wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng ngày 1-Tuần 1(10/05)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

おくれます

a)

kịp (giờ)

b)

liên lạc

c)

chậm, muộn

d)

tìm kiếm

2.

へいじつ

a)

b)

khá, tương đối

c)

làm

d)

ngày thường

3.

ひろいます

a)

rác

b)

nhặt

c)

lần tới

d)

trực tiếp

4.

ちょくせつ

a)

toà nhà quốc hội

b)

liên lạc

c)

bên cạnh

d)

trực tiếp

5.

かたづきます

a)

được dọn dẹp ngăn nắp

b)

nơi để

c)

khám bệnh

d)

tìm kiếm

6.

気分がわるい

a)

tình trạng không tốt

b)

tâm trạng tốt

c)

tâm trạng không tốt

d)

tình trạng tốt

7.

おきば

a)

chai

b)

lon

c)

bên cạnh

d)

nơi để

8.

まに合う

a)

chậm, muộn

b)

không kịp

c)

kịp

d)

trễ

9.

なんでも

a)

cái gì cũng

b)

lúc nào cũng

c)

ở đâu cũng

d)

ai cũng

10.

ずいぶん

a)

b)

giọng

c)

trực tiếp

d)

khá, tương đối

11.

tìm kiếm

a)

ひろう

b)

さがす

c)

みる

d)

やる

12.

địa điểm

a)

ばしょう

b)

ぼうしょ

c)

ばしょ

d)

ぼしょう

13.

rác cháy được

a)

もえないゴミ

b)

もえゴミ

c)

さいふ

d)

もえるごみ

14.

~như thế đó

a)

こんな〜

b)

こんに〜

c)

あんな〜

d)

そんな〜

15.

đổ (rác)

a)

だす

b)

でる

c)

ひろう

d)

すてる

16.

lần tới

a)

こんかい

b)

こんど

c)

ぜんかい

d)

ぜんど

17.

đủ

a)

いる

b)

たりる

c)

たる

d)

のる

18.

sợ

a)

かるい

b)

くろい

c)

くらい

d)

こわい

19.

tâm trạng

a)

ちょうし

b)

きぶん

c)

ずいぶん

d)

はんぶん

20.

chợ đồ cũ

a)

フリームーケット

b)

フリーマークット

c)

ワリーマーケット

d)

フリーマーケット

21.

Biển

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

22.

Sông

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

23.

Sóng

a)

うみ

b)

かわ

c)

やま

d)

なみ

24.

Giọng,tiếng

a)

うみ

b)

かわ

c)

こえ

d)

なみ

25.

Âm thanh

a)

うみ

b)

かわ

c)

おと

d)

なみ

26.

みえます

a)

Nghe thấy

b)

Nhìn thấy

c)

nhìn

d)

nghe

27.

きこえます

a)

Nghe thấy

b)

Nhìn thấy

c)

nhìn

d)

nghe

28.

できます

a)

ra

b)

Hoàn thành

c)

nhìn

d)

nghe

29.

つきます

a)

bật

b)

tới

c)

tắt

d)

mở

30.

じょうずに

a)

kém

b)

giỏi

c)

thích

d)

ghét

31.

はっきり

a)

ám ảnh

b)

mập mờ

c)

rõ ràng

d)

một chút

32.

なかなか

a)

đau bụng

b)

đau đầu

c)

mãi mà không...

d)

cuối cùng

33.

クリーニング

a)

giáng sinh

b)

socola

c)

rèm cửa

d)

giặt ủi

34.

Điều khiển

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

35.

đánh máy

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

36.

nuôi (động vật)

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

37.

Xây dựng

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

たてます

38.

Chạy

a)

うちます

b)

そうさます

c)

かいます

d)

はしります

39.

pháo hoa

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

40.

Phong cảnh

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

41.

Con chim

a)

はなび

b)

けしき

c)

ひるま

d)

とり

42.

Thú cưng,vật nuôi

a)

はなび

b)

けしき

c)

ペット

d)

ベッド

43.

だいどころ

a)

phòng ngủ

b)

nhà bếp,nhà ăn

c)

nhà tắm

d)

nhà vệ sinh

44.

マンション

a)

chung cư

b)

nhà ăn

c)

nhà tắm

d)

phòng ngủ

45.

やすみ を とります 

a)

biển

b)

xin làm thêm

c)

xin tiền

d)

xin nghỉ

46.

Chương trình

a)

ばんぐみ

b)

ドラマ

c)

きゅうりょう

d)

しょうせつ

47.

Hình dạng

a)

いろ

b)

あじ

c)

かたち

d)

けしき

48.

Tiểu thuyết gia

a)

ちから

b)

しょうせつか

c)

しなもの

d)

にんき

49.

Họ đang làm gì?

a)

かみます

b)

えらびます

c)

かよいます

d)

おどります

50.

かれは____です。

a)

けいけん

b)

まじめ

c)

ちょうどいい

d)

にんき

51.

かれは____をしています。

a)

ボーナス

b)

サッカー

c)

ゲーム

d)

イベント

52.

これは なんですか。

a)

きゅうりょう

b)

ボーナス

c)

ねだん

d)

しなもの

53.

Bé kia đang làm gì?

a)

うれます

b)

かります

c)

かよいます

d)

かみます

54.

Họ là ai?

a)

かしゅ

b)

えらい

c)

ちから

d)

けしき

55.

Hàng hóa

a)

びよういん

b)

ちから

c)

ねだん

d)

しなもの

56.

ここは どこですか。

a)

びょういん

b)

びよういん

c)

だいがくいん

d)

しゃいん

57.

Được yêu thích

a)

ユーモアがあります

b)

にんきがあります

c)

ちょうしがあります

d)

ちからがあります

58.

ドラマ

a)

Chương trình

b)

Tiền thưởng

c)

Phim truyền hình

d)

Hàng hóa

59.

Con gái mình

a)

いもうと

b)

おとうと

c)

むすめ

d)

むすこ

60.

けいけん

a)

Kinh nghiệm

b)

Sức mạnh

c)

Yêu thích

d)

Tình trạng

61.

Bán chạy

a)

うります

b)

うれます

c)

うみます

d)

うまれます

62.

これは なんですか。

a)

ドラマ

b)

ちから

c)

ゲーム

d)

ガム

63.

これは なんですか。

a)

アニメ

b)

まんが

c)

しょうせつか

d)

しょうせつ

64.

Nhiệt tình

a)

ねっしん

b)

えらい

c)

まじめ

d)

ちょうどいい

65.

しょうらい

a)

Thực ra

b)

Một lúc

c)

Tương lai

d)

Thường thì

66.

なにを していますか。

a)

おどります

b)

えらびます

c)

かよいます

d)

メモします

67.

Siêu, giỏi, tuyệt vời

a)

おもい

b)

ねっしん

c)

えらい

d)

まじめ

68.

Điền trợ từ:

だいがく(  )かよいます。

a)

b)

c)

d)

69.

Điền trợ từ:

パン(  )うれます。

a)

b)

c)

d)

70.

ここは どこですか。

a)

けしき

b)

おしいれ

c)

びよういん

d)

だいどころ