wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6課ー1

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
a)
Trước
b)
Phía ngoài
c)
Hiệp 2
d)
sau
2.
前半
a)
Hiệp 1
b)
Nước ngoài
c)
Cuối cùng
d)
Phía sau
3.
a)
sau
b)
Trước
c)
Phía ngoài
d)
Hiệp 2
4.
後ろ
a)
Phía sau
b)
Hiệp 1
c)
Nước ngoài
d)
Cuối cùng
5.
前後
a)
Hiệp 2
b)
sau
c)
Trước
d)
Phía ngoài
6.
最後
a)
Cuối cùng
b)
Phía sau
c)
Hiệp 1
d)
Nước ngoài
7.
a)
Phía ngoài
b)
Hiệp 2
c)
sau
d)
Trước
8.
外国
a)
Nước ngoài
b)
Cuối cùng
c)
Phía sau
d)
Hiệp 1
9.
Trước
a)
b)
c)
前後
d)
10.
Hiệp 1
a)
前半
b)
外国
c)
最後
d)
後ろ
11.
sau
a)
b)
c)
d)
前後
12.
Phía sau
a)
後ろ
b)
前半
c)
外国
d)
最後
13.
Hiệp 2
a)
前後
b)
c)
d)
14.
Cuối cùng
a)
最後
b)
後ろ
c)
前半
d)
外国
15.
Phía ngoài
a)
b)
前後
c)
d)
16.
Nước ngoài
a)
外国
b)
最後
c)
後ろ
d)
前半
17.
a)
trái
b)
Cữa tây
c)
Tokyo
d)
Hướng đông
18.
左手
a)
Tay trái
b)
Phương tây
c)
Hướng tây
d)
Cữa đông
19.
左側
a)
Bên trái
b)
trái
c)
Cữa tây
d)
Tokyo
20.
a)
Phải
b)
Tay trái
c)
Phương tây
d)
Hướng tây
21.
右手
a)
Tay phải
b)
Bên trái
c)
trái
d)
Cữa tây
22.
右側
a)
Bên phải
b)
Phải
c)
Tay trái
d)
Phương tây
23.
a)
Hướng đông
b)
Tay phải
c)
Bên trái
d)
trái
24.
東口
a)
Cữa đông
b)
Bên phải
c)
Phải
d)
Tay trái
25.
東京
a)
Tokyo
b)
Hướng đông
c)
Tay phải
d)
Bên trái
26.
西
a)
Hướng tây
b)
Cữa đông
c)
Bên phải
d)
Phải
27.
西口
a)
Cữa tây
b)
Tokyo
c)
Hướng đông
d)
Tay phải
28.
西洋
a)
Phương tây
b)
Hướng tây
c)
Cữa đông
d)
Bên phải
29.
trái
a)
b)
西口
c)
東京
d)
30.
Tay trái
a)
左手
b)
西洋
c)
西
d)
東口
31.
Bên trái
a)
左側
b)
c)
西口
d)
東京
32.
Phải
a)
b)
左手
c)
西洋
d)
西
33.
Tay phải
a)
右手
b)
左側
c)
d)
西口
34.
Bên phải
a)
右側
b)
c)
左手
d)
西洋
35.
Hướng đông
a)
b)
右手
c)
左側
d)
36.
Cữa đông
a)
東口
b)
右側
c)
d)
左手
37.
Tokyo
a)
東京
b)
c)
右手
d)
左側
38.
Hướng tây
a)
西
b)
東口
c)
右側
d)
39.
Cữa tây
a)
西口
b)
東京
c)
d)
右手
40.
Phương tây
a)
西洋
b)
西
c)
東口
d)
右側
41.
a)
Hướng nam
b)
Tên
c)
Cữa bắc
d)
Cữa nam
42.
南口
a)
Cữa nam
b)
Nổi tiếng
c)
Vùng hokaido
d)
Hướng bắc
43.
a)
Hướng bắc
b)
Hướng nam
c)
Tên
d)
Cữa bắc
44.
北口
a)
Cữa bắc
b)
Cữa nam
c)
Nổi tiếng
d)
Vùng hokaido
45.
北海道
a)
Vùng hokaido
b)
Hướng bắc
c)
Hướng nam
d)
Tên
46.
名前
a)
Tên
b)
Cữa bắc
c)
Cữa nam
d)
Nổi tiếng
47.
有名な
a)
Nổi tiếng
b)
Vùng hokaido
c)
Hướng bắc
d)
Hướng nam
48.
Hướng nam
a)
b)
名前
c)
北口
d)
南口
49.
Cữa nam
a)
南口
b)
有名な
c)
北海道
d)
50.
Hướng bắc
a)
b)
c)
名前
d)
北口
51.
Cữa bắc
a)
北口
b)
南口
c)
有名な
d)
北海道
52.
Vùng hokaido
a)
北海道
b)
c)
d)
名前
53.
Tên
a)
名前
b)
北口
c)
南口
d)
有名な
54.
Nổi tiếng
a)
有名な
b)
北海道
c)
d)