NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsjan08 vietnamesse
Total questions: 50
Worksheet time: 3hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
奥地
a)
Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh
b)
thay đổi
c)
dán, dán lên, đính lên
d)
Nghỉ giải lao
2.
生産 生産様式
a)
sản xuất hình thức sản xuất
b)
nở
c)
treo
d)
Ngày nghỉ liên tục
3.
生活 生活様式
a)
cuộc sống sinh hoạt hình thức sinh sống
b)
bối rối
c)
trang trí
d)
Sở thú
4.
改変する
a)
thay đổi
b)
ra ngoài
c)
sắp xếp
d)
Suối nước nóng
5.
環境
a)
môi trường
b)
gặp [tai nạn]
c)
trồng (cây)
d)
Phía~
6.
逆
a)
ngược lại
b)
đánh dấu tròn
c)
kế hoạch, dự định
d)
Tiếp tục
7.
一人前
a)
người lớn, người trưởng thành
b)
chú ý
c)
thông báo
d)
Xin (nghỉ)
8.
過程
a)
quá trình; giai đoạn
b)
giới thiệu
c)
lịch
d)
Dự
9.
重要な役割を果たす
a)
đóng vai trò quan trọng
b)
mời
c)
poster, áp phích, tờ quảng cáo
d)
Đăng ký
10.
近代的な産業を担う人材
a)
nguồn nhân lực chịu trách nhiệm cho ngành công nghiệp hiện đại
b)
tham gia
c)
búp bê
d)
Bài tập làm văn
11.
人材を育成する
a)
đào tạo nguồn nhân lực
b)
vận chuyển
c)
bình hoa, lọ hoa
d)
Phát biểu, công bố
12.
真っ白な
a)
trắng tinh
b)
ra viện
c)
cái gương
d)
Triễn lãm
13.
感覚
a)
cảm giác
b)
đổ
c)
lối đi vào nhà
d)
Lễ cưới
14.
状況
a)
tình trạng, tình huống
b)
băng qua
c)
hành lang
d)
Đám tang
15.
必須の
a)
cần thiết
b)
trả lời
c)
bức tường
d)
Lễ
16.
就職
a)
hoạt động tìm việc
b)
click chuột
c)
ao, hồ
d)
Trụ sở, tổng công ty
17.
人生における重大事
a)
việc quan trọng trong cuộc đời
b)
làm quen với [tập quán]
c)
xung quanh
d)
Nhà thờ
18.
雇用制度
a)
chế độ tuyển dụng
b)
tiết kiệm
c)
cất
d)
Cao học
19.
終身雇用
a)
tuyển dụng suốt đời
b)
dịch
c)
lịch làm việc
d)
Con ( dùng nói về con người khác )
20.
過去のもの
a)
những điều trong quá khứ
b)
phát kiến
c)
thùng rác
d)
Thụ don(hành lý)
21.
依存する
a)
phụ thuộc
b)
tổ chức
c)
ngăn kéo
d)
Quyết định
22.
積極的に
a)
một cách tích cực
b)
nhập viện
c)
góc
d)
Chuẩn bị bài
23.
キャリアを伸ばす
a)
phát triển sự nghiệp
b)
tắt điện
c)
Thụ don(hành lý)
d)
Ôn tập
24.
独自に
a)
một cách độc lập
b)
nói dối
c)
Quyết định
d)
Giờ học
25.
展開する
a)
triển khai
b)
ly hôn
c)
Chuẩn bị bài
d)
Bài giảng
26.
市場
a)
thị trường
b)
chết
c)
Ôn tập
d)
Cuộc họp
27.
企業間の競争
a)
cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
b)
kết hôn
c)
Giờ học
d)
Sách hướng dẫn du lịch
28.
競争が促進される
a)
khuyến khích cạnh tranh
b)
nhập liệu
c)
Bài giảng
d)
Để lại
29.
適正な価格
a)
giá cả hợp lí
b)
khỏi bệnh, được sửa xong
c)
Cuộc họp
d)
Để nguyên như thế
30.
実現する
a)
thực hiện
b)
quá [7 giờ]
c)
Sách hướng dẫn du lịch
d)
Chỗ cũ
31.
技術革新が進む
a)
tiến bộ công nghệ đổi mới
b)
xuất khẩu
c)
Để lại
d)
Vẫn
32.
常に
a)
thường thường
b)
nhập khẩu
c)
Để nguyên như thế
d)
Vận động
33.
厳しい競争
a)
cạnh tranh khốc liệt
b)
khoá [ổ khoá]
c)
Chỗ cũ
d)
Bị cảm
34.
競争を勝ち抜く
a)
liên tục thắng trong cạnh tranh
b)
béo lên
c)
Vẫn
d)
Làm mát, làm lạnh
35.
生き残る
a)
sống sót, tồn tại
b)
sẽ gầy
c)
Tìm
d)
Gắng sức
36.
必死になる
a)
trở nên quyết tâm
b)
dán, dán lên, đính lên
c)
Nở [hoa ~]
d)
Sở thú
37.
求める
a)
yêu cầu
b)
treo
c)
Đổi, thay đổi [màu ~]
d)
Suối nước nóng
38.
対価
a)
đối giá, sự trao đổi giá trị
b)
trang trí
c)
Khó khăn
d)
Phía~
39.
特定の仕事
a)
công việc cụ thể
b)
sắp xếp
c)
Đánh [dấu tròn]
d)
Tiếp tục
40.
会社に雇われる
a)
được công ty thuê
b)
trồng (cây)
c)
Khỏi [bệnh]
d)
Xin (nghỉ)
41.
有能な人材
a)
nhân lực có năng lực
b)
kế hoạch, dự định
c)
Được sửa xong [hỏng hóc ~]
d)
Dự
42.
経営システムに組み込まれている
a)
được kết hợp vào hệ thống quản lí
b)
thông báo
c)
Click chuột
d)
Đăng ký
43.
フォーマル
a)
chính thức
b)
lịch
c)
Nhập vào
d)
Bài tập làm văn
44.
インフォーマル
a)
không chính thức
b)
poster, áp phích, tờ quảng cáo
c)
Đảo
d)
Phát biểu, công bố
45.
昇進
a)
thăng tiến
b)
búp bê
c)
Nước ngoài
d)
Triễn lãm
46.
年功序列
a)
chế độ thâm niên
b)
bình hoa, lọ hoa
c)
Cơ hội
d)
Lễ cưới
47.
同期
a)
cùng thời điểm
b)
cái gương
c)
Furigana (cách đọc chữ kanji)
d)
Đám tang
48.
評価する
a)
đánh giá
b)
lối đi vào nhà
c)
Cần, cần gạt
d)
Lễ
49.
積極的に
a)
một cách tích cực
b)
hành lang
c)
Phím
d)
Trụ sở, tổng công ty
50.
取り組む
a)
nỗ lực, chuyên tâm
b)
bức tường
c)
Rèm cửa
d)
Nhà thờ
Reset
