wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA 11

Total questions: 114

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

 Liên bang Nga có đường bờ biển dài, tiếp giáp với hai đại dương lớn là

a)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.         

d)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

2.

Liên bang Nga tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

 13       

b)

14

c)

15

d)

16

3.

 Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất sự rộng lớn của lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu.

b)

Đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.

c)

Giáp với Bắc Băng Dương và nhiều nước châu Âu.

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

4.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí và lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Trải dài trên phần lớn đồng bằng Đông Âu và phần Đông Á.

b)

Có đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.

c)

Có tỉnh Ca-li-nin-grát nằm biệt lập ở phía tây.

d)

Có diện tích lớn nhất thế giới, nằm ở cả hai châu lục Á, Âu.

5.

Ranh giới tự nhiên chia Liên bang Nga thành hai phần rõ rệt phía Tây và phía Đông là

a)

sông Ê-nít-xây. 

b)

sông Vôn-ga. 

c)

sông Ô-bi.   

d)

sông Lê-na.

6.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á - Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là dãy

a)

Cáp-ca.  

b)

U-ran. 

c)

A-pa-lat.    

d)

Hi-ma-lay-a.

7.

Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ Liên bang Nga nằm ở vành đai khí hậu

a)

cận cực giá lạnh.    

b)

ôn đới lục địa.

c)

ôn đới.

d)

cận nhiệt đới.

8.

Các loại khoáng sản của Liên bang Nga có trữ lượng lớn đứng đầu thế giới là

a)

dầu mỏ, than đá, quặng sắt.   

b)

quặng kali, quặng sắt, khí tự nhiên.

c)

khí tự nhiên, than đá, quặng kali.

d)

quặng sắt, dầu mỏ, quặng kali.

9.

Địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ là đặc điểm của

a)

dãy núi U-ran.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên trung Xi-bia. 

d)

đồng bằng Đông Âu.   

10.

Tổng trữ năng thủy điện của Liên bang Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

núi U-ran. 

c)

Xi-bia.  

d)

Viễn Đông.

11.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

nằm ở phía Bắc lục địa Á - Âu.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.  

d)

nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

12.

Khu vực thuận lợi nhất cho phát triển nông nghiệp ở Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia. 

d)

vùng núi Đông Xi-bia.

13.

Đồng bằng Tây Xi-bia có điều kiện thuận lợi để phát triển

a)

nông nghiệp

b)

thuỷ sản

c)

lâm ngư nghiệp

d)

khai thác khoáng

14.

Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía Tây của Liên bang Nga là

a)

sơn nguyên

b)

đồng bằng

c)

bồn địa

d)

núi cao

15.

Địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía đông của Liên bang Nga là

a)

núi và cao nguyên

b)

đồng bằng và cao nguyên

c)

đồng bằng và vùng trũng

d)

cao nguyên và sơn nguyên

16.

Thế mạnh tự nhiên nổi bật ở phần lãnh thổ phía đông của Liên bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc

b)

sản xuất lương thực

c)

trồng cây công nghiệp

d)

phát triển thuỷ điện

17.

Một đặc điểm cơ bản của địa hình nước Nga là

a)

cao ở phía bắc, thấp về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp về phía tây. 

d)

cao ở phía tây, thấp về phía đông.

18.

Lãnh thổ nước Nga không có kiểu khí hậu nào?

A. Cận cực.          B. Ôn đới.          C. Nhiệt đới        D. Cận nhiệt.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Rừng của Liên bang Nga phân bố tập trung ở

A. phần lãnh thổ phía Tây.             B. vùng núi U-ran.

C. phần lãnh thổ phía Đông.           D. Đồng bằng Tây Xi-bia

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Nội dung nào sau đây là khó khăn chủ yếu trong việc khai thác tài nguyên ở Liên bang Nga?

A. Tài nguyên phân bố rải rác theo không gian.            

B. Khai thác tài nguyên không hợp lí dẫn đến cạn kiệt.

C. Phân bố chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.

D. Có nhiều loại khoáng sản nhưng đều có trữ lượng thấp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga là

A. tự nhiên có sự phân hóa rõ rệt giữa hai phần Đông, Tây.

B. nhiều vùng rộng lớn có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

C. hơn 80% lãnh hổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

D. giáp với Bắc Băng Dương.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

22.

