Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11 Tin

Total questions: 108

Worksheet time: 9hrs 0mins

Name
Class
Date
1.
Vị quan đứng đầu phái chủ chiến chủ trương chống Pháp trong triều đình Huế cuối thế kỉ XIX là
a)
Phan Thanh Giản.
b)
Tôn Thất Thuyết.
c)
Vua Hàm Nghi.
d)
Nguyễn Văn Tường.
2.
Vị vua đã hạ chiếu Cần Vương kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân Việt Nam đứng lên giúp vua cứu nước là
a)
Hàm Nghi.
b)
Hiệp Hòa.
c)
Duy Tân.
d)
Đồng Khánh.
3.
Ở Việt Nam vào năm 1885, phái chủ chiến đã mở cuộc phản công quân Pháp tại những địa điểm nào?
a)
Đồn Mang Cá, tòa Khâm sứ.
b)
Đồn Mang Cá, Đại Nội.
c)
Tòa Khâm sứ, trên sông Hương.
d)
Tòa Khâm sứ, Đại Nội.
4.
Sau khi cuộc phản công kinh thành Huế thất bại năm 1885, Tôn Thất Thuyết đã làm gì?
a)
Đưa vua Hàm Nghi và Tam cung rời khỏi Hoàng thành đến sơn phòng Tân Sở (Quảng Trị).
b)
Tiếp tục xây dựng hệ thống sơn phòng.
c)
Bổ sung lực lượng quân sự.
d)
Đưa vua Hàm Nghi và Tam cung rời khỏi Hoàng thành đến sơn phòng Ấu Sơn (Hà Tĩnh).
5.
Nội dung chủ yếu của chiếu Cần vương (cuối thế kỉ XIX) của vua Hàm Nghi (Việt Nam) là
a)
khẳng định Việt Nam là một nước độc lập có chủ quyền.
b)
kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân cả nước vì vua mà đứng lên kháng chiến.
c)
kêu gọi tiến hành cải cách về chính trị, xã hội.
d)
tố cáo tội ác của triều đình phong kiến đầu hàng.
6.
Tôn Thất Thuyết đã thay mặt vua Hàm Nghi ra chiếu Cần Vương lần thứ nhất năm 1885 ở
a)
Kinh thành Huế.
b)
Tân Sở (Quảng Trị).
c)
Quảng Bình.
d)
Vụ Quang (Hà Tĩnh).
7.
Mục đích của việc ra chiếu Cần vương năm 1885 của Việt Nam là
a)
kêu gọi nhân dân giúp vua xây dựng đất nước.
b)
kêu gọi nhân dân giúp vua bảo vệ đất nước.
c)
kêu gọi nhân dân giúp vua cứu nước.
d)
kêu gọi nhân dân giúp vua củng cố đất nước.
8.
Ý nào sau đây không phải là nội dung của chiếu Cần Vương cuối thế kỉ XIX?
a)
Tố cáo tội ác xâm lược của thực dân Pháp.
b)
Khẳng định quyết tâm chống Pháp của triều đình kháng chiến đứng đầu là vua Hàm Nghi.
c)
Kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước, khôi phục quốc gia phong kiến độc lập.
d)
Khẳng định quyền độc lập tự chủ của dân tộc Việt Nam.
9.
Đặc điểm nào sau đây không thuộc giai đoạn thứ nhất của phong trào Cần vương (1885 – 1888)?
a)
Đặt dưới sự lãnh đạo của vua Hàm Nghi, Tôn Thất Thuyết.
b)
Diễn ra sôi nổi, liên tục trên phạm vi rộng lớn.
c)
Phong trào quy tụ thành các trung tâm khởi nghĩa lớn, phát triển theo chiều sâu, tổ chức quy củ.
d)
Thu hút nhiều thành phần, tầng lớp tham gia như Trần Xuân Soạn, Tôn Thất Đàm, Tôn Thất Thiệp,…
10.
Đặc điểm nào sau đây không thuộc giai đoạn thứ hai của phong trào Cần Vương?
a)
Phong trào phát triển và ngày càng lan rộng.
b)
Đặt dưới sự lãnh đạo của văn thân, sĩ phu.
c)
Quy tụ thành các trung tâm lớn, hoạt động ở vùng trung du và miền núi.
d)
Thu hút nhiều giai cấp (công nhân, nông dân, tư sản,…) tham gia.
11.
Phong trào Cần vương giai đoạn đầu (1885 – 1888) ở Việt Nam diễn ra sôi nổi chủ yếu ở những khu vực nào?
a)
Trung Kì và Nam Kì.
b)
Bắc Kì và Nam Kì.
c)
Bắc Kì và Trung Kì.
d)
Bắc Kì, Trung Kì và Nam Kì.
12.
Trong giai đoạn từ năm 1885 đến năm 1888, phong trào Cần vương đặt dưới sự chỉ huy của
a)
Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường.
b)
Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết.
c)
Nguyễn Văn Tường và Trần Xuân Soạn.
d)
Nguyễn Đức Nhuận và Đào Doãn Dịch.
13.
Bộ chỉ huy của phong trào Cần vương (1885 – 1888) đóng tại địa bàn thuộc hai tỉnh nào của Việt Nam?
a)
Quảng Ngãi và Bình Định.
b)
Quảng Nam và Quảng Trị.
c)
Quảng Bình và Hà Tĩnh.
d)
Quảng Trị và Hà Tĩnh.
14.
Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt (11/1888) phong trào Cần Vương
a)
quy tụ lại thành những trung tâm lớn, có xu hướng đi vào chiều sâu.
b)
hoạt động cầm chừng ở trung du và miền núi.
c)
tiếp tục hoạt động rộng khắp trong cả nước.
d)
chấm dứt hoạt động vì thiếu sự lãnh đạo chung.
15.
Sau khi bắt được vua Hàm Nghi cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp đã đưa ông đi đày ở đâu?
a)
Tuynidi.
b)
Angiêri.
c)
Mêhicô.
d)
Nam Phi.
16.
Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào Cần vương ở Việt Nam từ năm 1888 trở đi
a)
đã chấm dứt hoạt động.
b)
vẫn tiếp tục nhưng thu hẹp địa bàn chỉ tồn tại ở Nam Trung Bộ.
c)
C. tiếp tục diễn ra với những cuộc kháng chiến lớn, có trình độ cao, quy mô lớn và được tổ chức quy củ.
d)
tiếp tục hoạt động, quy tụ dần thành những trung tâm lớn.
17.
Ý nghĩa của phong trào Cần vương diễn ra vào cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
củng cố chế độ phong kiến Việt Nam.
b)
buộc thực dân Pháp phải trao trả độc lập.
c)
thổi bùng lên ngọn lửa yêu nước trong nhân dân.
d)
tạo tiền đề cho sự xuất hiện trào lưu dân tộc chủ nghĩa đầu thế kỉ XX.
18.
Tác động của phong trào Cần vương diễn ra vào cuối thế kỉ XIX đối với Việt Nam là
a)
giúp Phan Châu Trinh khẳng định độc lập dân tộc phải gắn liền với bạo động vũ trang.
b)
giúp Nguyễn Ái Quốc khẳng định độc lập dân tộc không thể gắn với chế độ phong kiến.
c)
Pháp phải nhượng bộ chấp nhận một số yêu sách của nhân dân Việt Nam như: thả tù chính trị, tự do ngôn luận,…
d)
tạo điều kiện cho tư tưởng dân chủ tư sản được truyền bá vào Việt Nam đầu thế kỉ XX.
