WorksheetsÔn tập từ vựng nhập môn 1-18
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Hãy sắp xếp
a)
おいて(ください)
b)
ならべて(ください)
c)
すてて(ください)
d)
もっていって(ください)
2.
Hãy mang đến đây
a)
しめて(ください)
b)
てつだって(ください)
c)
もってきて(ください)
d)
かたづけて(ください)
3.
Hãy dọn dẹp
a)
かたづけて(ください)
b)
おいて(ください)
c)
でんわしてください
d)
かします
4.
Sau đó
a)
すぐに
b)
あとで
c)
ペン
d)
じゅうでんき
5.
Gọi điện thoại
a)
かります
b)
ありますよ
c)
でんわします
d)
かします
6.
Cho mượn
a)
かります
b)
かします
c)
ならべて(ください)
d)
もっていって(ください)
7.
Dao rọc giấy
a)
カッター
b)
ホチキス
c)
ふせん
d)
はさみ
8.
Cái tô vít
a)
リモコン
b)
プロジェックタ
c)
ドライバー
d)
ごみ
9.
ごみ
a)
Cửa sổ
b)
Cái kéo
c)
Cái bút
d)
Rác
10.
まど
a)
Kéo
b)
Hồ dán
c)
Cửa sổ
d)
Dao rọc giấy
11.
きてください
a)
Hãy lấy
b)
Hãy sắp xếp
c)
Hãy đặt để
d)
Hãy đến đây
12.
すぐに
a)
Điều khiên từ xa
b)
Ngay lập tức
c)
Sau đó
d)
Hồ dán
13.
Tản bộ
a)
さんぽ
b)
とんぼ
c)
のぼります
d)
かります
14.
Dọn dẹp
a)
しょじ
b)
しょうじ
c)
そうじ
d)
そじ
15.
Thỉnh thoảng
a)
たいてい
b)
ときどき
c)
ぜんぜん
d)
あまり
16.
Bên ngoài
a)
そと
b)
なか
c)
よこ
d)
うえ
17.
Một mình
a)
いちにん
b)
いちじん
c)
ひとりで
d)
ひとり
18.
Mua sắm
a)
ファッショ
b)
ファッション
c)
ショッピング
d)
ショッビング
19.
Học
a)
べんきょうします
b)
みます
c)
でんわします
d)
せつめいします
20.
Đọc sách
a)
どくしょう
b)
しょくどう
c)
しょくど
d)
どくしょ
21.
Giặt giũ
a)
じゅうしょ
b)
こくせき
c)
せんたく
d)
せいれき
22.
かいもの
a)
Bán hàng
b)
Bút chì
c)
Mua sắm
d)
Hành lý
23.
りょうり
a)
Nấu ăn
b)
Sửa chữa
c)
Sắp xếp
d)
Giải thích
24.
えらいですね
a)
Vậy à
b)
Ừ ha
c)
Để tôi xem nào
d)
Giỏi thế
25.
ゆっくりする
a)
Luôn luôn
b)
Không vấn đề
c)
Thong thả
d)
Hấp tấp
26.
ごろごろする
a)
Không lắm
b)
Không làm gì
c)
Hoàn toàn không
d)
Khó chịu
27.
やすみのひ
a)
Xin nghỉ
b)
Ngày nghỉ
c)
Thời gian rảnh
d)
Cái kéo
28.
バスケットボール
a)
Bóng rổ
b)
Bóng chày
c)
Bóng bàn
d)
Bóng chuyền
29.
おんがく
a)
Thư viện
b)
Âm nhạc
c)
Trò chơi điện tử
d)
Nhà sách
30.
えいが
a)
Truyện tranh
b)
Phim hoạt hình
c)
Phim
d)
Lễ hội
31.
Tháng 4
a)
いちがつ
b)
にがつ
c)
よんがつ
d)
しがつ
32.
Hội trường
a)
イベント
b)
ホール
c)
バーベキュー
d)
フェスティバル
33.
Lễ hội
a)
フェスティバル
b)
イベント
c)
ホール
d)
ステージ
34.
Ngày 14
a)
じゅうよんにち
b)
じゅうよっか
c)
じゅうよにち
d)
じゅうよか
35.
