Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Thích
じょうず
すき
きらい
へた
bóng chày
うた
おんがく
ダンス
やきゅう
コンサート
buổi hòa nhạc
cuộc họp
buổi hẹn hò
âm nhạc
tiền lẻ
あかいおかね
おかねもち
こまかいおかね
ようじおかね
có việc bận
おっと が あります
やくそく が あります
ようじ が あります
じかん が あります
vợ người ta
おくさん
つま
しゅじん
かない
Có, Ở (dùng cho con người, con vật)
あります
います
Người đàn ông
おことのひと
おとこのひと
おんなのひと
あんあのひと
スイッチ
hộp
cửa sổ
cửa ra vào
công tắc
View all
8 questions
DOKKAI N5 D
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
N3.1
1st Grade - University
N2 NGỮ PHÁP ÔN 6-7-8
13 questions
Ulangan smester bhs jepang
Minecraft
KG - Professional Dev...