NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets2課ー1
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
明るい
a)
Sáng sủa, tươi sáng
b)
Xa
c)
Tối
d)
Giải thích
2.
明日
a)
Ngày mai
b)
Dã ngoại
c)
Ám hiệu, mật mã
d)
Phát minh
3.
説明
a)
Giải thích
b)
Sáng sủa, tươi sáng
c)
Xa
d)
Tối
4.
発明
a)
Phát minh
b)
Ngày mai
c)
Dã ngoại
d)
Ám hiệu, mật mã
5.
暗い
a)
Tối
b)
Giải thích
c)
Sáng sủa, tươi sáng
d)
Xa
6.
暗号
a)
Ám hiệu, mật mã
b)
Phát minh
c)
Ngày mai
d)
Dã ngoại
7.
遠い
a)
Xa
b)
Tối
c)
Giải thích
d)
Sáng sủa, tươi sáng
8.
遠足
a)
Dã ngoại
b)
Ám hiệu, mật mã
c)
Phát minh
d)
Ngày mai
9.
Sáng sủa, tươi sáng
a)
明るい
b)
遠い
c)
暗い
d)
説明
10.
Ngày mai
a)
明日
b)
遠足
c)
暗号
d)
発明
11.
Giải thích
a)
説明
b)
明るい
c)
遠い
d)
暗い
12.
Phát minh
a)
発明
b)
明日
c)
遠足
d)
暗号
13.
Tối
a)
暗い
b)
説明
c)
明るい
d)
遠い
14.
Ám hiệu, mật mã
a)
暗号
b)
発明
c)
明日
d)
遠足
15.
Xa
a)
遠い
b)
暗い
c)
説明
d)
明るい
16.
Dã ngoại
a)
遠足
b)
暗号
c)
発明
d)
明日
17.
近い
a)
Gần
b)
Trọng đại, quan trọng
c)
Mạnh yếu
d)
Gió mạnh
18.
近所
a)
Hàng xóm
b)
Cân nặng cơ thể
c)
Nặng
d)
Yếu
19.
最近
a)
Gần đây, mới đây
b)
Gần
c)
Trọng đại, quan trọng
d)
Mạnh yếu
20.
強い
a)
Mạnh
b)
Hàng xóm
c)
Cân nặng cơ thể
d)
Nặng
21.
勉強する
a)
Học
b)
Gần đây, mới đây
c)
Gần
d)
Trọng đại, quan trọng
22.
強風
a)
Gió mạnh
b)
Mạnh
c)
Hàng xóm
d)
Cân nặng cơ thể
23.
弱い
a)
Yếu
b)
Học
c)
Gần đây, mới đây
d)
Gần
24.
強弱
a)
Mạnh yếu
b)
Gió mạnh
c)
Mạnh
d)
Hàng xóm
25.
重い
a)
Nặng
b)
Yếu
c)
Học
d)
Gần đây, mới đây
26.
重大な
a)
Trọng đại, quan trọng
b)
Mạnh yếu
c)
Gió mạnh
d)
Mạnh
27.
体重
a)
Cân nặng cơ thể
b)
Nặng
c)
Yếu
d)
Học
28.
Gần
a)
近い
b)
重大な
c)
強弱
d)
強風
29.
Hàng xóm
a)
近所
b)
体重
c)
重い
d)
弱い
30.
Gần đây, mới đây
a)
最近
b)
近い
c)
重大な
d)
強弱
31.
Mạnh
a)
強い
b)
近所
c)
体重
d)
重い
32.
Học
a)
勉強する
b)
最近
c)
近い
d)
重大な
33.
Gió mạnh
a)
強風
b)
強い
c)
近所
d)
体重
34.
Yếu
a)
弱い
b)
勉強する
c)
最近
d)
近い
35.
Mạnh yếu
a)
強弱
b)
強風
c)
強い
d)
近所
36.
Nặng
a)
重い
b)
弱い
c)
勉強する
d)
最近
37.
Trọng đại, quan trọng
a)
重大な
b)
強弱
c)
強風
d)
強い
38.
Cân nặng cơ thể
a)
体重
b)
重い
c)
弱い
d)
勉強する
39.
軽い
a)
Nhẹ
b)
Chi tiết, nhỏ vụn
c)
Mặt trời
d)
Bữa ăn nhẹ
40.
軽食
a)
Bữa ăn nhẹ
b)
Tác phẩm thủ công
c)
Thon nhỏ
d)
Mập, béo
41.
太い
a)
Mập, béo
b)
Nhẹ
c)
Chi tiết, nhỏ vụn
d)
Mặt trời
42.
太陽
a)
Mặt trời
b)
Bữa ăn nhẹ
c)
Tác phẩm thủ công
d)
Thon nhỏ
43.
細い
a)
Thon nhỏ
b)
Mập, béo
c)
Nhẹ
d)
Chi tiết, nhỏ vụn
44.
細かい
a)
Chi tiết, nhỏ vụn
b)
Mặt trời
c)
Bữa ăn nhẹ
d)
Tác phẩm thủ công
45.
細工
a)
Tác phẩm thủ công
b)
Thon nhỏ
c)
Mập, béo
d)
Nhẹ
46.
Nhẹ
a)
軽い
b)
細かい
c)
太陽
d)
軽食
47.
Bữa ăn nhẹ
a)
軽食
b)
細工
c)
細い
d)
太い
48.
Mập, béo
a)
太い
b)
軽い
c)
細かい
d)
太陽
49.
Mặt trời
a)
太陽
b)
軽食
c)
細工
d)
細い
50.
Thon nhỏ
a)
細い
b)
太い
c)
軽い
d)
細かい
51.
Chi tiết, nhỏ vụn
a)
細かい
b)
太陽
c)
軽食
d)
細工
52.
Tác phẩm thủ công
a)
細工
b)
細い
c)
太い
d)
軽い
Reset