Dân số thành thị của nước Nga sống chủ yếu ở các thành phố

A. lớn và các thành phố vệ tinh.                B. lớn và trung bình.

C. nhỏ và các thành phố vệ tinh.                D. nhỏ, trung bình và các thành phố vệ tinh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

. Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở

A. vùng Đồng bằng Đông Âu.                    B. vùng Đồng bằng Tây Xi-bia.

C. vùng Xi-bia.                                             D. vùng ven biển Thái Bình Dương.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tình hình Liên bang Nga sau khi Liên bang Xô Viết tan rã?  

A. Tình hình chính trị, xã hội ổn định.                 B. Tốc độ tăng trưởng GDP âm.

C. Sản lượng các ngành kinh tế giảm.       D. Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.

Thành tựu quan trọng về mặt xã hội của Liên bang Nga sau năm 2000 là

A. số người di cư đến nước Nga ngày càng đông.           B. gia tăng dân số nhanh.

C. đời sống nhân dân đã được cải thiện.   D. sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Liên bang Nga có quỹ đất nông nghiệp lớn, tạo điều kiện thuận lợi phát triển

A. đánh bắt cá.                                              B. cây công nghiệp, cây ăn quả.

C. trồng trọt và chăn nuôi.                          D. lúa mì, củ cải đường, hướng dương.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Nội dung nào sau đây là điều kiện thuận lợi nhất trong sản xuất nông nghiệp của Liên bang Nga?

A. Quỹ đất nông nghiệp lớn.                                  B. Khí hậu phân hóa đa dạng.

C. Giáp nhiều biển và đại dương.                          D. Có nhiều sông, hồ lớn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Được coi là ngành kinh tế mũi nhọn của Liên bang Nga là ngành công nghiệp

A. khai thác dầu khí.                       B. khai thác than.

C. điện lực.                                        D. luyện kim

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

Các ngành công nghiệp hiện đại được Liên bang Nga tập trung phát triển là

A. sản xuất ô tô, chế biến gỗ.                  B. điện tử - tin học, hàng không.

C. đóng tàu, hóa chất.                               D. dệt may, thực phẩm.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

Được coi là thế mạnh của Liên bang Nga là ngành công nghiệp

A. luyện kim.                        B. dệt may. C. quốc phòng.            D. chế biến thực phẩm.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Các trung tâm công nghiệp truyền thống phần lớn tập trung ở

A. đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia, Đông Xi-bia.                 

B. đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia, U-ran và dọc đường giao thông quan trọng.

C. thành phố lớn ven biển, Tây Xi-bia, Đông Xi-bia.                                               

D. vùng Trung tâm, U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào của châu Á?

A. Đông Á.                B. Nam Á.                C. Bắc Á.                        D. Tây Á

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Nhật Bản là quốc đảo trên đại dương nào?

A. Ấn Độ Dương.                                                     B. Thái Bình Dương.

C. Đại Tây Dương.                                                   D. Bắc Băng Dương.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Đảo có diện tích lớn nhất đất nước Nhật Bản là

A. Hô-cai-đô.                  B. Hôn-su.               C. Xi-cô-cư.              D. Kiu-xiu.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Thế mạnh về vị trí bốn mặt giáp biển của Nhật Bản là điều kiện để phát triển ngành nào?

A. Thủy hải sản.       B. Lâm nghiệp.         C. Nông nghiệp.       D. Làm muối.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Khí hậu của Nhật Bản chủ yếu thuộc kiểu

A. ôn đới và cận nhiệt đới.                         B. hàn đới và ôn đới đại dương.

C. hàn đới và ôn đới lục địa.                       D. ôn đới đại dương và nhiệt đới.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu của

A. phía bắc Nhật Bản.                                B. phía nam Nhật Bản.

C. khu vực trung tâm Nhật Bản.                D. ven biển Nhật Bản.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Loại khoáng sản có trữ lượng đáng kể nhất của Nhật Bản là

A. khí đốt.                   B. sắt.                      C. than đá.                      D. bôxit.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

A. bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.             B. khí hậu phân hóa rõ rệt từ bắc xuống nam.

C. nghèo tài nguyên khoáng sản.             D. nhiều đảo lớn, nhỏ nhưng nằm cách xa nhau.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

. Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu Nhật Bản?