Ngày mai
a)
あした
b)
きょう
c)
おととい
d)
あさって
36.
Tôi đang mong chờ đây
a)
そうですね
b)
たのしみですね
c)
まだわかりません
d)
ざんねんです
37.
Dã ngoại
a)
のみかい
b)
ハイキング
c)
やきにく
d)
パーティー
38.
Ngày kia
a)
あさって
b)
あした
c)
きょう
d)
こんばん
39.
Ngày mấy
a)
なんがつ
b)
なんにち
c)
なんさい
d)
なんまい
40.
Tối nay
a)
こんばん
b)
あした
c)
こんしゅう
d)
らいしゅう
41.
Cùng nhau
a)
いっしょに
b)
こんばん
c)
こんど
d)
からて
42.
Phí vào cửa
a)
にゅうじょうりょう
b)
にゅうじょうむりょう
c)
といあわせさき
d)
ちゅうしゃじょう
43.
Bãi đỗ xe
a)
にちじ
b)
ちゅうしゃじょう
c)
こうりゅう
d)
ばしょ
44.
Bữa tiệc
a)
パーティー
b)
ハイキング
c)
イベント
d)
ホール
45.
らいしゅう
a)
Tuần này
b)
Tuần sau
c)
hôm nay
d)
ngày mai
46.
もちろん
a)
Thật đáng tiếc
b)
Tất nhiên
c)
Tôi cũng vậy
d)
Tôi vẫn chưa biết
47.
しあい
a)
Tiệc cuối năm
b)
Trận đấu
c)
karate
d)
Bữa tiệc
48.
まだわかりません
a)
Tôi vẫn chưa biết
b)
Tất nhiên
c)
Vậy à
d)
Tôi đã hiểu
49.
イベント
a)
Lễ hội
b)
Sự kiện
c)
Giao lưu
d)
Ngày giờ
50.
こんしゅう
a)
Tuần trước
b)
Tuần này
c)
Tuần sau
d)
Hôm nay
51.
ぼうねんかい
a)
Lễ hội mùa hè
b)
Sự kiện
c)
Tiệc cuối năm
d)
Bữa tiệc
52.
むいか
a)
Ngày mùng 6
b)
Ngày mùng 5
c)
Ngày mùng 7
d)
Ngày mùng 4
53.
ばしょ
a)
Hội trường
b)
Địa điểm
c)
Bãi đỗ xe
d)
Lễ hội
54.
なつまつり
a)
Lễ hội mùa hè
b)
Ngày giờ
c)
Sự kiện
d)
Hội trường
55.
らいしゅう
a)
Tuần sau
b)
Tuần này
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
56.
みっか
a)
Ngày mùng 3
b)
Ngày mùng 2
c)
Ngày mùng 5
d)
Ngày mùng 6
57.
とおか
a)
Ngày mùng 10
b)
Ngày 20
c)
Ngày 16
d)
Ngày 18
58.
ろくがつ
a)
Tháng 7
b)
Tháng 6
c)
Tháng 5
d)
Tháng 8
59.
ようか
a)
Ngày mùng 4
b)
Ngày mùng 8
c)
Ngày mùng 3
d)
Ngày mùng 9
60.
かいじょう
a)
Nơi diễn ra sự kiện
b)
Sự kiện
c)
Lễ hội mùa hè
d)
Lễ hội
61.
Tàu điện ngầm
a)
バス
b)
ちかてつ
c)
しんかんせん
d)
ふね
62.
Phía đối diện
a)
はんたいがわ
b)
あそこ
c)
ここ
d)
みぎがわ
63.
Sân bay
a)
しょくどう
b)
くうこう
c)
おてら
d)
じんじゃ
64.
Chuyển/đổi (tàu/xe)
a)
いきます
b)
のります
c)
おります
d)
のりかえます
65.
1 tiếng rưỡi
a)
いちじはん
b)
いちじかん
c)
いちじはんかん
d)
いちじかんはん
66.
Cửa phía Tây
a)
でぐち
b)
いりぐち
c)
にしぐち
d)
きたぐち
67.
Bằng cách nào
a)
何ですか
b)
どうですか
c)
どうやって
d)
どのくらい
68.
