wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa 7

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phía bắc Châu Mỹ tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

2.

Châu Mĩ được tìm thấy vào năm nào?

a)

1500

b)

1492

c)

1504

d)

1498

3.

Châu lục nào có dòng nhập cư nhiều nhất vào châu Mỹ giai đoạn 1530-1914?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Đại Dương

4.

Diện tích của châu Mỹ khoảng bao nhiêu ki-lô-mét-vuông?

a)

44,7 triệu km2

b)

42,3 triệu km2

c)

8,5 triệu km2

d)

30,3 triệu km2

5.

Châu Mỹ nằm ở bán cầu nào?

a)

Bán cầu Đông

b)

Bán cầu Bắc

c)

Bán cầu Tây

d)

Bán cầu Nam

6.

Xét về diện tích, Châu Mỹ xếp hàng thứ mấy thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Châu Mĩ không tiếp giáp đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương

8.

Mục đích của đoàn tàu thám hiểm rời cảng Tây Ban Nha là gì?

a)

Tìm đường từ phía tây về Ấn Độ

b)

Tìm đường sang châu Á

c)

Du thuyền quanh mũi Hảo Vọng

d)

Đi xâm chiếm và khai phá

9.

Người dân châu lục nào đặt chân đầu tiên sang xâm chiếm và khai phá châu Mỹ?

a)

Châu Á

b)

Châu Phi

c)

Châu Đại Dương

d)

Châu Âu

10.

Xét về độ dài, Châu Mỹ đứng hàng thứ mấy thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

Kênh đào Pa-na-ma nối liền giữa các đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương

b)

Ấn Độ Dương với Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương với Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương với Đại Tây Dương

12.

Các luồng nhập cư có vai trò quan trọng như thế nào đến sự hình thành cộng đồng dân cư châu Mĩ?

a)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo

b)

Gia tăng dân số tự nhiên

c)

Thành phần chủng tộc đa dạng

d)

Đô thị hóa phát triển

13.

Đoàn thám hiểm do Cô-lôm-bô dẫn đầu di chuyển từ đâu?

a)

Mũi Hảo Vọng

b)

Cảng ở Tây Ban Nha

c)

Cảng ở Anh

d)

Cảng ven Địa trung hải

14.

“Tân thế giới” là tên gọi của châu lục nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Đại Dương

d)

Châu Phi

15.

Vị trí địa lí và phạm vi châu Mỹ ảnh hưởng như thế nào đến thiên nhiên châu Mĩ.

a)

Thiên nhiên phân hóa đa dạng, phức tạp

b)

Thường xuyên chịu ảnh hưởng thiên tai

c)

Khí hậu khắc nhiệt chiếm phần lớn diện tích

d)

Lãnh thổ rộng, tích chất lục địa rõ rệt

16.

Thiên nhiên Bắc Mỹ chủ yếu nằm trong

a)

Đới lạnh và đới ôn hòa

b)

Đới lạnh và đới nóng

c)

Đới ôn hòa và đới nóng

d)

Đới nóng

17.

Dãy núi cao, đồ sộ nhất Bắc Mỹ là gì?

a)

Cooc-di-e

b)

Atlat

c)

Apalat

d)

Andet

18.

Đặc điểm nào không đúng với khí hậu Bắc Mỹ?

a)

Phân hóa đa dạng

b)

Phân hoá theo chiều bắc - nam

c)

Phân hoá theo chiều Tây Đông

d)

Phần lớn lãnh thổ khô, nóng

19.

Đới khí hậu chiếm diện tích lớn nhất ở Bắc Mỹ là

a)

khí hậu ôn đới

b)

khí hậu nhiệt đới

c)

khí hậu cực và cận cực

d)

khí hậu cận nhiệt đới

20.

Tại sao vùng đồng bằng ở Bắc Mỹ lại có khí hậu ôn đới?

a)

Nằm ở gần cận cực và cực, nhận bức xạ trong năm ít

b)

Địa hình lòng máng khổng lồ

c)

Chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các khối khí phương nam

d)

Chịu ảnh hưởng của các dòng biển lạnh chạy ven bờ

21.

