Font size
Worksheetsみんなの日本語 第8課 語彙
Total questions: 45
Worksheet time: 19mins
ハンサム(な)
đẹp trai
đẹp, sạch
nổi tiếng
xấu
きれい(な)
đẹp trai
đẹp, sạch
nổi tiếng
xấu
しずか(な)
náo nhiệt
yên tĩnh
ồn ào
im lặng
にぎやか(な)
náo nhiệt
yên tĩnh
ồn ào
im lặng
ゆうめい(な)
đẹp trai
đẹp, sạch
nổi tiếng
xấu
しんせつ(な)
tốt bụng, thân thiện
đẹp, sạch
nổi tiếng
hiền lành
げんき(な)
khỏe mạnh
đẹp, sạch
vui vẻ
hoạt bát
ひま(な)
rảnh rỗi
yên tĩnh
tốt bụng, thân thiện
hoạt bát
べんり(な)
tiện lợi
cần thiết
tốt bụng, thân thiện
đẹp, hay
すてき(な)
tiện lợi
cần thiết
tốt bụng, thân thiện
đẹp, hay
おおきい
to, lớn
nhỏ, bé
mới
đẹp, hay
ちいさい
to, lớn
nhỏ, bé
mới
đẹp, hay
あたらしい
to, lớn
nhỏ, bé
mới
đẹp, hay
ふるい
cũ
mới
đẹp, sạch
xấu
いい(よい)
tốt
xấu
mới
cũ
わるい
tốt
xấu
mới
cũ
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
むずかしい
tốt
khó
rẻ
cũ
やさしい
dễ
khó
rẻ
cũ
たかい
cao, đắt
thấp
rẻ
cũ
やすい
cao, đắt
thấp
rẻ
cũ
ひくい
cao, đắt
thấp, lùn
rẻ
cũ
おもしろい
thú vị
đẹp, hay
tiện lợi
rảnh rỗi
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
Hãy viết từ này ở tiếng Nhật
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
Hãy viết tiếng Nhật của từ này
(a)
たべもの
đồ uống
đồ ăn
đồ chơi
rau củ
くるま
xe đạp
ô tô
tàu
thuyền
ところ
kí túc xá
nơi, chỗ
tàu
thuyền
りょう
kí túc xá
nơi, chỗ
học
cuộc sống
べんきょう
kí túc xá
nơi, chỗ
học
cuộc sống
せいかつ
kí túc xá
nơi, chỗ
học
cuộc sống
しごと
công việc
nơi, chỗ
học
cuộc sống
とても
rất, lắm
quá
vừa
hơi hơi
あまり
không... lắm
không... quá
vừa
hơi hơi
そして
và, thêm nữa
không... quá
nhưng
sau đó
