Font size
WorksheetsPurchasing
Total questions: 50
Worksheet time: 2hrs 40mins
Quảng cáo (n)
/ədˈvɜːtɪsmənt/
(a)
Mặc cả (v)
/ˈbɑː.ɡɪn/
(a)
Hành vi (n)
/bɪˈheɪvjə(r)/
(a)
Bảng quảng cáo (n)
/ˈbɪlbɔːd/
(a)
Tiền mặt (n)
/kæʃ/
(a)
Thu ngân (n)
/kæˈʃɪə(r)/
(a)
Danh mục sản phẩm (n)
/ˈkætəlɒɡ/
(a)
Tiền thừa (n)
/tʃeɪndʒ/
(a)
Quầy thanh toán (n)
/ˈtʃekaʊt/
(a)
Ngân phiếu (n)
/tʃek/
(a)
Nhân viên bán hàng (n)
/klɑːk/
(a)
Giá cả (n)
/kɒst/
(a)
Thẻ giảm giá (n)
/ˈkuːpɒn/
(a)
Khoản nợ (n)
/det/
(a)
Vận chuyển (n)
/dɪˈlɪvəri/
(a)
Nhu cầu (n)
/dɪˈmɑːnd/
(a)
Chiết khẩu (n)
/ˈdɪskaʊnt/
(a)
Nhà phân phối (n)
/dɪˈstrɪbjətə(r)/
(a)
Ví điện tử (n)
/ˈiː wɒlɪt/
(a)
Mở rộng (v)
/ɪkˈspænd/
(a)
Chi phí (n)
/ɪkˈspens/
(a)
Xuất khẩu (v)
/ˈekspɔːt/
(a)
Lệ phí (n)
/fiː/
(a)
Nhập khẩu (v)
/ˈɪmpɔːt/
(a)
Trả góp (n)
/ɪnˈstɔːlmənt/
(a)
Hàng tồn kho (n)
/ˈɪnvəntri/
(a)
Tờ rơi (n)
/ˈliːflət/
(a)
Sự lắp ráp (n)
/ˌmænjuˈfæktʃə(r)/
(a)
Nguyên liệu sản xuất (n)
/məˈtɪəriəl/
(a)
Hàng hóa (n)
/ˈmɜːtʃəndaɪs/
(a)
Khoản thế chấp (n)
/ˈmɔːɡɪdʒ/
(a)
Đặt hàng (v)
/ˈɔːdə(r)/
(a)
Nợ (v)
/əʊ/
(a)
Sự thanh toán (n)
/ˈpeɪmənt/
(a)
Hàng mẫu, hàng dùng thử (n)
/ˈsɑːmpl/
(a)
Phù hợp, hợp lý (adj)
/ˌself ˈsɜːvɪs/
(a)
Mua (v)
/ˈpɜːtʃəs/
(a)
Xếp hàng (v)
/kjuː/
(a)
Giấy biên nhận (n)
/rɪˈsiːt/
(a)
Gợi ý, tư vấn, khuyến nghị (v)
/ˌrekəˈmend/
(a)
Hoàn lại tiền (v)
/ˌriːˈfʌnd/
(a)
Nhà bán lẻ (n)
/ˈriːteɪlə(r)/
(a)
Vận chuyển, gửi (n)
/ˈʃɪpɪŋ/
(a)
Kho chứa hàng (n)
/ˈstɒkrʊm/
(a)
Nhà cung cấp (n)
/səˈplaɪə(r)/
(a)
Buôn bán, trao đổi (n)
/treɪd/
(a)
Xe đẩy (n)
/ˈtrɒli/
(a)
Bên bán (n)
/ˈvendə(r)/
(a)
Kho chứa (n)
/ˈweəhaʊz/
(a)
Phiếu bảo hành (n)
/ˈwɒrənti/
(a)
