wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

28 교육제도

Total questions: 23

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

유도하다

(a)  

2.

원어민

(a)  

3.

소속감

(a)  

4.

사설

(a)  

5.

보충하다

(a)  

6.

단지

(a)  

7.

tình yêu gia đình

(a)  

8.

정서적

(a)  

9.

sự phản cảm

cảm giác khó chịu

(a)  

10.

받아들이다

a)

tiếp nhận

tiếp thu

b)

nhận xét

c)

phản đối

d)

đồng ý

11.

창가에

(a)  

12.

입시

(a)  

13.

và, cũng

hơn nữa

(a)  

14.

달하다 (v)

a)

khác biệt

b)

đạt

đạt đến

c)

thay đổi

d)

đi bộ

15.

thí sinh dự thi tuyển sinh

(a)  

16.

오로지

(a)  

17.

앞날

(a)  

18.

- mờ mịt, mù tịt

- mênh mông, bát ngát

(a)  

19.

sự trói buộc, ràng buộc

(a)  

20.

가계

(a)  

21.

khai mở

thức tỉnh (v)

(a)  

22.

độ tuổi

(a)  

23.

에 이르다

(a)