Sắp xếp theo thứ tự từ bắc xuống nam các đới khí hậu của Bắc Mỹ

a)

đới khí hậu ôn đới; đới khí hậu cận nhiệt; đới khí hậu nhiệt đới; khí hậu cực và cận cực

b)

đới khí hậu cận nhiệt; đới khí hậu nhiệt đới; khí hậu cực và cận cực; đới khí hậu ôn đới

c)

đới khí hậu ôn đới; đới khí hậu cận nhiệt; khí hậu cực và cận cực; đới khí hậu nhiệt đới

d)

khí hậu cực và cận cực; đới khí hậu ôn đới; đới khí hậu cận nhiệt; đới khí hậu nhiệt đới

22.

Nguyên nhân nào làm cho khu vực Bắc Mỹ có nhiều sự phân hóa khí hậu?

a)

Địa hình

b)

Hướng gió

c)

Thảm thực vật

d)

Vĩ độ

23.

Miền đồng bằng ở giữa nằm trong độ cao khoảng bao nhiêu?

a)

200 - 500 m

b)

300 - 500 m

c)

500 - 600 m

d)

Trên 500 m

24.

Khí hậu Bắc Mỹ phân hóa như thế nào?

a)

Theo chiều bắc - nam

b)

Theo chiều đông - tây

c)

Theo độ cao

d)

Cả ba ý trên đều đúng

25.

Địa hình Bắc Mỹ được chia thành mấy khu vực?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Miền núi Cooc-đi-e cao trung bình bao nhiêu?

a)

1 000 - 2 000 m

b)

2 000 - 3 000 m

c)

3 000 - 4 000 m

d)

Trên 4 000 m

27.

Hệ thống Cooc-đi-e nằm ở phía nào của Bắc Mỹ?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

28.

Địa hình Bắc Mỹ theo thứ tự từ Đông sang Tây, lần lượt ta sẽ có

a)

núi trẻ, núi già, đồng bằng lớn

b)

đồng bằng lớn, núi trẻ, núi già

c)

núi già, đồng bằng lớn, núi trẻ

d)

núi trẻ, đồng bằng lớn, núi già

29.

Bãi biển cát đen Paioa nằm ở

a)

Canada

b)

Mỹ

c)

Braxin

d)

Mexico

30.

Theo em vùng đất Bắc Mỹ thường bị các khối khí nóng xâm nhập gây bão, lũ lớn là

a)

vùng núi cổ A-pa-lát

b)

vùng núi trẻ Coóc-đi-e

c)

đồng bằng Trung tâm

d)

khu vực phía nam Hồ Lớn

31.

Theo sự phân hóa bắc nam các kiểu khí hậu ở Bắc Mĩ được nhận xét là

a)

kiểu khí hậu bờ tây lục địa, kiểu khí hậu lục địa, kiểu khí hậu bờ đông lục địa

b)

kiểu khí hậu hàn đới, kiểu khí hậu ôn đới, kiểu khí hậu nhiệt đới

c)

kiểu khí hậu bờ tây lục địa, kiểu khí hậu lục địa, kiểu khí hậu nhiệt đới

d)

kiểu khí hậu hàn đới, kiểu khí hậu ôn đới, kiểu khí hậu núi cao

32.

Khí hậu các cao nguyên của miền núi Coóc-đi-e

a)

khí hậu khô hạn

b)

hình thành hoang mạc và bán hoang mạc

c)

hình thành thảo nguyên

d)

Cả A và B đều đúng

33.

Đặc điểm sông, hồ Bắc Mỹ là

a)

mạng lưới sông thưa thớt, phân bố khắp lãnh thổ

b)

mạng lưới sông khá dày đặc, phân bố khắp lãnh thổ

c)

mạng lưới sông khá dày đặc, phân bố ở một số nơi nhất định

d)

mạng lưới sông thưa thớt, phân bố không nhiều

34.

Con sông dài thứ ba thế giới và có vai trò quan trọng đối với khu vực phía nam và đông nam Hoa Kỳ là

a)

sông Mác-ken-di

b)

sông Cô-lô-ra-đô

c)

sông Mít-xu-ri - Mi-xi-xi-pi

d)

sông nin

35.

Khí hậu Bắc Mỹ có

a)

khí hậu điều hòa

b)

mưa nhiều

c)

biên độ nhiệt độ năm càng lớn, mưa ít hơn, khí hậu khô hạn hơn

d)

tất cả đều đúng

36.

Các đồng bằng rộng lớn và bằng phẳng ở Bắc Mỹ chủ yếu được khai thác để phát triển ngành nào?

a)

Du lịch

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Trồng trọt và chăn nuôi

d)

Thủy điện

37.

