wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Purchasing

Total questions: 50

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Quảng cáo (n)

/ədˈvɜːtɪsmənt/

(a)  

2.

Mặc cả (v)

/ˈbɑː.ɡɪn/

(a)  

3.

Hành vi (n)

/bɪˈheɪvjə(r)/

(a)  

4.

Bảng quảng cáo (n)

/ˈbɪlbɔːd/

(a)  

5.

Tiền mặt (n)

/kæʃ/

(a)  

6.

Thu ngân (n)

/kæˈʃɪə(r)/

(a)  

7.

Danh mục sản phẩm (n)

/ˈkætəlɒɡ/

(a)  

8.

Tiền thừa (n)

/tʃeɪndʒ/

(a)  

9.

Quầy thanh toán (n)

/ˈtʃekaʊt/

(a)  

10.

Ngân phiếu (n)

/tʃek/

(a)  

11.

Nhân viên bán hàng (n)

/klɑːk/

(a)  

12.

Giá cả (n)

/kɒst/

(a)  

13.

Thẻ giảm giá (n)

/ˈkuːpɒn/

(a)  

14.

Khoản nợ (n)

/det/

(a)  

15.

Vận chuyển (n)

/dɪˈlɪvəri/

(a)  

16.

Nhu cầu (n)

/dɪˈmɑːnd/

(a)  

17.

Chiết khẩu (n)

/ˈdɪskaʊnt/

(a)  

18.

Nhà phân phối (n)

/dɪˈstrɪbjətə(r)/

(a)  

19.

Ví điện tử (n)

/ˈiː wɒlɪt/

(a)  

20.

Mở rộng (v)

/ɪkˈspænd/

(a)  

21.

Chi phí (n)

/ɪkˈspens/

(a)  

22.

Xuất khẩu (v)

/ˈekspɔːt/

(a)  

23.

Lệ phí (n)

/fiː/

(a)  

24.

Nhập khẩu (v)

/ˈɪmpɔːt/

(a)  

25.

Trả góp (n)

/ɪnˈstɔːlmənt/

(a)  

26.

Hàng tồn kho (n)

/ˈɪnvəntri/

(a)  

27.

Tờ rơi (n)

/ˈliːflət/

(a)  

28.

Sự lắp ráp (n)

/ˌmænjuˈfæktʃə(r)/

(a)  

29.

Nguyên liệu sản xuất (n)

/məˈtɪəriəl/

(a)  

30.

Hàng hóa (n)

/ˈmɜːtʃəndaɪs/

(a)  

31.

Khoản thế chấp (n)

/ˈmɔːɡɪdʒ/

(a)  

32.

Đặt hàng (v)

/ˈɔːdə(r)/

(a)  

33.

Nợ (v)

/əʊ/

(a)  

34.

Sự thanh toán (n)

/ˈpeɪmənt/

(a)  

35.

Hàng mẫu, hàng dùng thử (n)

/ˈsɑːmpl/

(a)  

36.

Phù hợp, hợp lý (adj)

/ˌself ˈsɜːvɪs/

(a)  

37.

Mua (v)

/ˈpɜːtʃəs/

(a)  

38.

Xếp hàng (v)

/kjuː/

(a)  

39.

Giấy biên nhận (n)

/rɪˈsiːt/

(a)  

40.

Gợi ý, tư vấn, khuyến nghị (v)

/ˌrekəˈmend/

(a)  

41.

Hoàn lại tiền (v)

/ˌriːˈfʌnd/

(a)  

42.

Nhà bán lẻ (n)

/ˈriːteɪlə(r)/

(a)  

43.

Vận chuyển, gửi (n)

/ˈʃɪpɪŋ/

(a)  

44.

Kho chứa hàng (n)

/ˈstɒkrʊm/

(a)  

45.

Nhà cung cấp (n)

/səˈplaɪə(r)/

(a)  

46.

Buôn bán, trao đổi (n)

/treɪd/

(a)  

47.

Xe đẩy (n)

/ˈtrɒli/

(a)  

48.

Bên bán (n)

/ˈvendə(r)/

(a)  

49.

Kho chứa (n)

/ˈweəhaʊz/

(a)  

50.

Phiếu bảo hành (n)

/ˈwɒrənti/

(a)