NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets2과 어휘 (세종3)
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
a)
배구
b)
탁구
c)
농구
d)
축구
2.
a)
축구
b)
야구
c)
수영
d)
태권도
3.
a)
농구
b)
배구
c)
야구
d)
탁구
4.
a)
배구
b)
야구
c)
배드민턴
d)
탁구
5.
a)
태권도
b)
수영
c)
탁구
d)
농구
6.
a)
배구
b)
수영
c)
조깅
d)
농구
7.
a)
탁구
b)
태권도
c)
농구
d)
야구
8.
a)
테니스
b)
탁구
c)
배드민턴
d)
농구
9.
a)
산
b)
밭
c)
강
d)
호수
10.
a)
바다
b)
논
c)
호수
d)
폭포
11.
hoà hợp với mọi người
a)
사람들과 어울리다
b)
사람들을 어울리다
c)
사람들이 어울리다
d)
사람들은 어울리다
12.
chọn đáp án trái nghĩa với "많은 시람을 만나다"
a)
혼자 시간이 보내다
b)
혼자 시간을 보내다
c)
사람들과 어울리다
d)
친구를 사귀다
13.
주로
a)
chủ yếu
b)
bình thường
c)
đặc biệt
d)
thỉnh thoảng
14.
사람들이 무엇을 봐요?
a)
영화
b)
경기
c)
드라마
d)
공연
15.
chọn đáp án trái nghĩa với 좋아하다
a)
사랑하다
b)
싫어하다
c)
행복하다
d)
심심하다
16.
cần thiết
a)
중요하다
b)
필요하다
c)
기억하다
d)
친하다
17.
이 사람은 뭐 하고 있어요?
a)
치우다
b)
친하다
c)
급하다
d)
빠르다
18.
왼쪽 옷이 어때요?
a)
더럽다
b)
작다
c)
새롭다
d)
크다
19.
목소리
a)
giọng nói
b)
ngoại hình
c)
phụ kiện
d)
âm thanh
20.
từ gốc của 빨리 là gi?
a)
빠리다
b)
빠르다
c)
빨리다
d)
빨라다
21.
친하다
a)
thân thiết
b)
thân thiện
c)
quan trọng
d)
cần thiết
22.
모습
a)
chiều cao
b)
ngoại hình
c)
luyện tập
d)
ôn tập
23.
그러나 có nghĩa tương tự với từ gì?
a)
그리고
b)
하지만
c)
그래서
d)
그러면
24.
중요하다
a)
quan trọng
b)
cần thiết
c)
thân thiện
d)
thân thiết
Reset
