wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẬT GIÁO

Total questions: 65

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phật giáo xuất hiện trong khoảng thời gian nào?

a)

Vào thế kỷ VI TCN

b)

Vào thế kỷ VII

c)

Vào thế kỷ I

d)

Vào thế kỷ VI

2.

Đạo Phật xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI TCN tại đâu?

a)

Vùng Canaan

b)

Thành thị Yarthib

c)

Ấn Độ

d)

Bán đảo Ả Rập

3.

Đạo Phật ra đời trong điều kiện như thế nào?

a)

Nhiều tôn giáo ra đời và tranh giành sự ảnh hưởng của nhau

b)

Đấu tranh giai cấp khốc liệt ở các vương quốc Bắc Ấn

c)

Con người đang bất lực trước những hiện tượng trong thiên nhiên

d)

Xã hội cần thiết có một tư tưởng triết học mới, tiến bộ, phù hợp

4.

Xã hội Ấn Độ cổ - trung đại được phân chia làm bao nhiêu đẳng cấp theo chế độ Varna?

a)

2 đẳng cấp

b)

3 đẳng cấp

c)

4 đẳng cấp

d)

5 đẳng cấp

5.

Đẳng cấp nào có địa vị cao nhất trong xã hội Ấn Độ?

a)

Brahamnas

b)

Ksastryas

c)

Vaisyas

d)

Soudras

6.

Đẳng cấp nào có địa vị thấp nhất trong xã hội Ấn Độ?

a)

Brahmanas

b)

Ksastryas

c)

Vaisyas

d)

Soudras

7.

Sự ra đời của Phật giáo phản ánh điều gì?

a)

Sự bất bình đẳng trong xã hội với chế độ đẳng cấp

b)

Sự áp bức, bóc lột của tầng lớp quan lại quý tộc

c)

Vị thế của các tôn giáo khác ngày càng giảm xuống

d)

Tất cả đều đúng

8.

Buddha có nghĩa là gì?

a)

Người giác ngộ

b)

Người tài giỏi

c)

Người tiêu biểu

d)

Người thành tựu

9.

Ai là người sáng lập ra Phật giáo?

a)

Tất Đạt Đa

b)

La Hầu La

c)

Kiều Trần Như

d)

Ma Ha Nam

10.

Siddhartha có nghĩa là gì

a)

Người giác ngộ

b)

Người tỉnh thức

c)

Người thành tựu

d)

Người cao cả

11.

Ai là người hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa?

a)

Hoàng hậu Vi Đề Hy

b)

Hoàng hậu Mạc Lợi

c)

Hoàng hậu MaYa

d)

Hoàng hậu Ma Ha Ba Xà Ba Đề

12.

Thái tử Tất-đạt-đa xuất thân từ giai cấp nào?

a)

Brahmanas (Bà La Môn)

b)

Ksastryas (Sát đế lỵ)

c)

Vaisyas (Vệ xá)

d)

Soudras (Thủ đà la)

13.

Sau 49 ngày đêm thiền định, đức Phật đã Thành đạo ở đâu?

a)

Dưới cây Vô Ưu

b)

Dưới cây Bồ Đề

c)

Dưới cây Sa La

d)

Dưới cây Asoka

14.

Đức Phật nhập Niết bàn ở đâu?

a)

Dưới cây Vô ưu

b)

Rừng cây Tất bát la

c)

Dưới cội Bồ Đề

d)

Rừng Sa La

15.

Vua Tịnh Phạn dùng cách nào để ràng buộc Thái tử bỏ chí xuất gia?

a)

Xây dựng 3 cung điện nguy nga tráng lệ, có nhiều kẻ hầu người hạ

b)

Ép hôn, để thái tử mê đắm dục lạc

c)

Hứa truyền ngôi vua sớm cho Thái tử

d)

Tất cả đều đúng

16.