A. Mưa nhiều.                                             B. Thay đổi từ bắc xuống nam.

C. Có sự phân hóa theo mùa.                 D. Không mang tính chất gió mùa.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

.Vì sao Nhật Bản thường xuyên chịu ảnh hưởng của động đất, sóng thần và núi lửa?

A. Vì Nhật Bản là một quần đảo.

B. Vì Nhật Bản nằm trong khu vực có gió mùa hoạt động.

C. Vì Nhật Bản nằm trong vùng không ổn định của vỏ Trái Đất.

D. Vì Nhật Bản có các dòng biển nóng và dòng biển lạnh hoạt động.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn là do

A. vùng biển ấm, có nhiều bão, sóng thần.   

B. có diện tích rộng nhất, dòng biển nóng chảy qua.

C. có dòng biển lạnh, nằm ở vùng vĩ độ cao.

D. là nơi gặp gỡ của các dòng biển nóng, dòng biển lạnh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Đâu là đặc điểm nổi bật nhất của bờ biển Nhật Bản?

A. Là một dải liên tục, ít bị cắt xẻ.

B. Khúc khuỷu, bị cắt xẻ mạnh, tạo nhiều vũng, vịnh.

C. Được bồi đắp phù sa tạo nhiều đồng bằng rộng lớn.

D. Bờ biển ngắn, thường xuyên bị sạt lở, xói mòn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Tại sao khí hậu Nhật Bản có sự phân hóa theo chiều bắc - nam?

A. Vì Nhật Bản là một quốc đảo.              B. Vì lãnh thổ kéo dài theo chiều vĩ tuyến.

C. Vì lãnh thổ kéo dài theo chiều kinh tuyến.     D. Vì hình dáng lãnh thổ cân đối.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

Lợi ích lớn nhất đối với phát triển kinh tế do sông ngòi Nhật Bản mang lại là gì?

A. Thuận lợi cho giao thông đường sông.              B. Thuận lợi cho phát triển du lịch.

C. Tạo điều kiện cho ngành chăn nuôi phát triển.   D. Tiềm năng thủy điện lớn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

Thiên tai có tần suất cao và khả năng gây thiệt hại lớn ở Nhật Bản là

A. động đất.    B. bão.   C. ngập lụt.         D. hạn hán.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của loại gió nào?

A. Gió mùa.               B. Gió Tây ôn đới.               C. Tín phong.                        D. Gió phơn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

Vào mùa hạ, phần lãnh thổ phía nam Nhật Bản có thời tiết nổi bật là

A. nóng, khô và hiếm mưa.                         B. dịu mát, ẩm ướt và mưa nhiều.

C. ấm, gió Đông Nam mạnh.                                  D. nóng, có mưa to và bão.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

Nhận xét không chính xác về tình hình dân số của Nhật Bản là

A. tốc độ gia tăng dân số thấp nhưng đang tăng dần.

B. đông dân và tập trung chủ yếu ở các thành phố ven biển.

C. tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn.

D. tỉ lệ trẻ em đang giảm dần.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản cao là do người lao động Nhật Bản

A. luôn độc lập suy nghĩ và sáng tạo trong lao động.

B. làm việc tích cực vì sự hùng mạnh của đất nước.

C. thường xuyên làm việc tăng ca và tăng cường độ lao động.

D. làm việc tích cực, tự giác, tinh thần trách nhiệm cao.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Nhật Bản là

A. làm cho lực lượng lao động tăng nhanh.         B. giúp mở rộng thị trường tiêu thụ.

C. làm tăng chi phí phúc lợi cho người già.          D. làm cho dân số tăng nhanh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung chủ yếu ở

A. các thành phố ven biển.                         B. phần lãnh thổ phía Bắc.

C. phần lãnh thổ phía Nam.                       D. trung tâm các đảo lớn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.

. Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

A. cơ cấu dân số già.                                    B. quy mô dân số nhỏ.        

C. tốc độ gia tăng dân số cao.                    D. cơ cấu dân số trẻ.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

. Ở Nhật Bản, thuật ngữ “duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng” có nghĩa là gì?

