Worksheetssmart start 4 sports
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
morning
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
afternoon
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
evening
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
go to the movies
đi đá banh
đi xem phim
đi uống cafe
đi chơi bóng chày
go to the play ground
đi ra sân chơi
đi ra chợ mua đồ ăn
đi chùa
đi nhà thờ
go to a party
đi dự tiệc
đi bar
đi chùa
đi Café
Dịch câu sau sang tiếng Việt
what do you want to do in the morning ?
Bạn muốn làm gì vào buổi sáng ?
Bạn muốn ăn gì vào buổi sáng ?
Bạn muốn ngủ vào buổi sáng phải không ?
Bạn muốn đi picnic vào buổi sáng phải không ?
Sắp xếp lại câu sau :
you / What / want / do / morning / the / in / do / to ?
what to do you want in the morning ?
What do you want to do in the morning ?
Morning in the what do you do ?
what do you want to do in morning the ?
Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:
What do you want to do in the morning ?
I want to go to the playground.
Yes, a lot please.
I planted some seeds yesterday.
No, thanks.
đi xem phim
go to the movies
go to a party
go to the playground
go to bed
đi ra sân chơi
go to the movies
go to school
go to the playground
go to bed
đi dự tiệc
go to a party
go to the movies
go to school
go to bed
run
chạy
nhảy
đánh
đá
jump
chạy
nhảy
đá
ném
hit
chạy
nhảy
đánh
ném
kick
đánh
đá
đấm
ném
throw
ném
đánh
đá
đấm
catch
bắt
ném
đấm
đá
Chọn câu trả lời phù hợp
what can you do ?
I can run.
I am going to visit my family.
I eat breakfast.
I drink milk.
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
you / what / can / do ?
what can you do ?
Do you what can ?
Can you what do?
Dịch câu sau sang tiếng Việt
What can you do ?
Bạn có thể làm gì ?
Bạn đang ăn gì ?
Bạn có thể cho tôi. mượn tiền được không ?
Anh ấy có thể làm gì ?
What time (a) it?
ngôi làng
vilkage
vilage
village
country
village
school
park
primary school
house
street
village
Dịch sang tiếng Anh:
đọc truyện tranh :...............................
draw pictures
read comic books
play computer games
fly a kite
Dịch sang tiếng Anh:
chơi trò chơi vi tính:...............................
play mobile games
read comic books
play computer games
draw pictures
Dịch sang tiếng Anh:
đi trượt ván : ..........................
go skateboarding
read books
swim in the sea
climb the tree
Dịch sang tiếng Anh:
xem truyền hình: .........................
play computer games
play video games
play mobile games
watch television
Let's read comic books.
No, I don't like reading comic books.
Yes, I like reading comic books.
Let's skateboard
No, .........................................
I like skateboarding.
I don't like skateboarding.
Let's play computer games.
No,.......................................................
I like playing computer games.
I don't like playing computer games.
Dịch sang tiếng Anh:
Chúng ta hãy chơi trốn tìm
Let's....................................................................
play hide and seek
play soccer
read comic books
play tag
Dịch sang tiếng Anh:
tôi thích đọc truyên tranh.
...........................................
I like reading comic books
I like watching TV
I like flying kites
I like drawing picture
Dịch sang tiếng Anh:
Không, tôi không thích chơi trò chơi vi tính:
No,........................................................................................
I don't like playing computer games
I like don't playing computer games
I like playing don't computer games
she can cooks
she can cook
she can cooking
he can..............
swim
cook
skate
play
con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:
What can you do?
I can swim.
I play football.
I can cook.
I cook.
throw
ném
đánh
đá
đấm
he is good at catching
bắt
ném
đấm
đá
he is good at throwing
bắt
ném
đấm
đá
he is good at hitting
bắt
ném
đấm
đá
he is good at kicking
bắt
ném
đấm
đá