19.
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự thất bại của phong trào Cần vương vào cuối thế kỉ XIX là do
a)
triều đình đã đầu hàng thực dân Pháp.
b)
phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra rời rạc, lẻ tẻ.
c)
thiếu đường lối lãnh đạo đúng đắn và sự chỉ huy thống nhất.
d)
thực dân Pháp mạnh và đã củng cố được nền thống trị ở Việt Nam.
20.
Đặc điểm của phong trào Cần vương diễn ra vào cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
phong trào yêu nước theo khuynh hướng và ý thức hệ phong kiến.
b)
phong trào yêu nước theo khuynh hướng và ý thức hệ dân chủ tư sản.
c)
phong trào yêu nước theo khuynh hướng vô sản.
d)
phong trào yêu nước của các tầng lớp nông dân.
21.
Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần vương cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
Khởi nghĩa Hương Khê.
b)
Khởi nghĩa Hùng Lĩnh.
c)
Khởi nghĩa Ba Đình.
d)
Khởi nghĩa Bãi Sậy.
22.
Cuộc khởi nghĩa Hương Khê (1885 – 1896) ở Việt Nam diễn ra chủ yếu ở
a)
Gia Định, Định Tường, Biên Hoà, Vĩnh Long.
b)
Quảng Trị, An Giang, Hà Tiên, Vĩnh Long.
c)
Hà Tĩnh, Thanh Hoá, Nam Định, Ninh Bình.
d)
Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.
23.
Cao Thắng có vai trò như thế nào trong khởi nghĩa Hương Khê (1885 – 1896) ở Việt Nam?
a)
Liên kết với các nghĩa quân khác trong cả nước, trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp từ năm 1890 – 1896.
b)
Là linh hồn của cuộc khởi nghĩa, trực tiếp chỉ đạo cuộc kháng chiến, xây dựng căn cứ thuộc vùng rừng núi các tỉnh Bắc Kì và Nam Kì.
c)
Chiêu tập binh sĩ, trang bị và huấn luyện quân sự, xây dựng căn cứ, nghiên cứu chế tạo thành công súng trường theo mẫu của Pháp.
d)
Quân sư của Phan Đình Phùng, góp phần đưa ra những quyết định đúng đắn về chiến lược và sách lược chống Pháp, tiêu biểu trong trận phục kích địch ở núi Vụ Quang (1894).
24.
Giai đoạn từ 1885 đến năm 1888, nghĩa quân Hương Khê (Việt Nam) tập trung thực hiện nhiệm vụ chủ yếu gì?
a)
Tập trung lực lượng chủ động đánh thực dân Pháp trên mọi mặt trận.
b)
Chuẩn bị lực lượng, xây dựng cơ sở chiến đấu.
c)
Liên kết với Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh bàn kế đánh Pháp.
d)
Chặn đánh các đoàn xe vận tải của thực dân Pháp.
25.
Giai đoạn từ 1888 đến năm 1896, nghĩa quân Hương Khê ở Việt Nam bước vào giai đoạn
a)
tập trung lực lượng chủ động đánh Pháp trên mọi mặt trận.
b)
bắt đầu chuẩn bị lực lượng, xây dựng cơ sở chiến đấu của nghĩa quân.
c)
xây dựng hệ thống chiến lũy ở vùng đầm lầy, lau sậy để chiến đấu.
d)
chiến đấu quyết liệt.
26.
Tính chất của phong trào Cần vương cuối thế kỉ XIX là
a)
giúp vua cứu nước.
b)
phong trào yêu nước, chống Pháp trên lập trường phong kiến.
c)
giúp vua bảo vệ đất nước.
d)
phong trào chống Pháp và chống phong kiến đầu hàng.
27.
Phong trào Cần vương (Việt Nam) cuối thế kỉ XIX chấm dứt với sự thất bại của cuộc khởi nghĩa nào?
a)
Khởi nghĩa Bãi Sậy.
b)
Khởi nghĩa Ba Đình.
c)
Khởi nghĩa Hương Khê.
d)
Khởi nghĩa Hùng Lĩnh.
28.
Nguyên nhân lớn nhất dẫn đến sự thất bại của phong trào Cần vương cuối thế kỉ XIX là
a)
do chưa tập hợp được lực lượng đông đảo.
b)
chưa phối hợp giữa các cuộc khởi nghĩa.
c)
khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.
d)
Pháp quá mạnh nên dễ dàng đàn áp.
29.
Phong trào Cần vương cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam thất bại chứng tỏ
a)
nhân dân Việt Nam không có đủ sự dũng cảm và quyết tâm chống Pháp.
b)
độc lập dân tộc không thể gắn với chế độ phong kiến.
c)
đường lối đấu tranh vũ trang không còn phù hợp đối với tình hình đất nước lúc bấy giờ.
d)
cần phải đi theo con đường dân chủ tư sản để bắt kịp sự phát triển của Pháp.
30.
Phong trào Cần vương thất bại đã đặt ra yêu cầu cấp thiết gì đối với cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam?
a)
Phải liên kết các phong trào đấu tranh thành một khối thống nhất.
b)
Huy động kháng chiến của toàn dân để giành độc lập.
c)
Phải có giai cấp tiên tiến lãnh đạo với đường lối đấu tranh phù hợp.
d)
Phải tăng cường sức mạnh quân sự để có thể đương đầu với Pháp.
31.
Các cuộc khởi nghĩa Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê, Hùng Lĩnh cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam có tính chất là
a)
đánh đổ thực dân Pháp và tay sai phong kiến bản xứ, khôi phục độc lập thống nhất đất nước, đảm bảo cho Việt Nam phát triển tự do trên con đường tư bản chủ nghĩa.
b)
phong trào chống xâm lược của nhân dân Việt Nam với mục tiêu giải phóng dân tộc dưới ngọn cờ lãnh đạo của các sĩ phu, văn thân yêu nước nhằm khôi phục một nhà nước phong kiến độc lập, chịu tác động của hệ tư tưởng phong kiến.
c)
phong trào chống xâm lược của nhân dân Việt Nam với mục tiêu giải phóng dân tộc dưới ngọn cờ lãnh đạo của tầng lớp tư sản và tiểu tư sản yêu nước nhằm khôi phục một nhà nước, chịu tác động của hệ tư tưởng dân chủ tư sản.
d)
phong trào chống xâm lược của nhân dân Việt Nam với mục tiêu giải phóng dân tộc dưới ngọn cờ lãnh đạo của giai cấp công nhân yêu nước nhằm khôi phục một nhà nước, chịu tác động của hệ tư tưởng dân chủ vô sản.
32.
Cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn và kéo dài nhất trong phong trào chống Pháp của nhân dân Việt Nam cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là
