wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

het cuu

Total questions: 96

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

chặt

(a)  

2.

đa dạng

(a)  

3.

sự hạ cánh

(a)  

4.

thú vị,phấn khích

(a)  

5.

măng đá

(a)  

6.

cuộc đi săn

(a)  

7.

kim tự tháp

(a)  

8.

giúp phát triển



(a)  

9.

vụ tai nạn liên hoàn

(a)  

10.

chuyến du lịch trọn gói

(a)  

11.

hoa lan

(a)  

12.

ko tốn nhiều tiền

(a)  

13.

sự nguy nga lộng lẫy

(a)  

14.

tươi tốt

(a)  

15.

không thể tiếp cận

(a)  

16.

hoàng đế

(a)  

17.

dấu gạch ngang

(a)  

18.

thám hiểm

(a)  

19.

kì lạ

(a)  

20.

mòn đi

(a)  

21.

sự hoang mang, bối rối

(a)  

22.

thời điểm rời khỏi khách sạn

(a)  

23.

việc làm thủ tục lên máy bay

(a)  

24.

ấn tượng, hấp dẫn

(a)  

25.

phát sóng

(a)  

26.

hợp túi tiền

(a)  

27.

ảo

(a)  

28.

biến đổi theo nhu cầu

(a)  

29.

độc nhất

(a)  

30.

tính

(a)  

31.

mảng, lĩnh vực

(a)  

32.

vai trò

(a)  

33.

phản ứng nhanh nhạy

(a)  

34.

cuộc sống thực

(a)  

35.

do nam giới áp đảo

(a)  

36.

nghỉ phép

(a)  

37.

có xu hướng cá nhân

(a)  

38.

thực tế

(a)  

39.

thuộc về tài chính

(a)  

40.

tạo điều kiện dễ dàng

(a)  

41.

bên ngoài

(a)  

42.

hài lòng

(a)  

43.

vì vậy

(a)  

44.

gánh nặng

(a)  

45.

trụ cột gia đình

(a)  

46.

sự tham gia

(a)  

47.

việc áp dụng,sự ứng dụng

(a)  

48.

VŨ TRỤ

(a)  

49.

KÍNH THIÊN VĂN

(a)  

50.

CHUYẾN ĐI BỘ TROG K GIAN

(a)  

51.

TRANG PHỤC DU HÀNH

(a)  

52.

HÃNG HÀNG KO VŨ TRỤ

(a)  

53.

TÀU VŨ TRỤ

(a)  

54.

NGÀNH DU LỊCH VŨ TRỤ

(a)  

55.

vệ tinh

(a)  

56.

ko cần xả nước

(a)  

57.

tên lửa

(a)  

58.

chuyến bay tạo môi trường ko trọng lực

(a)  

59.

đi theo quỹ đạo

(a)  

60.

vận hành

(a)  

61.

chuyến đi,nhiệm vụ

(a)  

62.

tình trạng ko trọng lực

(a)  

63.

thiên thạch

(a)  

64.

phóng

(a)  

65.

hạ cánh

(a)  

66.

thiên hà

(a)  

67.

trạm vũ trụ quốc tế ISS

(a)  

68.

có đủ điều kiện cho sự sống

(a)  

69.

trôi

(a)  

70.

buộc , gài

(a)  

71.

thiên văn học

(a)  

72.

phi hành gia

(a)  

73.

đánh(trứng)

(a)  

74.

đa dụng

(a)  

75.

mềm

(a)  

76.

xào

(a)  

77.

hầm

(a)  

78.

hấp

(a)  

79.

khai vị

(a)  

80.

lương thực chính

(a)  

81.

cắt lát

(a)  

82.

rắc

(a)  

83.

phết

(a)  

84.

om

(a)  

85.

hành khô

(a)  

86.

quay

(a)  

87.

xay nhuyễn

(a)  

88.

gọt vỏ

(a)  

89.

ướp

(a)  

90.

nướng

(a)  

91.

nạo

(a)  

92.

trang trí món ăn

(a)  

93.

làm ráo nước

(a)  

94.

nhúng

(a)  

95.

chiên ngập dầu

(a)  

96.

miếng hình lập phương

(a)  

Similar Resources on Wayground