wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

新しい言葉第5課

Total questions: 14

Worksheet time: 70secs

Name
Class
Date
1.

平凡

a)

hòa bình

b)

tầm thường

c)

bình thường

d)

yêu đời

2.

フィールドアスレチック

a)

trò chơi vượt chướng ngại vật

b)

trò chơi đố vui

c)

nhảy lò cò

d)

trò phi tiêu

3.

hào hứng

a)

だって君弱いも~

b)

わくわくする

c)

にゃんぱすー

d)

私はあなたと親授するために今日まで生きてきたのです。きっとそうです。

4.

やがて時は流れ

a)

thời gian hú hồn thần hộ mệnh

b)

thời gian trôi qua

c)

câu giờ

d)

hiếu kì

5.

段ボ-ル

a)

bìa cát tông

b)

chân đất

c)

dây thừng

d)

bùn

6.

生き生き

a)

sinh động, đầy sức sống

b)

thú vị

c)

sáng tạo

d)

đam mê

7.

整備

a)

じめん

b)

ぼうけん

c)

せいび

8.

ながめる

a)

懐める

b)

備める

c)

整める

d)

眺める

9.

biết ơn, đáng quý

a)

裸足

b)

有難い

c)

整備

d)

冒険

10.

体験

a)

たいおう

b)

たいけん

c)

だいたい

d)

だいり

11.

đào

a)

接する

b)

指導

c)

掘る

d)

超える

12.

裸足

a)

đau chân

b)

chân đất, chân trần

c)

gãy chân

d)

cắt móng chân

13.

運営する

a)

quản lý điều hành

b)

doanh nghiệp

c)

điều tra

d)

quan sát

14.

ブランコ

a)

đu quay

b)

bàn trượt

c)

lật đật

d)

xếp hình