a)
Khởi nghĩa Hương Khê.
b)
Khởi nghĩa ở vùng Tây Bắc và hạ lưu sông Đà.
c)
Khởi nghĩa Yên Thế.
d)
Khởi nghĩa của đồng bào Tây Nguyên.
33.
Nông dân Yên Thế (Việt Nam) đứng lên chống Pháp cuối thế kỉ XIX vì
a)
hưởng ứng chiếu Cần vương.
b)
chống lại chính sách cướp bóc, bình định của thực dân Pháp, bảo vệ cuộc sống.
c)
phản ứng trước hành động đầu hàng thực dân Pháp của triều đình.
d)
khởi nghĩa chống thực dân Pháp xâm lược và triều đình nhà Nguyễn đầu hàng.
34.
Lực lượng tham gia đông đảo nhất trong khởi nghĩa Yên Thế ở Việt Nam cuối thế kỉ XIX là
a)
công nhân.
b)
nông dân.
c)
các dân tộc sống ở miền núi.
d)
nông dân và công nhân.
35.
Trong giai đoạn từ năm 1893 đến năm 1897, lãnh tụ tối cao của khởi nghĩa Yên Thế là
a)
Đề Nắm.
b)
Đề Thám.
c)
Nguyễn Trung Trực.
d)
Phan Đình Phùng.
36.
Điểm khác của khởi nghĩa Yên Thế so với các cuộc khởi nghĩa trong phong trào Cần vương là
a)
hưởng ứng chiếu Cần vương.
b)
chống thực dân Pháp, chống triều đình nhà Nguyễn, thuộc phạm trù phong trào Cần Vương.
c)
phong trào nông dân chống Pháp, không thuộc phạm trù phong trào Cần vương.
d)
phản ứng trước hành động đầu hàng thực dân Pháp của triều đình.
37.
Nội dung nào dưới đây không phải là điều kiện lịch sử của phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam?
a)
Giai cấp nông dân đông đảo trở thành lực lượng to lớn của cách mạng.
b)
Một bộ phận giai cấp địa chủ phong kiến trở thành chỗ dựa của chính quyền thực dân.
c)
Hệ tư tưởng phong kiến tác động mạnh mẽ đến phong trào yêu nước chống Pháp.
d)
Các sĩ phu trên đường tư sản hóa đã đứng ra phát động nhân dân đấu tranh giải phóng dân tộc.
38.
Khởi nghĩa nào dưới đây không thuộc phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam?
a)
Khởi nghĩa Bãi Sậy.
b)
Khởi nghĩa Ba Đình.
c)
Khởi nghĩa nông dân Yên Thế.
d)
Đông Kinh nghĩa Thục.
39.
Mục tiêu đấu tranh chủ yếu của các phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
chống thực dân Pháp giành độc lập, thiết lập trở lại chế độ phong kiến.
b)
đánh đuổi giặc Pháp, giành độc lập, thiết lập một thể chế quân chủ lập hiến ở Việt Nam.
c)
đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam.
d)
đánh đổ thực dân Pháp và tay sai phong kiến bản xứ, khôi phục độc lập thống nhất đất nước, đảm bảo cho Việt Nam phát triển tự do trên con đường tư bản chủ nghĩa.
40.
Hình thức đấu tranh chủ yếu của các phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
Hình thức phong phú theo hai xu hướng bạo động và cải cách.
b)
khởi nghĩa vũ trang, dựng cờ và lập căn cứ để tổ chức khởi nghĩa chống Pháp.
c)
tuyên truyền vận động đoàn kết, chuẩn bị thực lực, tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài.
d)
vận động cải cách, mở mang và nâng cao dân trí, dân quyền, xúc tiến chuẩn bị vũ trang bạo động.
41.
Giai cấp đảm nhận sứ mệnh lãnh đạo phong trào yêu nước trong cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
các văn thân và sĩ phu yêu nước.
b)
những sĩ phu đang trên con đường tư sản hóa.
c)
tầng lớp tư sản và tiểu tư sản.
d)
giai cấp công nhân với hệ tư tưởng dân chủ vô sản.
42.
Điểm khác biệt lớn nhất về điều kiện lịch sử của phong trào yêu nước từ năm 1858 – 1884 so với phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
vẫn có độc lập, chủ quyền.
b)
đấu tranh vũ trang chống Pháp.
c)
nông dân trở thành động lực của cách mạng.
d)
địa bàn đấu tranh tập trung chủ yếu ở Bắc Kì và Trung Kì.
43.
Điểm giống nhau về hệ tư tưởng giữa phong trào yêu nước từ năm 1858 – 1884 và phong trào yêu nước cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam là
a)
đều mang ý thức hệ phong kiến.
b)
đều mang ý thức hệ dân chủ tư sản.
c)
đều mang ý thức hệ dân chủ vô sản.
d)
đều mang ý thức hệ phong kiến và dân chủ tư sản.
44.
Hạn chế của các cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX ở Việt Nam là
a)
chỉ diễn ra trên địa bàn rừng núi hiểm trở.
b)
tinh thần chiến đấu của nghĩa quân chưa quyết liệt.
c)
nặng về phòng thủ, ít chủ động tiến công.
d)
chưa được quần chúng nhân dân ủng hộ.
45.
Nét nổi bật trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam giai đoạn 1897 – 1914 là
a)
cướp đoạt ruộng đất.
b)
tập trung phát triển công nghiệp nhẹ.
c)
tập trung phát triển công nghiệp nặng.
d)
chuyển hoàn toàn nền kinh tế Việt Nam sang phương thức tư bản chủ nghĩa.
46.
Trong quá trình thai thác thuộc địa ở Việt Nam, thực dân Pháp chú trọng vào ngành nào?
a)
Công nghiệp nặng.
b)
Công nghiệp nhẹ.
c)
Khai thác mỏ.
d)
Luyện kim và cơ khí.
47.
Thực dân Pháp phục vụ đời sống của mình ở Việt Nam cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX bằng cách
a)
xây dựng những cơ sở công nghiệp điện, nước, bưu điện.
b)
xây dựng những cơ sở công nghiệp nặng.
c)
tập trung đầu tư cả công nghiệp nặng và nhẹ.
d)
chuyển nền kinh tế Việt Nam sang tư bản chủ nghĩa.
48.
Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam (1897 – 1914) nhằm phục vụ công cuộc khai thác lâu dài và mục đích đàn áp quân sự thực dân Pháp đã
a)
chú ý đến việc xây dựng hệ thống giao thông.
b)
chú trọng xây dựng các ngành công nghiệp nhẹ.
c)
chú trọng xây dựng các ngành công nghiệp nặng.
d)
