Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11課ー1

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
今
a)
Bây giờ
b)
Giám đốc
c)
Nói chuyện
d)
Hôm nay
2.
今月
a)
Tháng này
b)
Đền thờ
c)
Công ty
d)
Gặp
3.
今年
a)
Năm này
b)
Bây giờ
c)
Giám đốc
d)
Nói chuyện
4.
今日
a)
Hôm nay
b)
Tháng này
c)
Đền thờ
d)
Công ty
5.
会う
a)
Gặp
b)
Năm này
c)
Bây giờ
d)
Giám đốc
6.
会話
a)
Nói chuyện
b)
Hôm nay
c)
Tháng này
d)
Đền thờ
7.
会社
a)
Công ty
b)
Gặp
c)
Năm này
d)
Bây giờ
8.
社長
a)
Giám đốc
b)
Nói chuyện
c)
Hôm nay
d)
Tháng này
9.
神社
a)
Đền thờ
b)
Công ty
c)
Gặp
d)
Năm này
10.
Bây giờ
a)
今
b)
社長
c)
会話
d)
今日
11.
Tháng này
a)
今月
b)
神社
c)
会社
d)
会う
12.
Năm này
a)
今年
b)
今
c)
社長
d)
会話
13.
Hôm nay
a)
今日
b)
今月
c)
神社
d)
会社
14.
Gặp
a)
会う
b)
今年
c)
今
d)
社長
15.
Nói chuyện
a)
会話
b)
今日
c)
今月
d)
神社
16.
Công ty
a)
会社
b)
会う
c)
今年
d)
今
17.
Giám đốc
a)
社長
b)
会話
c)
今日
d)
今月
18.
Đền thờ
a)
神社
b)
会社
c)
会う
d)
今年
19.
店
a)
Cữa hàng
b)
Nước ngoài
c)
Pháo hoa
d)
Hoa
20.
店員
a)
Nhân viên cữa hàng
b)
Trung quốc
c)
Đất nước
d)
Ngắm hoa
21.
駅
a)
Ga
b)
Cữa hàng
c)
Nước ngoài
d)
Pháo hoa
22.
駅長
a)
Trưởng ga
b)
Nhân viên cữa hàng
c)
Trung quốc
d)
Đất nước
23.
花
a)
Hoa
b)
Ga
c)
Cữa hàng
d)
Nước ngoài
24.
花見
a)
Ngắm hoa
b)
Trưởng ga
c)
Nhân viên cữa hàng
d)
Trung quốc
25.
花火
a)
Pháo hoa
b)
Hoa
c)
Ga
d)
Cữa hàng
26.
国
a)
Đất nước
b)
Ngắm hoa
c)
Trưởng ga
d)
Nhân viên cữa hàng
27.
外国
a)
Nước ngoài
b)
Pháo hoa
c)
Hoa
d)
Ga
28.
中国
a)
Trung quốc
b)
Đất nước
c)
Ngắm hoa
d)
Trưởng ga
29.
Cữa hàng
a)
店
b)
外国
c)
花火
d)
花
30.
Nhân viên cữa hàng
a)
店員
b)
中国
c)
国
d)
花見
31.
Ga
a)
駅
b)
店
c)
外国
d)
花火
32.
Trưởng ga
a)
駅長
b)
店員
c)
中国
d)
国
33.
Hoa
a)
花
b)
駅
c)
店
d)
外国
34.
Ngắm hoa
a)
花見
b)
駅長
c)
店員
d)
中国
35.
Pháo hoa
a)
花火
b)
花
c)
駅
d)
店
36.
Đất nước
a)
国
b)
花見
c)
駅長
d)
店員
37.
Nước ngoài
a)
外国
b)
花火
c)
花
d)
駅
38.
Trung quốc
a)
中国
b)
国
c)
花見
d)
駅長
39.
白い
a)
Trắng
b)
Điện thoại
c)
Sân bay
d)
Không khí
40.
白書
a)
Sách trắng
b)
Điện
c)
Xe điện
d)
Bầu trời
41.
真っ白
a)
Trắng toát
b)
Trắng
c)
Điện thoại
d)
Sân bay
42.
空
a)
Bầu trời
b)
Sách trắng
c)
Điện
d)
Xe điện
43.
空気
a)
Không khí
b)
Trắng toát
c)
Trắng
d)
Điện thoại
44.
大空
a)
Bầu trời
b)
Bầu trời
c)
Sách trắng
d)
Điện
45.
空港
a)
Sân bay
b)
Không khí
c)
Trắng toát
d)
Trắng
46.
電車
a)
Xe điện
b)
Bầu trời
c)
Bầu trời
d)
Sách trắng
47.
電話
a)
Điện thoại
b)
Sân bay
c)
Không khí
d)
Trắng toát
48.
電気
a)
Điện
b)
Xe điện
c)
Bầu trời
d)
Bầu trời
49.
Trắng
a)
白い
b)
電話
c)
空港
d)
空気
50.
Sách trắng
a)
白書
b)
電気
c)
電車
d)
大空
51.
Trắng toát
a)
真っ白
b)
白い
c)
電話
d)
空港
52.
Bầu trời
a)
空
b)
白書
c)
電気
d)
電車
53.
Không khí
a)
空気
b)
真っ白
c)
白い
d)
電話
54.
Bầu trời
a)
大空
b)
空
c)
白書
d)
電気
55.
Sân bay
a)
空港
b)
空気
c)
真っ白
d)
白い
56.
Xe điện
a)
電車
b)
大空
c)
空
d)
白書
57.
Điện thoại
a)
電話
b)
空港
c)
空気
d)
真っ白
58.
Điện
a)
電気
b)
電車
c)
大空
d)
空