Worksheetsôn tập từ vựng Anh 3
Total questions: 104
Worksheet time: 3hrs 15mins
(a)
(a)
R_IN_
A - Y
E - Y
O - A
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
S__WY
N O
O N
O E
N E
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
Leo trèo
(a)
(a)
(a)
(a)
Red
White
Black
Green
(a)
(a)
What's color is this?
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
Răng, hàm răng
(a)
(a)
(a)
(a)
(a)
WHAT'S COLOR IS IT?
(a)
WHAT'S COLOR IS IT?
(a)
WHAT'S COLOR IS IT?
(a)
I (a) FLY A KITE
HE (a) FLY A KITE.
(a)
Cái đầu
(a)
Gương mặt
(a)
Cánh tay
(a)
Bàn tay
(a)
Chân
(a)
Ngón tay
(a)
Bàn chân
(a)
Đầu gối
(a)
Ngón chân
(a)
Bụng
(a)
(a)
(a)
(a)
Chạm vào
(a)
(a)
Mẹ
(a)
Bố, cha
(a)
Chị, em gái
(a)
Anh, em trai
(a)
Bà
(a)
Ông
(a)
Cô, dì
(a)
Chú, bác
(a)
Anh, chị em họ
(a)
II. Chọn đáp án đúng
1. How _________ you?
am
is
are
It
II. Chọn đáp án đúng
4. It is ___________ table.
is
a
an
you
Chọn từ khác loại 4
book
that
pen
pencil
II. Chọn đáp án đúng
__________. I am Linda
Hello
Good-bye
It
you
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Nice ___ meet you.
A. two
B. too
C. to
D. three
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
____ is she?
A. what
B. when
C. why
D. who
___ are you?
A. Hi
B. Hello
C. How
D. What
