NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第4−5課
Total questions: 60
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
べんきょうします
a)
Kết thúc
b)
Vận động
c)
Học
d)
Chơi
2.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
3.
ゆうびんきょく
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
4.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
5.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
6.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
7.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
8.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
9.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
10.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
11.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
12.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
13.
びじゅつかん
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
14.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
15.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
16.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
17.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
18.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
19.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
20.
Kết thúc
a)
おります
b)
おわります
c)
わります
d)
おわれます
21.
Mấy giờ
a)
なんにち
b)
なんし
c)
なんじ
d)
なんかい
22.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
23.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
24.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
25.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
26.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
27.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
28.
Thứ sáu
a)
きんようび
b)
ぎんよび
c)
きんようぴ
d)
ぎんようび
29.
Phòng học
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
30.
Buổi tối
a)
はん
b)
ばい
c)
ばん
d)
はい
31.
ちかてつ
a)
Tàu điện ngầm
b)
Xe máy
c)
Xe hơi
d)
Đi bộ
32.
らいげつ
a)
Ngày hôm sau
b)
Tháng sau
c)
Tuần sau
d)
Lát sau
33.
なんにち
a)
Ngày mấy
b)
Thứ mấy
c)
Mấy giờ
d)
Tầng mấy
34.
かえります
a)
Kết thúc
b)
Học
c)
Trở về
d)
Làm việc
35.
ひこうき
a)
Xe đạp
b)
Tàu điện
c)
Máy bay
d)
Xe máy
36.
せんしゅう
a)
Hôm qua
b)
Tháng này
c)
Ngày mai
d)
Tuần trước
37.
きゅうこう
a)
Tàu thủy
b)
Tàu bay
c)
Tàu lửa
d)
Tàu tốc hành
38.
ともだち
a)
Bạn gái
b)
Bạn bè
c)
Bạn trai
d)
Bạn thân
39.
バス
a)
Xe máy
b)
Xe tải
c)
Xe buýt
d)
Xe đạp
40.
がっこう
a)
Nhà ga
b)
Trường học
c)
Thư viện
d)
Khách sạn
41.
かぞく
a)
Gia đình
b)
Họ hàng
c)
Một mình
d)
Người thân
42.
ひとりで
a)
Anh ấy
b)
Một đôi
c)
Mọi người
d)
Một mình
43.
なんがつ
a)
Tháng mấy
b)
Ngày mấy
c)
Thứ mấy
d)
Năm mấy
44.
はつか
a)
8 tuổi
b)
20 tuổi
c)
Ngày 20
d)
Ngày 8
45.
ひと
a)
Bạn trai
b)
Người
c)
Họ hàng
d)
Người quen
46.
Xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
しでんしゃ
c)
じでんしゃ
d)
してんじゃ
47.
Siêu thị
a)
ズーバー
b)
スーパー
c)
スパー
d)
スパ
48.
Tàu thủy
a)
ふね
b)
ぶね
c)
ふうね
d)
ぶうね
49.
Đi bộ
a)
あろいて
b)
あるい
c)
あるいて
d)
あろい
50.
Năm ngoái
a)
きょうねん
b)
ぎょねん
c)
きょねん
d)
ぎょうねん
51.
Tàu thường
a)
ぶうつ
b)
ふうつ
c)
ぶつう
d)
ふつう
52.
Tàu siêu tốc
a)
しんがんせん
b)
しかんせん
c)
しがんせん
d)
しんかんせん
53.
Đi
a)
きます
b)
いぎます
c)
いきます
d)
きります
54.
Taxi
a)
タッシー
b)
タクシー
c)
タークシ
d)
タクシ
55.
Ngày 10
a)
とおか
b)
とうか
c)
どおか
d)
どうか
56.
Khi nào
a)
だれ
b)
いつ
c)
どこ
d)
なんで
57.
Tiếp theo
a)
つうぎの
b)
つきの
c)
つぎの
d)
つうきの
58.
Nhà ga
a)
えいき
b)
えきん
c)
えぎ
d)
えき
59.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
だんじょうひ
c)
たんじょうひ
d)
たんじょび
60.
Bạn trai
a)
かれ
b)
がれい
c)
かれい
d)
がれ
Reset