tiến hành tăng cường cướp đoạt ruộng đất.
49.
Pháp xây dựng hệ thống giao thông ở Việt Nam giai đoạn 1897 – 1914 tập trung chủ yếu
a)
ở các thành thị và nông thôn.
b)
ở khu vực trung du và miền núi.
c)
đến những khu vực hầm mỏ, đồn điền, bến cảng và các vùng biên giới trọng yếu.
d)
đến những khu vực giáp ranh Lào và Campuchia để dễ dàng cai quản.
50.
Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam những năm cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là
a)
kinh tế nông nghiệp phát triển, kinh tế công nghiệp chậm phát triển.
b)
xuất hiện những mầm mống của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa nhưng manh mún và lệ thuộc vào Pháp.
c)
thương nghiệp phát triển.
d)
hệ thống đường giao thông được mở rộng.
51.
Trước cuộc khi thác thuộc địa lần thứ nhất của Pháp, xã hội Việt Nam có hai giai cấp cơ bản là
a)
Địa chủ phong kiến và tiểu tư sản.
b)
Địa chủ phong kiến và tư sản.
c)
Địa chủ phong kiến và nông dân.
d)
Công nhân và nông dân.
52.
Giai cấp công nhân Việt Nam trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp đầu thế kỉ XX tập trung đông nhất ở ngành nào?
a)
Khai thác mỏ.
b)
Đồn điền.
c)
Công nghiệp đóng tàu.
d)
Các xí nghiệp chế biến.
53.
Đầu thế kỉ XX, trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp mục tiêu đấu tranh của giai cấp công nhân Việt Nam là
a)
đòi quyền lợi kinh tế.
b)
đòi quyền lợi giai cấp.
c)
đòi quyền lợi dân tộc.
d)
đòi quyền tự do, dân chủ.
54.
Giai cấp ở Việt Nam ngày càng gánh chịu nhiều thứ thuế, địa tô, phu phen, tạp dịch và bị khổ cực trăm bề trong thời gian thực dân Pháp tiến hành công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897)?
a)
Tầng lớp tư sản dân tộc.
b)
Tầng lớp tiểu tư sản.
c)
Giai cấp công nhân.
d)
Giai cấp nông dân.
55.
Thành phần xuất thân của giai cấp công nhân Việt Nam đầu thế kỉ XX chủ yếu từ
a)
tầng lớp tư sản.
b)
giai cấp nông dân.
c)
tầng lớp tiểu tư sản.
d)
tầng lớp địa chủ nhỏ.
56.
Hệ quả lớn nhất trong chính sách cai trị của thực dân Pháp đối với Việt Nam sau cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất là
a)
nền kinh tế phát triển vượt bậc.
b)
công nghiệp nặng phát triển.
c)
cơ cấu kinh tế ít nhiều có sự biến chuyển, cơ cấu xã hội biến đổi sâu sắc.
d)
phong trào yêu nước suy giảm.
57.
Qua công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp, phương thức sản xuất nào từng bước du nhập vào Việt Nam đầu thế kỉ XX?
a)
Phương thức sản xuất phong kiến.
b)
Phương thức sản xuất nhỏ, tự cung tự cấp.
c)
Phương thức sản xuất thực dân.
d)
Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
58.
Để tối đa hóa nguồn lợi nhuận, trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam, thực dân Pháp đã duy trì
a)
phương thức bóc lột tư bản chủ nghĩa.
b)
phương thức bóc lột phong kiến.
c)
phương thức bóc lột thực dân.
d)
phương thức bóc lột hậu tư bản chủ nghĩa.
59.
Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam đã làm xuất hiện các giai cấp và tầng lớp xã hội mới, đó là
a)
địa chủ nhỏ và công nhân.
b)
công nhân, tư sản dân tộc và tiểu tư sản.
c)
công nhân, nông dân và tư sản dân tộc.
d)
công nhân, nông dân và tiểu tư sản.
60.
Giai cấp nào ra đời trước cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam và trở thành lực lượng đông đảo của cách mạng đầu thế kỉ XX?
a)
Tư sản dân tộc.
b)
Công nhân.
c)
Nông dân.
d)
Tiểu tư sản.
61.
Tư sản dân tộc Việt Nam ra đời đầu thế kỉ XX do
a)
thực dân Pháp cần có những người làm trung gian, đại lí tiêu thụ hoặc thu mua hàng hoá, cung ứng nguyên vật liệu.
b)
một số địa chủ vừa và nhỏ bị đế quốc chèn ép, ít nhiều có tinh thần chống Pháp.
c)
bị mất đất người nông dân phải tìm đường ra các thành phố, đến các công trường, hầm mỏ và đồn điền làm việc.
d)
lực lượng tiểu thương, tiểu chủ sản xuất và buôn bán hàng thủ công, viên chức làm việc trong các công sở hoặc cơ sở tư nhân như nhà báo, nhà giáo, học sinh, sinh viên tạo thành.
62.
Công nhân Việt Nam ra đời đầu thế kỉ XX do
a)
thực dân Pháp cần có những người làm trung gian, đại lí tiêu thụ hoặc thu mua hàng hoá, cung ứng nguyên vật liệu.
b)
một số địa chủ vừa và nhỏ bị đế quốc chèn ép, ít nhiều có tinh thần chống Pháp.
c)
bị mất đất người nông dân phải tìm đường ra các thành phố, đến các công trường, hầm mỏ và đồn điền làm việc.
d)
lực lượng tiểu thương, tiểu chủ sản xuất và buôn bán hàng thủ công, viên chức làm việc trong các công sở hoặc cơ sở tư nhân như nhà báo, nhà giáo, học sinh, sinh viên tạo thành.
63.
Tiểu tư sản Việt Nam ra đời đầu thế kỉ XX gồm
a)
những người làm trung gian, đại lí tiêu thụ hoặc thu mua hàng hoá, cung ứng nguyên vật liệu cho Pháp.
b)
một số địa chủ vừa và nhỏ bị đế quốc chèn ép, ít nhiều có tinh thần chống Pháp.
c)
những người nông dân phải tìm đường ra các thành phố, đến các công trường, hầm mỏ và đồn điền làm việc.
d)
lực lượng tiểu thương, tiểu chủ sản xuất và buôn bán hàng thủ công, viên chức làm việc trong các công sở hoặc cơ sở tư nhân như nhà báo, nhà giáo, học sinh, sinh viên.
64.
Nhận xét nào dưới đây không đúng về công nhân, tư sản và tiểu tư sản Việt Nam đầu thế kỉ XX đến năm 1914?
a)
Ra đời trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam.
b)
Chủ yếu đấu tranh đòi quyền lợi kinh tế, đòi cải thiện đời sống.
c)
