NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLớp HSK 1
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Chữ "你" nghĩa là gì?
a)
bạn
b)
tôi
c)
cô ấy
d)
anh ấy
2.
Chữ "好" nghĩa là gì?
a)
tốt
b)
không tốt
c)
bạn
d)
tôi
3.
chữ "您" nghĩa là gì
a)
cô ấy
b)
anh ấy
c)
ông, bà, ngài
d)
tôi
4.
từ "你们"
a)
cô ấy
b)
anh ấy
c)
bạn
d)
các anh, các chị, các bạn
5.
từ "xin lỗi" tiếng Hán là gì?
a)
对不起
b)
对不齐
c)
队不起
d)
对步起
6.
từ "không sao đâu, không có vấn đề gì đâu" tiếng Hán là gì?
a)
没更系
b)
没关系
c)
每关系
d)
没关喜
7.
Tiếng Trung Quốc có mấy thanh điệu
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
8.
Một âm tiết tiếng Hán thông thường được cấu tạo bởi mấy thành phần?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
9.
chữ Hán có mấy nét cơ bản?
a)
5
b)
6
c)
7
d)
8
10.
Khi hai âm tiết mang thanh 3 đứng liền nhau thì đọc thế nào?
a)
thanh 2 thanh 3
b)
thanh 3 thanh 3
c)
thanh 1 thanh 3
d)
thanh 4 thanh 3
Reset
