wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English quizzz

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Anh, con ngựa (thường) là gì?

a)

Horse

b)

Zebra

c)

Castor

d)

Beetle

2.

Trong tiếng Anh, con heo rừng là gì?

a)

Pig

b)

Boar

c)

Cow

d)

Rhino

3.

Trong tiếng Anh, con vịt (thuờng) là gì?

a)

Goose

b)

Cock

c)

Duck

d)

Mallard

4.

Trong tiếng Anh, con chuồn chuồn là gì?

a)

Fly

b)

Dragon

c)

Butterfly

d)

Dragonfly

5.

Trong tiếng Anh, con dê là gì?

a)

Goat

b)

Deer

c)

Sheep

d)

Rhino

6.

Trong tiếng Anh, con rắn hổ mang có tên gọi riêng là gì?

a)

Viper

b)

Cobra

c)

Snake

d)

Python

7.

Trong tiếng Anh, con mèo con là gì?

a)

Cat

b)

Dog

c)

Kitty

d)

Puppy

8.

Trong tiếng Anh, con chim cánh cụt là gì?

a)

Bird

b)

Eagle

c)

Penguin

d)

Falcon

9.

Trong tiếng Anh, con thú mỏ vịt là gì?

a)

Fur-seal

b)

Seagulls

c)

Woodpeaker

d)

Platypus

10.

Trong tiếng Anh, con hươu cao cổ là gì?

a)

Girafee

b)

Deer

c)

Sheep

d)

Phoenix

11.

Trong tiếng anh, con tôm hùm đất là gì?

a)

Shrimp

b)

Crayfish

c)

Lobster

d)

Fish

12.

Trong tiếng anh, con chồn là gì?

a)

Rat

b)

Morse

c)

Squirrel

d)

Retel

13.

Trong tiếng Anh, con cá voi là gì?

a)

Whale

b)

Salmon

c)

Dolphin

d)

Hippocampus

14.

Trong tiếng Anh, con chó sói là gì?

a)

Dog

b)

Wolf

c)

Fox

d)

Lion

15.

Trong tiếng anh, con sâu là gì?

a)

Butterfly

b)

Viper

c)

Worm

d)

Eagle

16.

Trong tiếng Anh, con hà mã là gì?

a)

Hippocampus

b)

Fur-seal

c)

Polar bear

d)

Hippo

17.

Trong tiếng Anh, con trăn là gì?

a)

Python

b)

Snake

c)

Mallard

d)

Goose

18.

Trong tiếng Anh, con báo Gê-pa là gì?

a)

Cougar

b)

Cheetah

c)

Leopard

d)

Puma

19.

Trong tiếng Anh, con gà trống là gì?

a)

Cockroach

b)

Hen

c)

Cock

d)

Chicken

20.

Trong tiếng Anh, con cá sấu là gì?

a)

Hippo

b)

Dolphin

c)

Salmon

d)

Crocodile

21.

Trong tiếng Anh, con ngựa vằn là gì?

a)

Zebra

b)

Leopard

c)

Rhino

d)

Elephant

22.

Trong tiếng Anh, con cá hồi là gì?

a)

Grasshopper

b)

Salmon

c)

Jaguar

d)

Civen cat

23.

Trong tiếng Anh, con thằn lằn là gì?

a)

Geckos

b)

Retel

c)

Lizard

d)

Frog

24.

Trong tiếng Anh, con nhím là gì?

a)

Castor

b)

Rat

c)

Toad

d)

Porcupine

25.

Trong tiếng Anh, con trâu là gì?

a)

Buffalo

b)

Cow

c)

Pig

d)

Rhino

26.

Trong tiếng Anh, con ốc sên là gì

a)

Tumpling

b)

Snail

c)

Ostrich

d)

Oyster

27.

Trong tiếng Anh, con khỉ đầu chó là gì?

a)

Monkey

b)

Donkey

c)

Baboon

d)

Gorilla

28.

Trong tiếng Anh, con chim sẻ là gì?

a)

Bird

b)

Eagle

c)

Bat

d)

Sparrow

29.

Trong tiếng Anh, con kiến là gì?

a)

Ant

b)

Hen

c)

Cockroach

d)

Worm

30.

Trong tiếng Anh, con chim bồ câu là gì?

a)

Sparrow

b)

Dove

c)

Flamingo

d)

Mosquito

31.

Trong tiếng Anh, con tinh tinh là gì?

a)

Moths

b)

Sloth

c)

Chimpanzee

d)

Beetle

32.

Trong tiếng Anh, con bạch tuột là gì?

a)

Squid

b)

Tumpling

c)

Jellyfish

d)

Octopus

33.

Trong tiếng Anh, con hàu là gì?

a)

Oyster

b)

Ostrich

c)

Raven

d)

Lobster

34.

Trong tiếng Anh, con lừa là gì?

a)

Monkey

b)

Donkey

c)

Chimpanzee

d)

Stork

35.

Trong tiếng Anh, con vẹt là gì?

a)

Falcon

b)

Phoenix

c)

Parrot

d)

Dove

36.

Trong tiếng Anh, con cóc là gì?

a)

Frog

b)

Lizard

c)

Geckos

d)

Toad

37.

Trong tiếng Anh, con quạ là gì?

a)

Raven

b)

Spider

c)

Peacock

d)

Seagull

38.

Trong tiếng Anh, con đà điểu là gì?

a)

Ladybug

b)

Ostrich

c)

Looper

d)

Penguin

39.

Trong tiếng Anh, con muỗi (thường) là gì?

a)

Midge

b)

Fly

c)

Mosquito

d)

Flea

40.

Trong tiếng Anh, con gián là gì?

a)

Parrot

b)

Cricket

c)

Cicada

d)

Cockroach