Đều trở thành những giai cấp mới trước chiến tranh thế giới thứ nhất.
d)
Có tinh thần đấu tranh chống Pháp, nhưng mang tính tự phát.
65.
Nhận xét nào dưới đây không đúng về công nhân, tư sản và tiểu tư sản Việt Nam đầu thế kỉ XX đến năm 1914?
a)
Phong trào đấu tranh chống Pháp của những lực lượng xã hội này mang tính lẻ tẻ, chưa có sự đoàn kết thống nhất.
b)
Những lực lượng xã hội này đã tạo nên một cuộc vận động giải phóng dân tộc theo xu hướng mới ở đầu thế kỉ XX.
c)
Là lực lượng tiếp thu những khuynh hướng cứu nước mới từ Trung Quốc, Nhật Bản truyền bá sang.
d)
Đều bị địa chủ phong kiến Việt Nam áp bức bóc lột nặng nề.
66.
Vì sao phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm đầu thế kỉ XX còn mang tính tự phát?
a)
Vì họ đấu tranh chưa mạnh mẽ, chưa kiên quyết.
b)
Vì họ đấu tranh chỉ đòi quyền lợi về kinh tế.
c)
Vì họ chưa quan tâm đến việc đấu tranh đòi các quyền tự do dân chủ.
d)
Vì sự đàn áp dã man của thực dân Pháp.
67.
Lực lượng xã hội nào đã tiếp thu luồng tư tưởng mới bên ngoài vào Việt Nam đầu thế kỉ XX?
a)
Nông dân.
b)
Công nhân.
c)
Sĩ phu yêu nước tiến bộ và các tầng lớp nhân dân đô thị.
d)
Văn thân, sĩ phu yêu nước.
68.
Nội dung nào dưới đây không phải là điều kiện lịch sử góp phần làm bùng nổ phong trào yêu nước và cách mạng ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến chiến tranh thế giới thứ nhất (1914)?
a)
Sự xuất hiện của tầng lớp tư sản, tiểu tư sản.
b)
Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của Pháp tác động.
c)
Nhiều Tân thư, Tân báo của Trung Hoa được truyền bá vào Việt Nam.
d)
Những đổi mới của Nhật Bản sau cuộc Duy tân Minh Trị (1868).
69.
Lãnh đạo của phong trào yêu nước và cách mạng ở Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến chiến tranh thế giới thứ nhất (1914) theo khuynh hướng dân chủ tư sản chủ yếu là
a)
các sĩ phu yêu nước tiến bộ.
b)
phái chủ chiến trong triều đình Huế.
c)
công nhân.
d)
nông dân.
70.
Ý nào không phải là lí do mà vào những năm đầu thế kỉ XX một số nhà yêu nước Việt Nam muốn đi theo con đường cứu nước của Nhật Bản?
a)
Nhật Bản là nước “đồng văn, đồng chủng”, là nước duy nhất ở châu Á thoát khỏi số phận một nước thuộc địa.
b)
Sau Cải cách Minh Trị, Nhật Bản trở thành nước tư bản hùng mạnh.
c)
Nhật Bản đã đánh thắng đế quốc Nga (1905).
d)
Nhật Bản đã đề ra thuyết “Đại Đông Á” nhằm mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Đông Á, trong đó có Việt Nam.
71.
Đầu thế kỉ XX ở Việt Nam, Phan Bội Châu thực hiện chủ trương giải phóng dân tộc bằng con đường nào?
a)
Cải cách kinh tế, xã hội.
b)
Duy tân để phát triển đất nước
c)
Bạo lực để giành độc lập dân tộc.
d)
Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang.
72.
Phan Bội Châu và các đồng chí của ông chủ trương thành lập Hội Duy tân (1904) nhằm mục đích
a)
đánh đuổi giặc Pháp, giành độc lập, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Việt Nam.
b)
duy tân làm cho đất nước cường thịnh để giành độc lập.
c)
đánh đuổi giặc Pháp, đánh đổ phong kiến, thành lập chính thể cộng hòa ở Việt Nam.
d)
đánh đổ ngôi vua, phát triển lên tư bản chủ nghĩ
73.
Để thực hiện chủ trương cầu viện Nhật Bản giúp đỡ đánh Pháp, năm 1905 Phan Bội Châu đã tổ chức phong trào
a)
Duy tân.
b)
Đông du.
c)
Bạo động chống Pháp.
d)
“Chấn hưng nội hóa”.
74.
Năm 1912, Phan Bội Châu thành lập Việt Nam Quang phục hội ở Quảng Châu (Trung Quốc) nhằm mục đích
a)
tập hợp các lực lượng yêu nước của Việt Nam đang hoạt động ở Trung Quốc.
b)
chuẩn bị lực lượng để tiến hành bạo động giành độc lập.
c)
đào tạo đội ngũ cán bộ, đưa về nước hoạt động.
d)
đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam.
75.
Kết quả hoạt động buổi đầu của Việt Nam Quang phục hội đầu thế kỉ XX là
a)
tuyên truyền vận động được quần chúng nhân dân ở trong nước.
b)
khuấy động được dư luận trong và ngoài nước.
c)
mở được nhiều lớp huấn luyện đội ngũ cán bộ tại Quảng Châu.
d)
xây dựng được cơ sở ở Trung Quốc là tiền đề cho thành lập Việt Nam Quốc Dân Đảng.
76.
Chủ trương đấu tranh của Phan Bội Châu trong phong trào Đông Du (1905) những năm đầu thế kỉ XX là
a)
dựa vào Pháp để đánh phong kiến.
b)
dựa vào quần chúng nhân dân đánh đổ chế độ phong kiến.
c)
dựa vào đế quốc để đánh đế quốc.
d)
dựa vào chính mình.
77.
Bài học kinh nghiệm nhân dân Việt Nam có thể học hỏi cho cuộc đấu tranh chống Mĩ cứu nước (1954 – 1975) thông qua hoạt động của Phan Bội Châu những năm đầu thế kỉ XX là
a)
cần xây dựng thực lực trong nước, trên cơ sở đó mà tranh thủ sự hỗ trợ của quốc tế.
b)
cần kết hợp đấu tranh vũ trang, chính trị và ngoại giao để tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn.
c)
dựa vào Pháp để đánh đổ phong kiến.
d)
dựa vào đế quốc để đánh đế quốc.
78.
Nội dung nào thể hiện đường lối cứu nước của Phan Châu Trinh đầu thế kỉ XX ở Việt Nam?
a)
Tiến hành chống Pháp và phong kiến dựa vào tầng lớp nhân dân, giành độc lập dân tộc.
b)
Tiến hành cải cách nâng cao dân trí, dân quyền, dựa vào Pháp đánh đổ ngôi vua và bọn phong kiến hủ bại, xem đó là điều kiện tiên quyết để giành độc lập.
c)
Đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, thành lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam, chủ trương tiến hành ám sát cá nhân, gây thanh thế cho cách mạng.
