wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14. 취미 - Sở thích

Total questions: 28

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Bóng đá

a)

축구

b)

농구

c)

배드민턴

d)

야 구

2.

농구

a)

Bóng bàn

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

d)

Bóng chuyền bằng chân

3.

Bóng chuyền

a)

탁구

b)

테니스

c)

테권도

d)

배구

4.

Bóng chuyền bằng chân là

(a)  

5.

야구

(a)  

6.

Bóng bàn

(a)  

7.

Cầu lông

(a)  

8.

테니스

(a)  

9.

Teawondo

(a)  

10.

Gôn

a)

테니스

b)

탁구

c)

죽구

d)

골프

11.

Trượt tuyết

a)

요가

b)

마라톤

c)

볼링

d)

스키

12.

Trượt băng

a)

스키

b)

조깅

c)

스케이트

d)

수영

13.

Yoga

(a)  

14.

Bowling

(a)  

15.

Chạy bộ

a)

마라톤

b)

조깅

c)

스케이트

d)

골프

16.

Đọc sách

a)

책읽기

b)

그림 그리기

c)

독서

d)

사진 찍기

17.

Đi du lịch

a)

여행 (하기)

b)

음악 감상(하기)

c)

운동(하기)

d)

컴퓨터 게임(하기)

18.

Sưu tập tem

a)

영화 보기

b)

우표수집

c)

우표 모으기

d)

음악 감상(하기)

19.

Vẽ tranh

(a)  

20.

Luôn luôn

a)

항상

b)

취미

c)

빈도

d)

언제나

21.

Thường xuyên

a)

가 끔

b)

자주

c)

취미

d)

전혀

22.

Hầu như không

a)

전혀

b)

가 끔

c)

항상

d)

거 의 안~

23.

Thỉnh thoảng

a)

빈 도

b)

전혀

c)

거 의 안 ~

d)

가끔

24.

못하다

a)

Không thể làm được

b)

Làm tốt

c)

Bình thường

d)

Làm được một chút

25.

Làm tốt

a)

잘하다

b)

보통이다

c)

못하다

d)

조금 하다

26.

Làm được một chút

(a)  

27.

Bình thường

(a)  

28.

(으)ㄹ수있다: Có thể

(으)ㄹ수없다: Không thể

V/A KT = Nguyên âm (Không có pc) + ㄹ수있다/없다

V/A KT = Phụ âm (Có pc) + 을수있다/없다

V/A =ㄹ + 수있다/없다

Viết câu: Tôi không đọc được tiếng Hàn

Bạn có thể chơi được môn thể thao nào? Tôi có thể chơi được bóng đá nhưng không thể chơi được bóng rổ.

4 lines