wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa Q3

Total questions: 60

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

lười

a)

b)

c)

d)

2.

đồng nhiệp

a)

同学

b)

同屋

c)

同班

d)

同事

3.

tắc đường, kẹt xe

a)

都车

b)

堵车

c)

者车

d)

坫车

4.

phương Bắc

a)

南方

b)

南边

c)

北方

d)

北边

5.

nạp tiền

a)

充植

b)

充直

c)

充值

d)

充殖

6.

đăng kí

a)

注册

b)

住册

c)

主册

d)

柱册

7.

xin nghỉ

a)

放假

b)

精假

c)

情假

d)

请假

8.

có qua có lại

a)

礼上往来

b)

礼尚往来

c)

乱尚往来

d)

礼尚住来

9.

给谁__短信

a)

b)

c)

d)

10.

đi bộ

a)

进步

b)

跑步

c)

散步

d)

错步

11.

Số dư không đủ

(Chọn nhiều đáp án nha ạ)

a)

余额不足

b)

余客不足

c)

余客不够

d)

余额不够

12.

đi bệnh viện khám bệnh

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

13.

-12 độ C

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

14.

đừng khách sáo

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

15.

Phương thức nhập bính âm

a)

并音输入法

b)

拼音输人法

c)

拼音输入法

d)

拼音输入法

16.

quần bò

a)

牛仔裙

b)

牛仔群

c)

牛仔裤

d)

牛仔库

17.

Dùng từ đã học trong Q3 để hoàn thành câu:

我觉得这里的__ __ 非常方便,有地铁站,也有公交车站。

(a)  

18.

Sắp xếp câu: 除了 (a)   以外 / 牛奶 / 还 / 喜欢 / 咖啡 / 喝 / 他

CHÚ Ý:THÊM DẤU CÂU NHA Ạ

19.

vé xe buýt

(chọn nhiều ĐA nhé ạ)

a)

公交车票

b)

公交车卡

c)

公共汽车卡

d)

公共汽车票

20.

đắng

a)

b)

c)

d)

21.

tiền mạng internet

a)

电费

b)

水费

c)

话费

d)

网费

22.

trái nghĩa với "瘦"

a)

b)

c)

d)

23.

越来越担心

(viết tiếng Việt nha ạ)

KHÔNG VIẾT HOA

(a)  

24.

妈妈__孩子去公园散步。

(chọn nhiều ĐA nhé ạ)

a)

b)

c)

d)

25.

mặc cả

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

26.

quê hương

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

27.

chia đôi, của ai người nấy trả

((viết tiếng Trung nha ạ))

(a)  

28.

这是什么地方?我也不__ __。

(a)  

29.

Sắp xếp câu: 来 / 冬天(mùa đông)/ 快要 / 了

VIẾT DẤU CÂU NHA Ạ

(a)  

30.

他是你的好朋友,你是不是很__ __他?

(từ trong Q3 thôi nha ạ)

(a)  

31.

他没有电脑,现在__ __上网。

a)

不会

b)

不可以

c)

不能

d)

不要

32.

Sắp xếp câu: 你 / 建议 / 觉得 / 的 / 的 / 好 / 他 / 吗 ?

(a)  

33.

trái nghĩa với "难"

(a)  

34.

Đặt câu biểu thị sự tồn tại với từ "了“ biểu thị sự thay đổi

4 lines
35.

Nạp tiền thành công

(Dịch sang tiếng Trung ạ)

(a)  

36.

Nạp tiền thất bại

(Dịch sang tiếng Trung ạ)

(a)  

37.

这个周末我想跟朋友一起去博物馆__ __。

(a)  

38.

trái nghĩa với "安静"

(a)  

39.

Sắp xếp câu: 我们 / 开 / 是 / 去 / ⻋ / 的 / 学校

DẤU CÂU NHA CẠ NHÀ

(a)  

40.

这里空气__ __。

(a)  

41.

dịch vụ mạng internet

(a)  

42.

ho

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

43.

好吃__ __,你吃多一点吧。

(a)  

44.

vịt quay Bắc Kinh

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

45.

我们要好好__ __ 学习才可以考过HSK三级的。

(a)  

46.

Làm khách

(viết tiếng Trung nha aj)

(a)  

47.

quay video

((Dịch sang tiếng Trung ạ))

(a)  

48.

nên (làm gì)

(a)  

49.

giải quyết vấn đề

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

50.

sốt cao

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

51.

hiệu quả

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

52.

giá cả

(viết tiếng Trung nha ạ)

(a)  

53.

sắp xếp câu: 汉语 / 快 / 进步 / 的 / 非常 / 他

DẤU CÂU CẢ LỚP ƠII

(a)  

54.

điền từ nha : (a)   麻烦

55.

vắc xin

(a)  

56.

A:这药每天吃__ __?

B:两次,早上吃⼀次,晚上⼀次。

(a)  

57.

你找他吗?他刚出去,有__ __ 去信超市买水果了。

(a)  

58.

我肚⼦__ __疼,你们家的洗⼿间在哪⼉?

4 lines
59.

sắp xếp câu : 每天 / 是 / 次 / 这 / 吃 / 三 / 感冒药

DẤU CÂU NHA CẢ NHÀ

(a)  

60.

sắp xếp câu : ⽼板 / 叫 / 你 / 是不是 / 打的

DẤU CÂU CẢ NHÀ ƠIIII

(a)