Các đô thị lớn nhất ở Bắc Mỹ tập trung chủ yếu ở

a)

Vùng nội địa

b)

Xung quanh khu vực Ngũ Hồ

c)

Ven biển phía Tây

d)

Phía bắc

38.

Chủng tộc Môn-gô-lô-it có nguồn gốc từ

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

39.

Chủng tộc Nê-gro-it có nguồn gốc từ

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

40.

Các biện pháp khai thác bền vững tài nguyên rừng ở Bắc Mỹ

a)

Trồng rừng để phục hồi các khu rừng đã mất

b)

Rừng được khai thác dần trong một thời gian dài để có thể tái sinh tự nhiên

c)

Rừng cũng được khai thác bằng phương pháp chặt cây theo yêu cầu sử dụng và phù hợp với khả năng tái sinh

d)

Tất cả đều đúng

41.

Tỉ lệ dân thành thị Bắc Mỹ năm 2020 là

a)

81,6%

b)

82,7%

c)

82,5%

d)

82,6%

42.

Trung tâm kinh tế lớn của Bắc Mỹ là

a)

Oa-sinh-tơn

b)

Van-cu-vơ

c)

Niu Ooc

d)

Toronto

43.

Hậu quả của việc khai thác gỗ quá mức ở Bắc Mỹ là

a)

Suy giảm diện tích rừng

b)

Giảm đa dạng sinh học

c)

Gây xói mòn đất

d)

Tất cả đều đúng

44.

Chủng tộc Ơ-rô-pê-ô-it có nguồn gốc từ

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

45.

 Người Anh-điêng và người E-xki-mô ở Bắc Mỹ có nguồn gốc từ

a)

Châu Á

b)

Châu Phi

c)

Châu Âu

d)

Châu Mỹ

46.

Càng vào sâu trong lục địa thì quy mô của đô thị thay đổi như thế nào?

a)

Đô thị càng dày đặc

b)

Đô thị càng thưa thớt

c)

 Đô thị quy mô càng nhỏ

d)

Đô thị quy mô càng lớn

47.

Nguyên nhân nào làm xuất hiện các siêu đô thị và các dải siêu đô thị?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của nông nghiệp

b)

Người dân di cư nhiều

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ

48.

Hai dải siêu thị lớn ở Bắc Mỹ từ Niu Oóc đến Oa-sinh-tơn và từ Môn-trê-an đến đâu?

a)

Si-ca-gô

b)

Lốt An-giơ-lét

c)

Van-cu-vơ

d)

Hoa Kỳ

49.

Dân cư Bắc Mỹ phân bố như thế nào?

a)

Rất đều

b)

Đều

c)

Không đều

d)

Rất không đều

50.

Do đâu dân cư phân bố không đồng đều giữa miền Bắc và miền Nam, giữa phía Tây và phía Đông?

a)

Sự phát triển kinh tế

b)

Chính sách dân số

c)

Sự phân hóa về tự nhiên

d)

Lịch sử khai thác lãnh thổ

51.

Sông A-ma-dôn là con sông có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Diện tích lưu vực nhỏ nhất thế giới

b)

Lượng nước lớn nhất thế giới

c)

Dài nhất thế giới

d)

Ngắn nhất thế giới

52.

Ở phía tây khu vực Trung Mỹ có thảm thực vật nào là chủ yếu?

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Hoang mạc

c)

Xa van, rừng thưa

d)

Rừng hỗn hợp

53.

Vùng nam An-đét thuộc khí hậu nào?

a)

Ôn hòa

b)

Nóng

c)

Ẩm ướt

d)

Tất cả đều đúng

54.

 Phía tây Trung Mỹ có những cảnh quan nào?

a)

Xa van và rừng thưa

b)

Rừng hỗn hợp và bán hoang mạc

c)

Rừng mưa nhiệt đới

d)

Rừng thưa nhiệt đới

55.

 Khí hậu ôn đới có đặc điểm gì?

a)

Nóng ẩm quanh năm

b)

Một năm có hai mùa

c)

Mát mẻ quanh năm

d)

Nóng, lượng mưa giảm dần

56.

Trung và Nam Mĩ kéo dài từ phía bắc của chí tuyến Bắc đến 53o54'N nên có đủ các đới khí hậu nào?

a)

Xích đạo, cận xích đạo, cận nhiệt đối, ôn đới

b)

 Xích đạo, nhiệt đới, ôn đới, cực đới

c)

Xích đạo, nhiệt đới, cận nhiệt đới, cực đới

d)

Xích đạo, cận xích đạo, nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới

57.