A. Vừa phát triển công nghiệp vừa phát triển nông nghiệp.

B. Vừa phát triển kinh tế trong nước vừa đẩy mạnh kinh tế đối ngoại.

C. Vừa phát triển xí nghiệp lớn, vừa duy trì các cơ sở sản xuất nhỏ, thủ công.

D. Vừa nhập nguyên liệu, vừa xuất sản phẩm.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

55.

Từ những năm 1990 trở lại đây, tốc độ tăng trưởng kinh tế Nhật Bản chậm lại là do

A. hậu quả sau chiến tranh thế giới.              B. khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

C. đường lối phát triển kinh tế không đúng.     D. sự cạnh tranh của các nền kinh tế khác.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

A. sản phẩm công nghiệp đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng trong nước.

B. hằng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

C. giá trị sản lượng công nghiệp và nhiều ngành công nghiệp có vị trí cao trên thế giới.

D. có tới 80% lao động hoạt động trong ngành công nghiệp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

. Các ngành chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu công nghiệp của Nhật Bản hiện nay là

A. công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen và dệt.

B. công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng và công trình công cộng, dệt.

C. công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt.

D. công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất, dệt.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

58.

Chiếm khoảng 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là ngành công nghiệp

A. chế tạo.                                                                 B. sản xuất điện tử.

C. xây dựng và công trình công cộng.                   D. dệt, vải các loại, sợi.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

59.

. Các sản phẩm nổi bật về ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản là

A. tàu biển, ô tô, xe gắn máy.                     B. tàu biển, ô tô, máy nông nghiệp.

C. ô tô, xe gắn máy, đầu máy xe lửa.   D. xe gắn máy, đầu máy xe lửa, máy nông nghiệp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Nhật Bản có vị trí hàng đầu thế giới là

A. ngành công nghiệp dệt.                          B. ngành công nghiệp sản xuất điện tử.

C. ngành công nghiệp chế tạo máy.           D. ngành xây dựng và công trình công cộng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

61.

Trừ ngành dệt truyền thống, tất cả các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều phát triển theo hướng

A. tận dụng tối đa sức lao động.    B. tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước.

C. sử dụng kĩ thuật cao.                   D. chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

Tại sao Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao?

A. Vì Nhật Bản có nguồn lao động dồi dào.

B. Vì những ngành này sử dụng ít nguyên liệu, mang lại lợi nhuận cao.

C. Vi Nhật Bản không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao.

D. Vì Nhật Bản có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

63.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

A. lúa mì.                   B. chè.                  C. lúa gạo.              D. thuốc lá.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

64.

. Vật nuôi chính của Nhật Bản là

A. trâu, cừu, ngựa.              B. bò, dê, lợn.                

C. trâu, bò, lợn.                    D. bò, lợn, gà.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Tại sao ngành nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

A. Vì Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

B. Vì Nhật Bản ưu tiên phát triển công nghiệp.

C. Vì diện tích đất nông nghiệp quá ít

D. Vì nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp có lợi thế hơn sản xuất.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

. Đặc trưng nổi bật của nền nông nghiệp Nhật Bản là gì?

A. Nền nông nghiệp tự cung, tự cấp.            

B. Nền nông nghiệp thâm canh, chú trọng năng suất và chất lượng.

C. Nền nông nghiệp có qui mô lớn.                 

D. Sản xuất chủ yếu phục vụ xuất khẩu.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

A. diện tích dành cho trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên.                 

B. một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư.

C. mức tiêu thụ gạo trên đầu người giảm và năng suất lúa ngày càng cao.

D. Nhật Bản có xu hướng nhập khẩu lương thực từ bên ngoài.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

Cây công nghiệp lâu năm quan trọng nhất của Nhật Bản là

A. chè.                        B. cao su.                  

C. hồ tiêu.                  D. cà phê.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

Sản lượng hải sản đánh bắt hàng năm của Nhật Bản lớn chủ yếu là nhờ có

A. vùng biển rộng lớn.                     B. nhiều ngư trường lớn.

C. nhiều sông suối, ao hồ.               D. biển không đóng băng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

70.

. Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

A. vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ.          B. công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời.

C. số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn.                   D. ngành đánh bắt hải sản phát triển.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

71.

Diện tích tự nhiên của Trung Quốc đứng

A. thứ hai thế giới sau Liên bang Nga.

B. thứ ba thế giới sau Liên bang Nga và Canađa.

C. thứ tư thế giới sau Liên bang Nga, Canađa và Hoa Kì.

D. thứ năm thế giới sau Liên bang Nga, Canađa, Hoa Kì và Braxin.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

72.

Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm đường biên giới trên đất liền của Trung Quốc?

A. Chủ yếu là núi cao và hoang mạc.                    B. Chủ yếu là đồi núi thấp và đồng bằng.

C. Chủ yếu là đồng bằng và hoang mạc.               D. Chủ yếu là núi và cao nguyên.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

73.

. Trung Quốc có hai đặc khu hành chính nằm ven biển là

A. Hồng Công và Thượng Hải.                  B. Hồng Công và Ma Cao.

C. Hồng Công và Quảng Châu.                  D. Ma Cao và Thượng Hải.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

74.

Các kiểu khí hậu nào chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?

A. Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.     B. Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

C. Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa.               D. Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

75.

. Miền Tây của Trung Quốc có kiểu khí hậu gì?

A. Ôn đới hải dương.                                   B. Cận xích đạo.

C. Cận nhiệt đới.                               D. Ôn đới lục địa.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.

Nhận xét không đúng về đặc điểm miền Đông Trung Quốc là

A. có các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

B. dân cư tập trung đông đúc, nông nghiệp trù phú.

C. nghèo khoáng sản, chỉ có than đá là đáng kể.

D. mưa mùa hạ cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất song cũng gây lụt lội.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

77.

Nhận xét không đúng về đặc điểm tự nhiên miền Tây Trung Quốc là

A. khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt, ít mưa.

B. có nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.

C. là nơi bắt nguồn của các con sông lớn chảy về phía đông.

D. gồm các dãy núi và cao nguyên đồ sộ xen lẫn các đồng bằng màu mỡ.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

78.

Miền Tây Trung Quốc hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn là do

A. ảnh hưởng của núi ở phía Đông.                B. có diện tích quá lớn.

C. khí hậu ôn đới hải dương ít mưa.               D. khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

79.

Trở ngại lớn nhất về tự nhiên trong phát triển nông nghiệp ở đồng bằng phía nam Trung Quốc là

A. ngập lụt.                B. khô hạn.                            C. đất bạc màu.                     D. lũ quét.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

80.

Thiên nhiên miền Đông Trung Quốc giống với thiên nhiên miền Tây ở điểm

A. chủ yếu là đồng bằng châu thổ, màu mỡ.        B. tài nguyên khoáng sản giàu có.

C. khí hậu ôn đới gió mùa.                                      D. đều có nhiều sông lớn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

81.

Yếu tố nào sau đây là thuận lợi về điều kiện tự nhiên của miền Tây Trung Quốc?

A. Địa hình.              B. Khí hậu.                C. Đất đai.                 D. Khoáng sản.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

82.

. Khoáng sản chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

A. dầu mỏ.                 B. kim loại đen.        C. kim loại màu.       D. khí tự nhiên.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

83.

. Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?

A. Dân tộc Hán.                    B. Dân tộc Choang.        C. Dân tộc Tạng.       D. Dân tộc Hồi.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

84.

Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc giảm trong thời gian qua là

A. tiến hành chính sách dân số rất triệt để.      

B. sự phát triển nhanh của y tế, giáo dục.

C. sự phát triển nhanh của nền kinh tế.            

D. tâm lí không muốn sinh nhiều con của người dân.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

85.

Dân cư - xã hội Trung Quốc không có đặc điểm nào sau đây?

A. Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên giảm mạnh.

B. Tháp dân số Trung Quốc thuộc kiểu tháp thu hẹp.

C. Tỉ lệ giới tính chênh lệch, số nam nhiều hơn số nữ.

D. Tỉ lệ dân thành thị giảm, tỉ lệ dân nông thôn tăng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

86.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông là do

A. đây là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

B. điều kiện tự nhiên thuận lợi, nền kinh tế phát triển.

C. miền này ít thiên tai, giàu tài nguyên khoáng sản.

D. miền này phát triển nền nông nghiệp thâm canh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

87.

