Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna 9 của Gia Khánh

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thích

a)

じょうず

b)

すき

c)

きらい

d)

へた

2.

bóng chày

a)

うた

b)

おんがく

c)

ダンス

d)

やきゅう

3.

コンサート

a)

buổi hòa nhạc

b)

cuộc họp

c)

buổi hẹn hò

d)

âm nhạc

4.

tiền lẻ

a)

あかいおかね

b)

おかねもち

c)

こまかいおかね

d)

ようじおかね

5.

có việc bận

a)

おっと が あります

b)

やくそく が あります

c)

ようじ が あります

d)

じかん が あります

6.

vợ người ta

a)

おくさん

b)

つま

c)

しゅじん

d)

かない

7.

Có, Ở (dùng cho con người, con vật)

a)

あります

b)

います

8.

Người đàn ông

a)

おことのひと

b)

おとこのひと

c)

おんなのひと

d)

あんあのひと

9.

スイッチ

a)

hộp

b)

cửa sổ

c)

cửa ra vào

d)

công tắc