Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng ngày 1-Tuần 1(10/05)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
おくれます
kịp (giờ)
liên lạc
chậm, muộn
tìm kiếm
へいじつ
ví
khá, tương đối
làm
ngày thường
ひろいます
rác
nhặt
lần tới
trực tiếp
ちょくせつ
toà nhà quốc hội
liên lạc
bên cạnh
trực tiếp
かたづきます
được dọn dẹp ngăn nắp
nơi để
khám bệnh
tìm kiếm
気分がわるい
tình trạng không tốt
tâm trạng tốt
tâm trạng không tốt
tình trạng tốt
おきば
chai
lon
bên cạnh
nơi để
まに合う
chậm, muộn
không kịp
kịp
trễ
なんでも
cái gì cũng
lúc nào cũng
ở đâu cũng
ai cũng
ずいぶん
ví
giọng
trực tiếp
khá, tương đối
tìm kiếm
ひろう
さがす
みる
やる
địa điểm
ばしょう
ぼうしょ
ばしょ
ぼしょう
rác cháy được
もえないゴミ
もえゴミ
さいふ
もえるごみ
~như thế đó
こんな〜
こんに〜
あんな〜
そんな〜
đổ (rác)
だす
でる
ひろう
すてる
lần tới
こんかい
こんど
ぜんかい
ぜんど
đủ
いる
たりる
たる
のる
sợ
かるい
くろい
くらい
こわい
tâm trạng
ちょうし
きぶん
ずいぶん
はんぶん
chợ đồ cũ
フリームーケット
フリーマークット
ワリーマーケット
フリーマーケット
Biển
うみ
かわ
やま
なみ
Sông
うみ
かわ
やま
なみ
Sóng
うみ
かわ
やま
なみ
Giọng,tiếng
うみ
かわ
こえ
なみ
Âm thanh
うみ
かわ
おと
なみ
みえます
Nghe thấy
Nhìn thấy
nhìn
nghe
きこえます
Nghe thấy
Nhìn thấy
nhìn
nghe
できます
ra
Hoàn thành
nhìn
nghe
つきます
bật
tới
tắt
mở
じょうずに
kém
giỏi
thích
ghét
はっきり
ám ảnh
mập mờ
rõ ràng
một chút
なかなか
đau bụng
đau đầu
mãi mà không...
cuối cùng
クリーニング
giáng sinh
socola
rèm cửa
giặt ủi
Điều khiển
うちます
そうさます
かいます
たてます
đánh máy
うちます
そうさます
かいます
たてます
nuôi (động vật)
うちます
そうさます
かいます
たてます
Xây dựng
うちます
そうさます
かいます
たてます
Chạy
うちます
そうさます
かいます
はしります
pháo hoa
はなび
けしき
ひるま
とり
Phong cảnh
はなび
けしき
ひるま
とり
Con chim
はなび
けしき
ひるま
とり
Thú cưng,vật nuôi
はなび
けしき
ペット
ベッド
だいどころ
phòng ngủ
nhà bếp,nhà ăn
nhà tắm
nhà vệ sinh
マンション
chung cư
nhà ăn
nhà tắm
phòng ngủ
やすみ を とります
biển
xin làm thêm
xin tiền
xin nghỉ
Chương trình
ばんぐみ
ドラマ
きゅうりょう
しょうせつ
Hình dạng
いろ
あじ
かたち
けしき
Tiểu thuyết gia
ちから
しょうせつか
しなもの
にんき
Họ đang làm gì?
かみます
えらびます
かよいます
おどります
かれは____です。
けいけん
まじめ
ちょうどいい
にんき
かれは____をしています。
ボーナス
サッカー
ゲーム
イベント
これは なんですか。
きゅうりょう
ボーナス
ねだん
しなもの
Bé kia đang làm gì?
うれます
かります
かよいます
かみます
Họ là ai?
かしゅ
えらい
ちから
けしき
Hàng hóa
びよういん
ちから
ねだん
しなもの
ここは どこですか。
びょういん
びよういん
だいがくいん
しゃいん
Được yêu thích
ユーモアがあります
にんきがあります
ちょうしがあります
ちからがあります
ドラマ
Chương trình
Tiền thưởng
Phim truyền hình
Hàng hóa
Con gái mình
いもうと
おとうと
むすめ
むすこ
けいけん
Kinh nghiệm
Sức mạnh
Yêu thích
Tình trạng
Bán chạy
うります
うれます
うみます
うまれます
これは なんですか。
ドラマ
ちから
ゲーム
ガム
これは なんですか。
アニメ
まんが
しょうせつか
しょうせつ
Nhiệt tình
ねっしん
えらい
まじめ
ちょうどいい
しょうらい
Thực ra
Một lúc
Tương lai
Thường thì
なにを していますか。
おどります
えらびます
かよいます
メモします
Siêu, giỏi, tuyệt vời
おもい
ねっしん
えらい
まじめ
Điền trợ từ:
だいがく( )かよいます。
が
に
で
を
Điền trợ từ:
パン( )うれます。
が
に
で
へ
ここは どこですか。
けしき
おしいれ
びよういん
だいどころ