. Một trong những tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số rất triệt để ở Trung Quốc là

A. làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng trong xã hội. 

B. mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.

C. mất cân bằng trong phân bố dân cư.                           

D. tỉ lệ dân nông thôn giảm mạnh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

88.

. Nhận định nào sau đây không phải là thuận lợi của dân cư Trung Quốc đối với phát triển kinh tế toàn diện?

A. Dân cư tập trung chủ yếu ở miền Đông.

B. Lực lượng lao động dồi dào, chất lượng ngày càng cao.

C. Người lao động có truyền thống cần cù, sáng tạo.

D. Tỉ lệ người biết chữ từ 15 tuổi trở lên đạt gần 90%.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

89.

. Trung Quốc thời kì cổ, trung đại không có phát minh nào sau đây?

A. La bàn.                             B. Giấy.                   C. Kĩ thuật in.           D. Chữ Latinh.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

90.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của việc tiến hành

A. công cuộc đại nhảy vọt.             B. cách mạng văn hóa và các kế hoạch 5 năm.

C. công cuộc hiện đại hóa.              D. các biện pháp cải cách trong nông nghiệp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

91.

. Yếu tố đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển kinh tế Trung Quốc là

A. nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu có.             B. lực lượng lao động dồi dào.

C. thị trường tiêu thụ rộng lớn.                               D. đường lối phát triển kinh tế phù hợp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

92.

Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung chủ yếu vào 5 ngành chính là

A. chế tạo máy, dệt may, hóa chất, sản xuất ô tô và xây dựng.

B. chế tạo máy, điện tử, hóa chất, sản xuất ô tô và luyện kim.

C. chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và luyện kim.

D. chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và xây dựng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

93.

Vùng nông thôn Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào sau đây?

A. Công nghiệp cơ khí.                               B. Công nghiệp dệt may.

C. Công nghiệp luyện kim màu.                 D. Công nghiệp hóa dầu.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

94.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh về

A. lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có.

B. lực lượng lao động có kĩ thuật cao và nguyên vật liệu sẵn có.

C. lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao.

D. thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

95.

Trung Quốc đứng hàng đầu thế giới về các sản phẩm nông nghiệp nào?

A. Lương thực, củ cải đường, thủy sản.                B. Lúa gạo, cao su, thịt lợn.

C. Lương thực, bông, thịt lợn.                                D. Lúa mì, khoai tây, thị bò.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

96.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không giáp biển ? 

A. Cam-pu-chia.       B. Mi-an-ma.             C. Lào.           D. Bru-nây.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

97.

Đông Nam Á tiếp giáp với các Đại Dương nào sau đây?

A. Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.                    B. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

C. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.              D. Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

98.

. Quốc gia nào sau đây không thuộc Đông Nam Á lục địa?

A. Lào.                                   B. Việt Nam.             C. Thái Lan.     D. In-đô-nê-xi-a.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

99.

. Đặc điểm địa hình nào sau đây không thuộc bộ phận Đông Nam Á lục địa?

A. Ít đồng bằng, nhiều đồi, núi và núi lửa.

B. Địa hình bị chia cắt mạnh.

C. Ven biển có các đồng bằng phù sa màu mỡ.

D. Đa số các dãy núi chạy theo hướng tây bắc - đông nam hoặc bắc - nam.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

100.

. Các đồng bằng ở Đông Nam Á lục địa màu mỡ, vì

A. được phủ các sản phẩm phong hóa từ dung nham núi lửa.

B. được phù sa của các con sông bồi đắp.

C. được con người cải tạo hợp lí.

D. có lớp phủ thực vật phong phú.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

101.

Đông Nam Á là khu vực trồng nhiều cây lúa gạo là do 

A. có khí hậu nhiệt đới gió mùa.                B. có cao nguyên đất đỏ badan.

C. có sông ngòi dày đặc.                             D. có địa hình phân hóa đa dạng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

102.

