NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4 bài 2 phần 1
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
thích nghi
a)
适应
b)
平时
c)
正好
d)
短信
2.
ngày thường, lúc thường
a)
适应
b)
平时
c)
正好
d)
短信
3.
tin nhắn
a)
适应
b)
平时
c)
正好
d)
短信
4.
đúng lúc, được dịp, gặp dịp
a)
适应
b)
平时
c)
正好
d)
短信
5.
Hạ (họ)
a)
交
b)
逛
c)
林
d)
夏
6.
Lâm (họ)
a)
交
b)
逛
c)
林
d)
夏
7.
đi dạo
a)
交
b)
逛
c)
林
d)
夏
8.
kết giao
a)
交
b)
逛
c)
林
d)
夏
9.
gặp gỡ; cuộc họp mặt
a)
聚会
b)
联系
c)
麻烦
d)
毕业
10.
tốt nghiệp
a)
聚会
b)
联系
c)
麻烦
d)
毕业
11.
làm phiền
a)
聚会
b)
联系
c)
麻烦
d)
毕业
12.
liên hệ
a)
聚会
b)
联系
c)
麻烦
d)
毕业
13.
đặc biệt, riêng biệt
a)
专门
b)
差不多
c)
张元
d)
上海
14.
hầu như, gần như
a)
专门
b)
差不多
c)
张元
d)
上海
15.
Trương Viễn (tên người)
a)
专门
b)
友谊
c)
张元
d)
上海
16.
Thượng Hải
a)
专门
b)
差不多
c)
张元
d)
上海
17.
giống như, dường như
a)
好像
b)
重新
c)
尽管
d)
真正
18.
lần nữa, một lần nữa
a)
友谊
b)
重新
c)
尽管
d)
真正
19.
cho dù, mặc dù
a)
好像
b)
重新
c)
尽管
d)
真正
20.
chân chính, thật sự
a)
好像
b)
重新
c)
尽管
d)
真正
21.
tình bạn
a)
好像
b)
友谊
c)
尽管
d)
真正
Reset
