Font size
WorksheetsÔn tập giữa Q3
Total questions: 60
Worksheet time: 49mins
lười
赖
悚
懒
撇
đồng nhiệp
同学
同屋
同班
同事
tắc đường, kẹt xe
都车
堵车
者车
坫车
phương Bắc
南方
南边
北方
北边
nạp tiền
充植
充直
充值
充殖
đăng kí
注册
住册
主册
柱册
xin nghỉ
放假
精假
情假
请假
có qua có lại
礼上往来
礼尚往来
乱尚往来
礼尚住来
给谁__短信
出
收
发
记
đi bộ
进步
跑步
散步
错步
Số dư không đủ
(Chọn nhiều đáp án nha ạ)
余额不足
余客不足
余客不够
余额不够
đi bệnh viện khám bệnh
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
-12 độ C
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
đừng khách sáo
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
Phương thức nhập bính âm
并音输入法
拼音输人法
拼音输入法
拼音输入法
quần bò
牛仔裙
牛仔群
牛仔裤
牛仔库
Dùng từ đã học trong Q3 để hoàn thành câu:
我觉得这里的__ __ 非常方便,有地铁站,也有公交车站。
(a)
Sắp xếp câu: 除了 (a) 以外 / 牛奶 / 还 / 喜欢 / 咖啡 / 喝 / 他
CHÚ Ý:THÊM DẤU CÂU NHA Ạ
vé xe buýt
(chọn nhiều ĐA nhé ạ)
公交车票
公交车卡
公共汽车卡
公共汽车票
đắng
酸
甜
苦
辣
tiền mạng internet
电费
水费
话费
网费
trái nghĩa với "瘦"
棒
瘦
胖
伴
越来越担心
(viết tiếng Việt nha ạ)
KHÔNG VIẾT HOA
(a)
妈妈__孩子去公园散步。
(chọn nhiều ĐA nhé ạ)
带
陪
和
跟
mặc cả
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
quê hương
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
chia đôi, của ai người nấy trả
((viết tiếng Trung nha ạ))
(a)
这是什么地方?我也不__ __。
(a)
Sắp xếp câu: 来 / 冬天(mùa đông)/ 快要 / 了
VIẾT DẤU CÂU NHA Ạ
(a)
他是你的好朋友,你是不是很__ __他?
(từ trong Q3 thôi nha ạ)
(a)
他没有电脑,现在__ __上网。
不会
不可以
不能
不要
Sắp xếp câu: 你 / 建议 / 觉得 / 的 / 的 / 好 / 他 / 吗 ?
(a)
trái nghĩa với "难"
(a)
Đặt câu biểu thị sự tồn tại với từ "了“ biểu thị sự thay đổi
Nạp tiền thành công
(Dịch sang tiếng Trung ạ)
(a)
Nạp tiền thất bại
(Dịch sang tiếng Trung ạ)
(a)
这个周末我想跟朋友一起去博物馆__ __。
(a)
trái nghĩa với "安静"
(a)
Sắp xếp câu: 我们 / 开 / 是 / 去 / ⻋ / 的 / 学校
DẤU CÂU NHA CẠ NHÀ
(a)
这里空气__ __。
(a)
dịch vụ mạng internet
(a)
ho
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
好吃__ __,你吃多一点吧。
(a)
vịt quay Bắc Kinh
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
我们要好好__ __ 学习才可以考过HSK三级的。
(a)
Làm khách
(viết tiếng Trung nha aj)
(a)
quay video
((Dịch sang tiếng Trung ạ))
(a)
nên (làm gì)
(a)
giải quyết vấn đề
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
sốt cao
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
hiệu quả
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
giá cả
(viết tiếng Trung nha ạ)
(a)
sắp xếp câu: 汉语 / 快 / 进步 / 的 / 非常 / 他
DẤU CÂU CẢ LỚP ƠII
(a)
điền từ nha : (a) 麻烦
vắc xin
(a)
A:这药每天吃__ __?
B:两次,早上吃⼀次,晚上⼀次。
(a)
你找他吗?他刚出去,有__ __ 去信超市买水果了。
(a)
我肚⼦__ __疼,你们家的洗⼿间在哪⼉?
sắp xếp câu : 每天 / 是 / 次 / 这 / 吃 / 三 / 感冒药
DẤU CÂU NHA CẢ NHÀ
(a)
sắp xếp câu : ⽼板 / 叫 / 你 / 是不是 / 打的
DẤU CÂU CẢ NHÀ ƠIIII
(a)