Nội dung nào đúng với giáo lý của đạo Phật?

a)

Đạo Phật có nhiều vị thần chính thức, được tôn thờ ở nhiều vùng

b)

Phật là Phật nên không có sức mạnh cá nhân và không thể cứu vớt

c)

Những con đường tu tập là do tự tín đồ giác ngộ ra

d)

Chỉ cần những giáo lý kinh sách là có thể đắc đạo

17.

Sau khi Phật tạ thể, trong khoảng 500 năm, các đệ tử của Ngài đã tổ chức bao nhiêu kỳ kết tập?

a)

2 kỳ

b)

3 kỳ

c)

4 kỳ

d)

5 kỳ

18.

Kỳ kết tập thứ mấy thì có sự phân chia thành hai hệ Phật giáo Đại thừa và Tiểu thừa?

a)

Lần thứ nhất

b)

Lần thứ hai

c)

Lần thứ ba

d)

Lần thứ tư

19.

Kinh điển của Phật giáo bao gồm?

a)

Ngũ kinh, Tứ thư

b)

Kinh, Luật, Luận

c)

Kinh Thánh

d)

Chú Đại bi

20.

Nội dung nào KHÔNG ĐÚNG với giáo lý của đạo Phật?

a)

Vô thường là Thành - Trụ - Hoại - Không và Sinh - Trụ - Dị - Diệt

b)

Sau khi chết, con người phải tuân theo thuyết Nhân quả, Nghiệp báo, Luân hồi

c)

"Sắc" là những gì con người không nhìn nhận được còn "Không" thì ngược lại

d)

Con người và mọi vật phải tuân theo quy luật Sinh - Lão - Bệnh - Tử

21.

Nội dung nào KHÔNG ĐÚNG với giáo lý của đạo Phật?

a)

Nhân quả khác thời là bao gồm có Hiện báo, Sinh báo và Tiền báo

b)

"Nhân" là nguyên nhân còn "quả" là kết quả

c)

Nghiệp là một hành động có tác ý hay hành động xuất phát từ tâm

d)

Con người là một pháp, sự kết hợp của Ngũ Uẩn

22.

Nội dung nào KHÔNG ĐÚNG với giáo lý của đạo Phật?

a)

Lục nhập duyên là sự truyền cảm giác từ bên ngoài vào bên trong

b)

Đời là bể khổ, nước của bốn biển không bằng nước mắt của chúng sinh

c)

Phép tu quan trọng nhất là theo Bát chính đạo và Tam giới

d)

Giới luật cơ bản của đạo Phật là Mười điều răng và Ba điều khuyên

23.

Karma có nghĩa là gì?

a)

Nghiệp

b)

Luân hồi

c)

Nhân quả

d)

Nhân duyên

24.

Đây là giáo lý gì của đạo Phật?

"Đạo Phật cho rằng con người là một pháp đặc biệt của thế giới, con người là sự kết hợp của Ngũ uẩn"

a)

Vô tạo giả

b)

Vô thường

c)

Vô ngã

d)

Nhân duyên

25.

"Hành động có tác ý hay hành động được phát sinh từ tâm". Đây là nội dung giáo lý nào của đạo Phật?

a)

Luân hồi

b)

Nghiệp

c)

Nhân quả

d)

Vô thường

26.

Đây là nội dung giáo lý nào của Phật giáo:

"Theo quy luật nhân quả, những việc làm thiện hay ác là tạo nghiệp. Như vậy đó là nhân, tạo ra sự kết hợp Ngũ uẩn tiếp theo, tức là tạo ra con người mới. Cứ thế kéo con người vào vòng không ngừng, kiếp này qua kiếp khác"

a)

Nhân quả

b)

Nghiệp báo

c)

Luân hồi

d)

Nhân duyên

27.

Đâu là ý KHÔNG ĐÚNG khi nói về Thập nhị nhân duyên?

a)

Vô minh duyên là sự không rõ ràng, không sáng suốt, mê lầm

b)

Thủ duyên là tham vọng muốn chiếm và giữ lấy

c)

Sinh duyên là con người sinh ra đã khổ

d)

Ái duyên là duyên về sự yêu thích

28.

