Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng Anh 3

Total questions: 104

Worksheet time: 3hrs 15mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.

R_IN_

a)

A - Y

b)

E - Y

c)

O - A

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.

S__WY

a)

N O

b)

O N

c)

O E

d)

N E

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.



(a)  

18.



(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.



(a)  

32.



(a)  

33.



(a)  

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.

Leo trèo

(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.
a)

Red

b)

White

c)

Black

d)

Green

48.



(a)  

49.



(a)  

50.

What's color is this?

(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.



(a)  

59.



(a)  

60.



(a)  

61.



(a)  

62.



(a)  

63.

Răng, hàm răng

(a)  

64.



(a)  

65.



(a)  

66.



(a)  

67.



(a)  

68.

WHAT'S COLOR IS IT?

(a)  

69.

WHAT'S COLOR IS IT?

(a)  

70.

WHAT'S COLOR IS IT?

(a)  

71.

I (a)   FLY A KITE

72.

HE (a)   FLY A KITE.

73.



(a)  

74.

Cái đầu

(a)  

75.

Gương mặt

(a)  

76.

Cánh tay

(a)  

77.

Bàn tay

(a)  

78.

Chân

(a)  

79.

Ngón tay

(a)  

80.

Bàn chân

(a)  

81.

Đầu gối

(a)  

82.

Ngón chân

(a)  

83.

Bụng

(a)  

84.



(a)  

85.



(a)  

86.



(a)  

87.

Chạm vào

(a)  

88.



(a)  

89.

Mẹ

(a)  

90.

Bố, cha

(a)  

91.

Chị, em gái

(a)  

92.

Anh, em trai

(a)  

93.

Bà

(a)  

94.

Ông

(a)  

95.

Cô, dì

(a)  

96.

Chú, bác

(a)  

97.

Anh, chị em họ

(a)  

98.

II. Chọn đáp án đúng

1. How _________ you?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

It

99.

II. Chọn đáp án đúng

4. It is ___________ table.

a)

is

b)

a

c)

an

d)

you

100.

Chọn từ khác loại 4

a)

book

b)

that

c)

pen

d)

pencil

101.

II. Chọn đáp án đúng

__________. I am Linda

a)

Hello

b)

Good-bye

c)

It

d)

you

102.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Nice ___ meet you.

a)

A. two

b)

B. too

c)

C. to

d)

D. three

103.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

____ is she?

a)

A. what

b)

B. when

c)

C. why

d)

D. who

104.

___ are you?

a)

A. Hi

b)

B. Hello

c)

C. How

d)

D. What