d)
Tiến hành khởi nghĩa vũ trang, khôi phục độc lập cho nước Việt Nam.
79.
Trong cuộc vận động Duy tân (1906), Phan Châu Trinh và nhóm sĩ phu tiến bộ ở Quảng Nam đã chú ý đến hoạt động kinh tế nào?
a)
Khuyến khích các thương nhân đầu tư sản xuất, buôn bán.
b)
Cổ động chấn hưng thực nghiệp, lập hội kinh doanh.
c)
Vận động nhân dân dùng hàng nội, bài trừ hàng ngoại.
d)
Mở rộng buôn bán trong nước.
80.
Trong cuộc vận động Duy tân (1906), Phan Châu Trinh chú ý đến hoạt động nông nghiệp nào?
a)
Vận động chia lại ruộng đất cho nông dân.
b)
Vận dụng phương pháp sản xuất mới.
c)
Cải tạo các công trình thủy lợi, cung cấp nước tưới cho sản xuất nông nghiệp.
d)
Phát triển nghề làm vườn, thành lập nông hội chuyên việc san đồi trồng quế, hồ tiêu.
81.
Trong giáo dục, cuộc vận động Duy tân (1906) ở Trung Kì (Việt Nam) đã chú trọng
a)
thay đổi nội dung học tập, chú ý đến các lĩnh vực khoa học – kĩ thuật tiếp thu từ Nhật Bản.
b)
tiến hành cải cách giáo dục, dạy nhiều nội dung lịch sử, văn học.
c)
mở trường học theo lối mới, dạy chữ Quốc ngữ, dạy các môn học mới.
d)
sử dụng chữ Nôm, không dạy chữ Hán.
82.
Một hoạt động độc đáo trong lĩnh vực đời sống của cuộc vận động Duy tân (1906) ở Trung Kì (Việt Nam) là
a)
tiến hành cuộc vận động cải cách trang phục và lối sống như cắt tóc ngắn, mặc áo ngắn, lên án những hủ tục phong kiến.
b)
tiến hành cải cách về chính trị, đưa tư tưởng chính trị tiến bộ vào đời sống nhân dân.
c)
xây dựng nền văn hóa truyền thống dân tộc.
d)
khôi phục những tinh hoa văn hóa bị mai một.
83.
Trong cuộc vận động Duy tân (1906) ở Việt Nam, khi tư tưởng duy tân đi vào quần chúng, vượt qua khuôn khổ ôn hòa, đưa cuộc đấu tranh sang hình thức mới nào?
a)
Phong trào đấu tranh chính trị của quần chúng nhân dân.
b)
Phong trào đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang.
c)
Phong trào chống thuế ở Trung Kì (1908).
d)
Phong trào Đông Kinh nghĩa thục (1907).
84.
Chủ trương đấu tranh của Phan Châu Trinh trong phong trào Đông Du (1905) những năm đầu thế kỉ XX là
a)
dựa vào Pháp để đánh phong kiến.
b)
dựa vào quần chúng nhân dân đánh đổ chế độ phong kiến.
c)
dựa vào đế quốc để đánh đế quốc.
d)
dựa vào chính mình.
85.
Cuộc vận động Duy tân (1906) ở Việt Nam là một cuộc vận động yêu nước có nội dung chủ yếu là
a)
cuộc vận động kinh tế lớn, đưa đất nước phát triển theo nước Pháp.
b)
cuộc cải cách chính trị lớn, đưa đất nước phát triển theo Nhật Bản.
c)
cuộc bạo động xã hội lớn, nhằm bài trừ mê tín dị đoan.
d)
cải cách văn hóa – xã hội, gắn liền với giáo dục lòng yêu nước, đấu tranh cho dân tộc thoát khỏi ách ngoại xâm.
86.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về hoạt động cứu nước của Phan Châu Trinh những năm đầu thế kỉ XX ở Việt Nam?
a)
Sử dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh phong phú: ám sát, biểu tình, mitinh, hội họp, đấu tranh ngoại giao.
b)
Tư tưởng dựa vào Pháp để lật đổ chế độ phong kiến là sai.
c)
Chủ trương bạo động là đúng, nhưng tư tưởng cầu viện là sai (không thể dựa đế quốc để đánh đế quốc).
d)
Góp phần khẳng định độc lập dân tộc không thể gắn liền với chế độ dân chủ tư sản.
87.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về hoạt động cứu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh từ đầu thế kỉ XX đến năm 1914 ở Việt Nam?
a)
Chưa có khả năng làm bùng nổ một cuộc cách mạng tư sản thực sự ở Việt Nam.
b)
Mặc dù thất bại nhưng đã góp phần hình thành được khối liên minh công – nông.
c)
Cho thấy độc lập dân tộc không thể gắn liền với chế độ phong kiến.
d)
Mặc dù đi theo khuynh hướng cứu nước khác nhau nhưng đã góp phần thúc đẩy phong trào yêu nước Việt Nam phát triển.
88.
Nhận xét nào dưới đây là đúng về hoạt động cứu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh từ đầu thế kỉ XX đến năm 1914 ở Việt Nam?
a)
Góp phần đánh đổ chế độ phong kiến thiết lập chế độ Cộng hoà ở Việt Nam.
b)
Làm bùng lên một cuộc cách mạng dân chủ tư sản sôi nổi, rộng khắp trên đất nước Việt Nam.
c)
Mới tạo ra được một cuộc vận động theo khuynh hướng dân chủ tư sản.
d)
Mặc dù thất bại nhưng đã góp phần đưa phong trào cách mạng Việt Nam đi từ tự phát sang tự giác.
89.
Nhận xét nào dưới đây không đúng về hoạt động cứu nước của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh từ đầu thế kỉ XX đến năm 1914 ở Việt Nam?
a)
Phan Bội Châu chủ trương dựa vào đế quốc để đánh đế quốc, Phan Châu Trinh dựa vào Pháp đánh phong kiến.
b)
Phan Bội Châu đã xác định đúng kẻ thù số một của dân tộc, Phan Châu Trinh chưa xác định đúng kẻ thù của dân tộc, quá nhấn mạnh đến dân chủ.
c)
Do tầm nhìn hạn chế và có những trở lực không thể vượt qua nên đều thất bại.
d)
Mặc dù thất bại nhưng đã góp phần đưa phong trào cách mạng Việt Nam đi từ tự phát sang tự giác.
90.
Để phục vụ cho cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất, thực dân Pháp ở Đông Dương đã thực hiện chính sách gì?
a)
Tăng người lao động trong nông nghiệp để tăng nguồn thu ngân sách.
b)
Tăng cường đầu tư sản xuất công nghiệp nặng.
c)
Khuyến khích nhân dân ta tích cực sản xuất nông nghiệp để tăng nguồn lương thực.
d)
Bắt nhân dân ta đóng nhiều thứ thuế, mua công trái, đưa lương thực, nông sản, kim loại sang Pháp.
91.
