ " bằng tiếng lào
(a)
Viết xạ lạ "ư " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ là " ú " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " u " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ế ' bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ê " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " é " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " e " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ "ố " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ô " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ó " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " o " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ "ớ " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ "ơ " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ía " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ia " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ứa " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ưa " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " úa " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ua " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ay " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ây " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " au " bằng tiếng Lào
(a)
Viết xạ lạ " ăm " bằng tiếng Lào
(a)