Thang máy
a)
エスカレータ
b)
エレベーター
c)
エレぺーター
d)
エスカレーター
69.
Tòa thị chính
a)
きゅうとうしつ
b)
いちば
c)
しやくしょ
d)
かいぎしつ
70.
でんしゃ
a)
Tàu/ thuyền
b)
Xe bus
c)
Tàu điện
d)
Xe đạp
71.
たいへんですね
a)
Thế thì tốt quá nhỉ
b)
Thế thì đáng tiếc nhỉ
c)
Thế thì không được nhỉ
d)
Thế thì vất vả nhỉ
72.
どのくらいかかりますか
a)
Như thế nào
b)
Bằng cái gì
c)
Bằng cách nào
d)
Mất bao lâu
73.
Cửa hàng tiện lợi
a)
トイレ
b)
コンビニ
c)
きつえんじょ
d)
スーパー
74.
Máy bán hàng tự động
a)
やきゅうじょう
b)
しょうてんがい
c)
じどうはんばいき
d)
たばこ
75.
Náo nhiệt
a)
にぎやか
b)
ひろい
c)
ふるい
d)
しずか
76.
Thuốc lá
a)
たまご
b)
たばこ
c)
ぎゅうにゅう
d)
のり
77.
あたらしい
a)
Cũ
b)
Mới
c)
Ồn ào
d)
Rộng
78.
きょうしつ
a)
Nhà ăn
b)
Lớp học
c)
Nhà vệ sinh
d)
Công viên
79.
きつえんじょ
a)
Quầy tiếp tân
b)
Phòng chờ
c)
Tủ gửi đồ trả phí bằng tiền xu
d)
Khu vực hút thuốc
80.
エスカレーター
a)
Thang máy
b)
Cầu thang
c)
Tiền sảnh
d)
Thang cuốn
81.
ゆうめい
a)
Đẹp
b)
Náo Nhiệt
c)
Nổi tiếng
d)
Yên tĩnh
82.
たてもの
a)
Đồ ăn
b)
Tòa nhà
c)
đồ uống
d)
trái cây
83.
Hiệu thuốc
a)
みせ
b)
くすり
c)
ドラッグストア
d)
アパート
84.
Muốn có
a)
ありたい
b)
ぼしい
c)
ほしい
d)
ほし
85.
Tuyệt/ Ngầu
a)
かつこいい
b)
きれい
c)
かっこいい
d)
きれ
86.
Thú vị
a)
あもしろい
b)
おもしろい
c)
おもしろいい
d)
あましろい
87.
Túi xách/ Cặp
a)
かたん
b)
かぼん
c)
かばん
d)
かだん
88.
けしょうしつ
a)
Mỹ phẩm
b)
Nhà vệ sinh
c)
Phòng tắm
d)
Phòng họp
89.
くつ
a)
Đất nước
b)
Giày
c)
Miệng
d)
Cái bàn
90.
Bao nhiêu tiền
a)
いくつ
b)
いくら
c)
どうやって
d)
どこ
91.
Bánh kẹo
a)
おしか
b)
あかし
c)
おかし
d)
あしか
92.
Tờ lịch
a)
ダレンダー
b)
ガレンダ
c)
カレンダ
d)
カレンダー
93.
ぎゅうにく
a)
Thịt heo
b)
Thịt gà
c)
Thịt bò
d)
Thịt vịt
94.
おみやげ
a)
Quà cảm ơn
b)
Quà thăm bệnh
c)
Quà lưu niệm
d)
Quà sinh nhật
95.
Mua quần áo
a)
ねます
b)
うんどうします
c)
ふくをかいます
d)
そうじをします
96.
Vui vẻ
a)
たのしい
b)
あつい
c)
あたらしい
d)
ふるい
97.
Khó khăn/ vất vả
a)
いい
b)
まあまあ
c)
たいへん
d)
せんたく
98.
Nồi cơm điện
a)
れいすいき
b)
はんきすい
c)
こめとぎ
d)
すいはんき
99.
Nghỉ hè
a)
あきやすみ
b)
ふゆやすみ
c)
なつやすみ
d)
はるやすみ
100.
ゆき
a)
Nước đá
b)
Nước
c)
Mưa
d)
Tuyết
100 %