Chính sách của thực dân Pháp ở Đông Dương trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất đã tác động mạnh nhất đến những lĩnh vực nào?
a)
Quân sự - chính trị.
b)
Văn hóa.
c)
Kinh tế - xã hội.
d)
Giáo dục.
92.
Nền công nghiệp ở Đông Dương trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất có vai trò như thế nào?
a)
Tránh sự phụ thuộc vào nền công nghiệp chính quốc.
b)
Phải gánh đỡ những tổn thất, thiếu hụt của chính quốc.
c)
Có vai trò chính trong việc bù đắp những tổn thất, thiếu hụt do cuộc khủng hoảng kinh tế gây ra.
d)
Cung cấp các mặt hàng công nghiệp nặng thiết yếu phục vụ nhu cầu của chiến tranh.
93.
Chiến tranh thế giới thứ nhất làm cho việc trao đổi hàng hóa giữa Pháp với Đông Dương thế nào?
a)
Hàng hóa nhập khẩu từ Pháp sang Đông Dương giảm.
b)
Hàng hóa nhập khẩu từ Pháp sang Đông Dương tăng lên.
c)
Hàng hóa xuất khẩu từ Đông Dương sang Pháp giảm.
d)
Hàng hóa Pháp ở Việt Nam bị ứ đọng.
94.
Để giải quyết khó khăn trong việc trao đổi hàng hóa giữa Đông Dương và Pháp trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất, tư bản Pháp đã đưa ra giải pháp gì?
a)
Liên kết đầu tư kinh doanh với các nước đế quốc khác ở Việt Nam.
b)
Nới lỏng độc quyền, cho tư bản người Việt được kinh doanh tương đối tự do.
c)
Nắm độc quyền nền kinh tế Việt Nam, cột chặt nền kinh tế Việt Nam vào nền kinh tế Pháp.
d)
Khuyến khích các nghề thủ công truyền thống phát triển.
95.
Nền nông nghiệp ở Đông Dương trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất có sự chuyển biến ra sao?
a)
Chuyển sang nền nông nghiệp hàng hóa.
b)
Chuyển sang nền nông nghiệp chuyên canh hóa.
c)
Chuyển từ độc canh cây lúa sang trồng cây công nghiệp phục vụ chiến tranh.
d)
Chuyển toàn bộ sang trồng cây công nghiệp phục vụ chiến tranh như thầu dầu, đậu, lạc.
96.
Yếu tố nào tác động đến tình hình xã hội Việt Nam trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất?
a)
Chính sách về chính trị, đối ngoại của Pháp ở Việt Nam.
b)
Những biến động về chính trị ở Việt Nam.
c)
Chính sách của Pháp và những biến động về kinh tế ở Việt Nam.
d)
Pháp là một bên tham chiến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.
97.
Lực lượng chủ chốt của phong trào dân tộc trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất là
a)
Tư sản dân tộc và công nhân.
b)
Tiểu tư sản.
c)
Sĩ phu yêu nước tiến bộ.
d)
Công nhân và nông dân.
98.
Hình thức đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất là
a)
Đấu tranh chính trị kết hợp với bạo động.
b)
Đấu tranh kinh tế kết hợp với cải cách.
c)
Đấu tranh kinh tế kết hợp với bạo động.
d)
Đấu tranh ôn hoà.
99.
Phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất có ý nghĩa gì?
a)
Tiếp nối truyền thống yếu nước của dân tộc.
b)
Đánh dấu bước phát triển mới của phong trào công nhân.
c)
Thể hiện tinh thần đoàn kết, ý thức kỉ luật của giai cấp công nhân.
d)
Khẳng định vị trí, vai trò của công nhân trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
100.
Đầu thế kỉ XX, đối với các nhà yêu nước tiền bối, Nguyễn Tất Thành có thái độ như thế nào?
a)
Tán thành con đường cứu nước của họ.
b)
Đi sang phương Đông giống các nhà yêu nước
c)
Khâm phục tinh thần yêu nước của họ, tán thành con đường cứu nước của họ.
d)
Khâm phục tinh thần yêu nước, nhưng không tán thành con đường cứu nước của họ.
101.
Trước những hạn chế của khuynh hướng cứu nước của các chí sĩ yêu nước đi trước, Nguyễn Tất Thành đã có quyết định gì?
a)
Quyết định ra nước ngoài tìm con đường cứu nước mới cho dân tộc.
b)
Tích cực tham gia các hoạt động yêu nước để tìm hiểu thêm.
c)
Sang Trung Quốc tìm hiểu và nhờ sự giúp đỡ.
d)
Sang Nga học tập và nhờ sự giúp đỡ.
102.
Bối cảnh lịch sử nào quyết định việc Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước đầu thế kỉ XX?
a)
Thực dân Pháp vừa đặt xong ách thống trị trên đất nước Việt Nam đầu thế kỉ XX.
b)
Phong trào kháng chiến chống Pháp của nhân dân ta phát triển mạnh mẽ giành được nhiều thắng lợi vang dội.
c)
Các tư tưởng cứu nước mới theo khuynh hướng phong kiến ảnh hưởng sâu rộng đến nước ta.
d)
Con đường cứu nước giải phóng dân tộc ở Việt Nam đang bế tắc, chưa có lối thoát.
103.
Điểm đến đầu tiên trong hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành là quốc gia nào?
a)
Pháp.
b)
Trung Quốc.
c)
Nhật Bản.
d)
Liên Xô.
104.
Trong hành trình tìm đường cứu nước từ năm 1911 - 1917, nhận thức đầu tiên của Nguyễn Tất Thành, khác với các nhà yêu nước đi trước là
a)
cần phải đoàn kết các lực lượng dân tộc để đánh đuổi thực dân Pháp xâm lược.
b)
ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo, độc ác; ở đâu người lao động cũng bị áp bức bóc lột dã man.
c)
cần phải đoàn kết với các dân tộc bị áp bức để đấu tranh giành độc lập.
d)
phải dựa vào Pháp để đánh đổ ngôi vua và bọn phong kiến hủ bại, xem đó là điều kiện tiên quyết để giành độc lập.
105.
Những hoạt động yêu nước đầu tiên của Nguyễn Tất Thành ở Pháp năm 1911 – 1917 có tác dụng gì?
a)
Là cơ sở tiếp nhận ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga.
b)
Làm chuyển biến mạnh mẽ tư tưởng của Người.
c)
Tuyên truyền và khích lệ tinh thần yêu nước của Việt kiều ở Pháp.
d)
Là cơ sở quan trọng để Người xác định con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.
106.