Điền vào chổ trống: " (a)   là hành động có khuynh hướng lệch lạc ẩn náo trong nghiệp, nghiệp là cái có trong người, giống như định mệnh"

29.

Điền vào chổ trống: " (a)   , sự không rõ ràng, không sáng suốt, mê lầm làm cho ngộ nhận về cái không có thật"

30.

Điền vào chổ trống: " (a)   , duyên về sự già và cái chết"

31.

Đời là bể khổ, nước của bốn biển không bằng nước mắt của chúng sinh. Đây là nội dung nào của Tứ diệu đế?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

32.

Điền vào chổ trống:

" (a)   , già nên khổ"

33.

Điền vào chổ trống:

" (a)   , muốn mà không được nên khổ"

34.

Hiểu nhau mà phải xa nhau nên khổ. Đây là nội dung gì của Bát khổ đế?

a)

Ngũ thủ uẩn khổ

b)

Sở cầu bất đắc khổ

c)

Oán tăng hội khổ

d)

Thụ biệt ly khổ

35.

Nguyên nhân của sự khổ là nội dung gì của Tứ diệu đế?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

36.

Hạnh phúc tương đối và hạnh phúc tuyệt đối là nội dung gì của Tứ diệu đế?

a)

Khổ đế

b)

Nhân đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

37.

Con người đạt được Hạnh phúc tuyệt đối khi nào?

a)

Khi lắng dịu lòng tham

b)

Chấp thủ những lo âu

c)

Khi muộn phiền giảm hẳn

d)

Khi Niết bàn

38.

Con đường, phương pháp tiến tới tiêu diệt cái khổ là nội dung gì của Tứ diệu đế?

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Diệt đế

d)

Đạo đế

39.

Phép tu tập quan trọng nhất là?

a)

Bát chính đạo và Tam học

b)

Thập thiện

c)

Ngũ giới

d)

Tất cả đều đúng

40.

Điền vào chổ trống:

" (a)   , hiểu biết phải theo con đường chính, không thiên lệch, phải hiểu Tứ diệu đế"

41.

Tập trung tư tưởng đúng đắn, làm an tịnh tâm thức, có hiệu quả phát triển tuệ giác là nội dung nào của Bát chánh đạo?

a)

Chính ngữ

b)

Chính định

c)

Chính tinh tấn

d)

Chính mệnh

42.

Giữ cho đời sống của mình luôn luôn đúng đắn nghĩa là phương tiện mưu sinh, nghề nghiệp chân chính là nội dung gì của Bát chính đạo?

a)

Chính mệnh

b)

Chính định

c)

Chính niệm

d)

Chính kiến

43.

Điền vào chổ trống:

" (a)   , nhớ nghĩ đúng đắn, an trú tâm trí vào thiện pháp"

44.

Bát chính đạo nào nằm trong Giới uẩn?

a)

Chính ngữ

b)

Chính kiến

c)

Chính tinh tấn

d)

Chính định

45.

Chính ngữ, chính nghiệp, chính mệnh nằm trong?

a)

Giới uẩn

b)

Định uẩn

c)

Tuệ uẩn

d)

Hành uẩn

46.

Bát chính đạo nào KHÔNG nằm trong Định uẩn?

a)

Chính tư duy

b)

Chính tinh tấn

c)

Chính niệm

d)

Chính định

47.

Chính tinh tấn, chính niệm, chính định nằm trong?

a)

Giới uẩn

b)

Định uẩn

c)

Tuệ uẩn

d)

Thức uẩn

48.

Bát chính đạo nằm trong Tuệ uẩn?

a)

Chính mệnh

b)

Chính kiến

c)

Chính định

d)

Chính ngữ

49.

Chính kiến, chính tư duy nằm trong?

a)

Giới uẩn

b)

Định uẩn

c)

Tuệ uẩn

d)

Sắc uẩn

50.

Trong Tam học, theo nguyên tắc thì Tuệ do cái gì sinh ra?

a)

Giới sinh ra

b)

Sắc sinh ra

c)

Định sinh ra

d)

Thức sinh ra

51.

