NEW
Font size
WorksheetsEnglish quizzz
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Trong tiếng Anh, con ngựa (thường) là gì?
Horse
Zebra
Castor
Beetle
Trong tiếng Anh, con heo rừng là gì?
Pig
Boar
Cow
Rhino
Trong tiếng Anh, con vịt (thuờng) là gì?
Goose
Cock
Duck
Mallard
Trong tiếng Anh, con chuồn chuồn là gì?
Fly
Dragon
Butterfly
Dragonfly
Trong tiếng Anh, con dê là gì?
Goat
Deer
Sheep
Rhino
Trong tiếng Anh, con rắn hổ mang có tên gọi riêng là gì?
Viper
Cobra
Snake
Python
Trong tiếng Anh, con mèo con là gì?
Cat
Dog
Kitty
Puppy
Trong tiếng Anh, con chim cánh cụt là gì?
Bird
Eagle
Penguin
Falcon
Trong tiếng Anh, con thú mỏ vịt là gì?
Fur-seal
Seagulls
Woodpeaker
Platypus
Trong tiếng Anh, con hươu cao cổ là gì?
Girafee
Deer
Sheep
Phoenix
Trong tiếng anh, con tôm hùm đất là gì?
Shrimp
Crayfish
Lobster
Fish
Trong tiếng anh, con chồn là gì?
Rat
Morse
Squirrel
Retel
Trong tiếng Anh, con cá voi là gì?
Whale
Salmon
Dolphin
Hippocampus
Trong tiếng Anh, con chó sói là gì?
Dog
Wolf
Fox
Lion
Trong tiếng anh, con sâu là gì?
Butterfly
Viper
Worm
Eagle
Trong tiếng Anh, con hà mã là gì?
Hippocampus
Fur-seal
Polar bear
Hippo
Trong tiếng Anh, con trăn là gì?
Python
Snake
Mallard
Goose
Trong tiếng Anh, con báo Gê-pa là gì?
Cougar
Cheetah
Leopard
Puma
Trong tiếng Anh, con gà trống là gì?
Cockroach
Hen
Cock
Chicken
Trong tiếng Anh, con cá sấu là gì?
Hippo
Dolphin
Salmon
Crocodile
Trong tiếng Anh, con ngựa vằn là gì?
Zebra
Leopard
Rhino
Elephant
Trong tiếng Anh, con cá hồi là gì?
Grasshopper
Salmon
Jaguar
Civen cat
Trong tiếng Anh, con thằn lằn là gì?
Geckos
Retel
Lizard
Frog
Trong tiếng Anh, con nhím là gì?
Castor
Rat
Toad
Porcupine
Trong tiếng Anh, con trâu là gì?
Buffalo
Cow
Pig
Rhino
Trong tiếng Anh, con ốc sên là gì
Tumpling
Snail
Ostrich
Oyster
Trong tiếng Anh, con khỉ đầu chó là gì?
Monkey
Donkey
Baboon
Gorilla
Trong tiếng Anh, con chim sẻ là gì?
Bird
Eagle
Bat
Sparrow
Trong tiếng Anh, con kiến là gì?
Ant
Hen
Cockroach
Worm
Trong tiếng Anh, con chim bồ câu là gì?
Sparrow
Dove
Flamingo
Mosquito
Trong tiếng Anh, con tinh tinh là gì?
Moths
Sloth
Chimpanzee
Beetle
Trong tiếng Anh, con bạch tuột là gì?
Squid
Tumpling
Jellyfish
Octopus
Trong tiếng Anh, con hàu là gì?
Oyster
Ostrich
Raven
Lobster
Trong tiếng Anh, con lừa là gì?
Monkey
Donkey
Chimpanzee
Stork
Trong tiếng Anh, con vẹt là gì?
Falcon
Phoenix
Parrot
Dove
Trong tiếng Anh, con cóc là gì?
Frog
Lizard
Geckos
Toad
Trong tiếng Anh, con quạ là gì?
Raven
Spider
Peacock
Seagull
Trong tiếng Anh, con đà điểu là gì?
Ladybug
Ostrich
Looper
Penguin
Trong tiếng Anh, con muỗi (thường) là gì?
Midge
Fly
Mosquito
Flea
Trong tiếng Anh, con gián là gì?
Parrot
Cricket
Cicada
Cockroach