Năm 1911, Nguyễn Tất Thành đã có quyết định quan trọng nào khi đất nước đang bị thực dân Pháp áp bức, bóc lột?

a)

Ra Bắc tập hợp các sĩ phu, văn thân yêu nước đoàn kết chống Pháp.

b)

Gửi đến hội nghị Vecxai (Pháp) bản yêu sách của nhân dân An Nam.

c)

Rời bến cảng nhà Rồng (Sài Gòn) ra đi tìm đường cứu nước.

d)

Đi sang Liên Xô học tập và tìm hiểu về cách mạng tháng Mười Nga.

107.

Cuối năm 1917, sau một thời gian đi tìm đường cứu nước, Nguyễn Tất Thành đã từ Anh trở về

                                        

a)

Mỹ. 

b)

Pháp.   

c)

Liên Xô.

d)

Trung Quốc.

108.

Nội dung nào dưới đây không phải hoạt động tiêu biểu của Nguyễn Tất Thành giai đoạn 1911 – 1917?

a)

Tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

b)

Tích cực học tập, rèn luyện và tham gia phong trào công nhân Pháp.

c)

Tích cực viết báo, truyền đơn tố cáo thực dân Pháp và tuyên truyền cho cách mạng Việt Nam.

d)

Sống và làm việc trong phong trào công nhân Pháp, tiếp nhận tư tưởng của Cách mạng tháng Mười Nga.