Đông Nam Á biển đảo có khí hậu

A. nhiệt đới gió mùa và xích đạo.              B. nhiệt đới gió mùa và cận xích đạo.

C. nhiệt đới và cận nhiệt gió mùa.             D. nhiệt đới và cận xích đạo.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

103.

. Đông Nam Á lục địa có khí hậu 

A. xích đạo.                                                   B. nhiệt đới gió mùa.

C. cận nhiệt đới gió mùa.                            D. cận nhiệt đới.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

104.

Các nước Đông Nam Á phát triển mạnh cây công nghiệp lâu năm vì

A. có khí hậu gió mùa.                                            B. có mạng lưới sông ngòi dày đặc.

C. có đất phù sa màu mỡ.                                        D. có điều kiện sinh thái phù hợp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

105.

Tại sao Đông Nam Á là khu vực trồng nhiều lúa gạo? 

A. Vì có các cao nguyên đất đỏ badan.                B. Vì có mạng lưới sông ngòi dày đặc.

C. Vì có khí hậu nhiệt đới gió mùa.                       D. Vì địa hình phân hóa đa dạng.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

106.

Nguyên nhân nào làm cho đất đai các đồng bằng Đông Nam Á hải đảo màu mỡ?

A. Được bồi đắp phù sa và các khoáng chất từ dung nham núi lửa.

B. Do phù sa sông và vật liệu biển bồi đắp.

C. Thảm thực vật phong phú và lượng mưa lớn.

D. Do dung nham núi lửa và vật liệu biển bồi đắp.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

107.

Việc phát triển giao thông ở Đông Nam Á lục địa theo hướng đông - tây không thuận lợi là do

A. biển ngăn cách.                                     

B. phải phá nhiều rừng đặc dụng.

C. không mang hiệu quả kinh tế - xã hội.

D. các dãy núi và sông ngòi có hướng bắc - nam hoặc tây bắc - đông nam.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

108.

. Đặc điểm nào sau đây không phải của Đông Nam Á biển đảo?

A. Nhiều khoáng sản dầu mỏ và khí đốt.                 

B. Ít đồng bằng, nhiều đồi núi và núi lửa.

C. Các đồng bằng ít màu mỡ do chủ yếu là đất cát pha.

D. Có khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

109.

Dân số các nước Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

A. Trình độ kĩ thuật cao, có tinh thần trách nhiệm.

B. Tỉ lệ tăng dân số tự nhiên thấp và ổn định.

C. Dân số trẻ, số người trong độ tuổi lao động đông.

D. Phân bố khá đồng đều giữa các nước.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

110.

Cơ sở thuận lợi cho sự hợp tác cùng phát triển của các nước Đông Nam Á là

A. có trình độ kĩ thuật đồng đều giữa các nước.              B. các nước đều có nhiều dân tộc.

C. văn hoá các nước có nhiều nét tương đồng.     D. các nước đều có nhiều tôn giáo.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

111.

. Cơ cấu dân số trẻ gây khó khăn gì đến sự phát triển kinh tế - xã hội Đông Nam Á?

A. Tình trạng thiếu việc làm và thất nghiệp cao.

B. Chi phí phúc lợi xã hội cho người già lớn.

C. Phân bố lao động không đồng đều.

D. Thiếu lao động bổ sung trong tương lai.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

112.

Nhận định nào không đúng về đặc điểm nguồn lao động của Đông Nam Á? 

A. Thiếu lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao.

B. Nguồn lao động dồi dào.

C. Lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn cao.

D. Trình độ lao động ngày càng nâng cao.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

113.

Hạn chế lớn về dân cư của các nước Đông Nam Á là

A. tình trạng bùng nổ dân số vẫn đang tiếp diễn.

 B. có cơ cấu dân số già nên thiếu lực lượng lao động.

C. dân số trẻ, số người trong độ tuổi lao động lớn.

D. lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

114.

. Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?

A. Mức gia tăng dân số tự nhiên cao và đang có xu hướng giảm.

B. Dân số đông và mật độ dân số cao hơn mật độ trung bình của thế giới.

C. Phân bố dân cư đồng đều và tập trung đông ở đồng bằng châu thổ.

D. Nguồn lao động dồi dào nhưng hạn chế tay nghề và chuyên môn.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D