Kênh đào Pa-na-ma nằm ở?

a)

Khu vực Nam Mỹ

b)

Quần đảo Ăng-ti

c)

Khu vực Bắc Mỹ

d)

Eo đất Trung Mỹ

58.

Đâu là đặc điểm của đới khí hậu ôn đới?

a)

Mưa nhiều quanh năm

b)

Có hai mùa mưa và mùa khô

c)

Nóng ẩm với rừng mưa nhiệt đới phát triển trên diện rộng

d)

Mát mẻ với rừng hỗn hợp và bán hoang mạc

59.

Cảnh quan tiêu biểu nào ở đới khí hậu cận xích đạo?

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Xa van và rừng thưa

c)

Rừng hỗn hợp và bán hoang mạc

d)

Rừng thưa nhiệt đới

60.

Phân hóa thành hai mùa: mùa mưa - khô rõ rệt với rừng thưa nhiệt đới là đặc điểm của đới khí hậu nào?

a)

Đới khí hậu xích đạo

b)

Đới khí hậu cận xích đạo

c)

Đới khí hậu nhiệt đới

d)

Đới khí hậu cận nhiệt

61.

Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ thể hiện rõ nét sự khác biệt về?

a)

Nhiệt độ

b)

Khí hậu và cảnh quan

c)

Thảm thực vật

d)

Lượng mưa

62.

Trung và Nam Mỹ tiếp giáp với biển và đại dương nào sau đây?

a)

Biển Ca-ri-bê, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương

b)

Biển Ban-tich, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương

c)

Biển Đỏ, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương

d)

Biển Địa Trung Hải, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương

63.

Nóng, lượng mưa giảm dần từ đông sang tây. Cảnh quan cũng thay đổi từ rừng nhiệt đới ẩm đến xa van, cây bụi và hoang mạc là đặc điểm của đới khí hậu nào?

a)

Xích đạo

b)

Cận xích đạo

c)

Nhiệt đới

d)

Cận nhiệt

64.

Sự phân hóa tự nhiên theo chiều đông - tây ở Nam Mỹ thể hiện rõ nhất ở

a)

Sự phân hóa cảnh quan

b)

Sự phân hóa khí hậu

c)

Sự phân hóa địa hình

d)

Sự phân hóa khí hậu và cảnh quan

65.

Điểm giống nhau của địa hình của Nam Mỹ và Bắc Mỹ

a)

Cấu trúc địa hình phức tạp: phía tây là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi thấp

b)

Cấu trúc địa hình đơn giản: phía đông là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía tây là cao nguyên hoặc núi thấp

c)

Cấu trúc địa hình đơn giản: phía tây là núi thấp, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi trẻ

d)

Cấu trúc địa hình đơn giản: phía tây là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi thấp

66.

Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ có mấy kiểu khí hậu

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

67.

Rừng A-ma-dôn thuộc loại rừng nào?

a)

Rừng nhiệt đới

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng lá kim

d)

Rừng cận nhiệt

68.

Vì sao người lai lại chiếm tỉ lệ lớn trong thành phần dân tộc ở Trung và Nam Mĩ?

a)

Sự kết hợp huyết thống giữa các tộc người

b)

Sự di cư, chuyển cư từ các vùng khác tới

c)

Chính sách thu hút người lai của các quốc gia

d)

Người lai là người bản địa lâu đời

69.

Dân cư chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ hiện nay là người gì?

a)

Anh điêng

b)

Exkimo

c)

Người lai

d)

Người gốc Âu

70.

Quá trình đô thị hoá ở khu vực Trung và Nam Mỹ mang tính tự phát đã làm nảy sinh các vấn đề gì?

a)

Thất nghiệp

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Tệ nạn xã hội

d)

Tất cả đều đúng

71.

Các đô thị lớn hơn 5 triệu dân của Trung và Nam Mỹ chủ yếu tập trung ở

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Vùng ven biển

d)

Vùng nội địa

72.

Tốc độ đô thị hóa nhanh ở Trung và Nam Mĩ là hệ quả nào?

a)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh

b)

Tốc độ công nghiệp hóa cao

c)

Đô thị hóa tự phát, kinh tế còn chậm phát triển

d)

Đô thị hóa có quy hoạch