Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Travel

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

tàu điện ngầm

a)

Sebway

b)

Subway

c)

Supway

2.

trực thăng

a)

Helicoper

b)

Helicopte

c)

Helicopter

3.

xe khách

a)

Cooch

b)

Coach

c)

Coech

4.

máy bay

a)

Airplane

b)

Airblane

c)

Airtlane

5.

điểm đến

a)

Destination

b)

Dectination

c)

Deatination

6.

du lịch sinh thái

a)

Ecotourisa

b)

Ecotourism

c)

Ecetourism

7.

du lịch nước ngoài

a)

Outbound travel

b)

Inbound travel

8.

vận chuyển

a)

Transfer

b)

Trensfer

c)

Tronsfer

9.

người vận hành

a)

Operator

b)

Operater

c)

Operetor

10.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

Toiur guide

b)

Touir guide

c)

Tour guide

11.

Đặt phòng

(a)  

12.

phong cảnh

(a)  

13.

Địa phương

(a)  

14.

Nơi đến, địa điểm đến

a)

Destinanion

b)

Destinasion

c)

Destination

15.

Đắt

(a)  

16.

rẻ

(a)  

17.

(thuộc) bờ biển, ven biển 

a)

Croastal

b)

Coastall

c)

Coastal

18.

lễ hội

(a)  

19.

kỳ nghĩ

(a)  

20.

(nói về giá cả) phải chăng, vừa túi tiền

a)

Affordable

b)

Affordablei

c)

Affordablie