wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

みんなの日本語 第8課 語彙

Total questions: 45

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

ハンサム(な)

a)

đẹp trai

b)

đẹp, sạch

c)

nổi tiếng

d)

xấu

2.

きれい(な)

a)

đẹp trai

b)

đẹp, sạch

c)

nổi tiếng

d)

xấu

3.

しずか(な)

a)

náo nhiệt

b)

yên tĩnh

c)

ồn ào

d)

im lặng

4.

にぎやか(な)

a)

náo nhiệt

b)

yên tĩnh

c)

ồn ào

d)

im lặng

5.

ゆうめい(な)

a)

đẹp trai

b)

đẹp, sạch

c)

nổi tiếng

d)

xấu

6.

しんせつ(な)

a)

tốt bụng, thân thiện

b)

đẹp, sạch

c)

nổi tiếng

d)

hiền lành

7.

げんき(な)

a)

khỏe mạnh

b)

đẹp, sạch

c)

vui vẻ

d)

hoạt bát

8.

ひま(な)

a)

rảnh rỗi

b)

yên tĩnh

c)

tốt bụng, thân thiện

d)

hoạt bát

9.

べんり(な)

a)

tiện lợi

b)

cần thiết

c)

tốt bụng, thân thiện

d)

đẹp, hay

10.

すてき(な)

a)

tiện lợi

b)

cần thiết

c)

tốt bụng, thân thiện

d)

đẹp, hay

11.

おおきい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

mới

d)

đẹp, hay

12.

ちいさい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

mới

d)

đẹp, hay

13.

あたらしい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

mới

d)

đẹp, hay

14.

ふるい

a)

b)

mới

c)

đẹp, sạch

d)

xấu

15.

いい(よい)

a)

tốt

b)

xấu

c)

mới

d)

16.

わるい

a)

tốt

b)

xấu

c)

mới

d)

17.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

18.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

19.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

20.

むずかしい

a)

tốt

b)

khó

c)

rẻ

d)

21.

やさしい

a)

dễ

b)

khó

c)

rẻ

d)

22.

たかい

a)

cao, đắt

b)

thấp

c)

rẻ

d)

23.

やすい

a)

cao, đắt

b)

thấp

c)

rẻ

d)

24.

ひくい

a)

cao, đắt

b)

thấp, lùn

c)

rẻ

d)

25.

おもしろい

a)

thú vị

b)

đẹp, hay

c)

tiện lợi

d)

rảnh rỗi

26.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

27.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

28.

Hãy viết từ này ở tiếng Nhật

(a)  

29.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

30.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

31.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

32.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

33.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

34.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

35.

Hãy viết tiếng Nhật của từ này

(a)  

36.

たべもの

a)

đồ uống

b)

đồ ăn

c)

đồ chơi

d)

rau củ

37.

くるま

a)

xe đạp

b)

ô tô

c)

tàu

d)

thuyền

38.

ところ

a)

kí túc xá

b)

nơi, chỗ

c)

tàu

d)

thuyền

39.

りょう

a)

kí túc xá

b)

nơi, chỗ

c)

học

d)

cuộc sống

40.

べんきょう

a)

kí túc xá

b)

nơi, chỗ

c)

học

d)

cuộc sống

41.

せいかつ

a)

kí túc xá

b)

nơi, chỗ

c)

học

d)

cuộc sống

42.

しごと

a)

công việc

b)

nơi, chỗ

c)

học

d)

cuộc sống

43.

とても

a)

rất, lắm

b)

quá

c)

vừa

d)

hơi hơi

44.

あまり

a)

không... lắm

b)

không... quá

c)

vừa

d)

hơi hơi

45.

そして

a)

và, thêm nữa

b)

không... quá

c)

nhưng

d)

sau đó