Giới sinh Định, Định sinh Tuệ là nội dung nào của giáo lý Phật giáo?

a)

Ngũ uẩn

b)

Tam học

c)

Bát chính đạo

d)

Thập thiện

52.

Phật giáo cho rằng, việc ......................................., giác ngộ là công việc của chúng sinh, do chúng sinh thực hiện

a)

Cứu khổ

b)

Giải thoát

c)

Niết bàn

d)

Cứu chuộc

53.

Nội dung nào thuộc Ngũ giới?

a)

Không lấy vợ chồng người

b)

Không vọng ngữ

c)

Không làm chứng dối

d)

Thảo hiếu với cha mẹ

54.

Những điều mà Phật kêu gọi mọi người làm theo gọi là?

a)

Tam học

b)

Ngũ giới

c)

Thập thiện

d)

Mười điều răn

55.

Phật giáo Tiểu thừa còn gọi là Cổ xe nhỏ có con đường cứu vớt như thế nào?

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

To

d)

Nhỏ

56.

Hệ phái Phật giáo nào có con đường cứu vớt rộng và được gọi là Cổ xe lớn?

a)

Phật giáo Tiểu thừa

b)

Phật giáo Đại thừa

c)

Phật giáo Mật tông

d)

Phật giáo Thiền tông

57.

Phật giáo Tiểu thừa chỉ thờ mỗi?

a)

Phật Di Lặc

b)

Phật Thích Ca Mâu Ni

c)

Bồ Tá Quán Thế Âm

d)

18 vị La Hán

58.

Việt Nam tiếp nhận Phật giáo chủ yếu từ khu vực nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Hy Lạp

59.

Trung tâm Phật giáo lớn nhất ở Việt Nam vào thế kỷ II?

a)

Thăng Long

b)

Hoa Lư

c)

Luy Lâu

d)

Phố Hiến

60.

Phật giáo phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ nào trong lịch sử phong kiến Việt Nam?

a)

Ngô - Đinh - Tiền Lê

b)

Lý - Trần

c)

Hậu Lê

d)

Nguyễn

61.

Vị vua nào từ bỏ ngai vàng vào núi Yên Tử làm đạo sĩ thành lập phái Trúc Lâm Yên Tử?

a)

Trần Thái Tông

b)

Trần Nhân Tông

c)

Lý Thái Tổ

d)

Lý Thái Tông

62.

Đâu là đặc điểm của Phật giáo tại Việt Nam?

a)

Mang tính hệ thống, thứ tự

b)

Có sự hài hòa âm dương với nhau

c)

Có tính liên kết chặt chẽ với Hồi giáo

d)

Mang tính logic, hợp lý

63.

Lối kiến trúc chùa Việt Nam là tiền Phật, hậu Thần, đây là biểu hiện của đặc điểm nào của Phật giáo ở Việt Nam?

a)

Tính tổng hợp

b)

Có xu hướng hài hòa âm dương

c)

Có tính linh hoạt

d)

Có sự kết hợp chặt chẽ Đạo với Đời

64.

Các vị Phật Ấn Độ vốn xuất thân từ đàn ông, nhưng khi sang Việt Nam biến thành Phật Ông, Phật Bà là biểu hiện của đặc điểm nào của Phật giáo Việt Nam?

a)

Tính linh hoạt

b)

Có sự kết hợp chặt chẽ với các tôn giáo khác

c)

Tính tổng hợp

d)

Có xu hướng hòa âm dương

65.

Tam giáo trông thì khác nhau, nhưng nhiều khi chỉ là cách diễn đạt khác nhau, tất cả đều là những phạm trù khác nhau nhưng không đối chọi, mà bổ sung hỗ trợ cho nhau là biểu hiện của đặc điểm nào của Phật giáo Việt Nam?

a)

Tính tổng hợp

b)

Tính linh hoạt

c)

Kết hợp chặt chẽ với các tôn giáo khác

d)

Kết hợp chặt chẽ Đạo với Đời