wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2_HoangGia

Total questions: 14

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Du lịch

a)

旅游

b)

商店

c)

喜欢

d)

北京

2.

Điền 觉得 vào chỗ trống: 我 (A) 她 (B) 很 (C) 漂亮 (D)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

我喜欢打 。。。球。

(a)  

4.

为什么?

a)

Bởi vì

b)

quả táo

c)

tuy nhiên

d)

Tại sao

5.

他是学生。我 。。。是学生。

a)

b)

c)

d)

6.

Sắp xếp những từ sau để tạo thành 1 cụm từ: 最/我/东西/喜欢/的

4 lines
7.

A: 你喜欢什么 。。。?B: 我最喜欢踢足球。

(a)  

8.

我们 。。。踢足球吧!

a)

b)

什么

c)

d)

一起

9.

两(A)桌子

a)

b)

c)

d)

10.

五(B)椅子

a)

b)

c)

d)

11.

Hãy viết chữ Hán của chữ "xin" trong câu sau: 我要买 xin 的椅子。

(a)  

12.

我的狗叫花花。(C)很漂亮。

a)

b)

c)

d)

13.

Mắt

a)

眼睛

b)

c)

眼镜

d)

14.

Hơn 3 giờ

a)

三点点

b)

三点多

c)

三多点

d)

多三点