wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sc1 bài 5

Total questions: 6

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án SAI

a)

일곱 시 반

b)

아홉 시 오십 분

c)

열 시

d)

열둘 시

2.

출근하다 nghĩa là gì

a)

tan làm

b)

tắm

c)

đi làm

d)

bắt đầu

3.

Chọn các cặp từ đối nghĩa

a)

퇴근하다 - 출근하다

b)

시작하다- 끝나다

c)

일어나다- 디니다

4.

마시다 + 아/어요 --> ?

a)

마시요

b)

마시어요

c)

마셔요

5.

보다 + 아/어요 --> ?

a)

붜요

b)

보아요

c)

보어요

d)

봐요

6.

Viết 1 câu sử dụng từ "안"

4 lines