NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1
Total questions: 9
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
"Việt Nam" tiếng trung là gì?
a)
越南yuènán
b)
越语Yuèyǔ
c)
汉语Hànyǔ
d)
越南语yuènán yǔ
2.
这是什么?
a)
牛奶niúnǎi
b)
咖啡kāfēi
c)
酒Jiǔ
d)
啤酒píjiǔ
3.
“英语不太难” nghĩa là gì
a)
Tiếng Anh rất khó
b)
Tiếng anh quá khó
c)
Tiếng Anh không quá khó
d)
Tiếng anh không khó
4.
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guórén?
a)
我23岁
Wǒ 23 suì
b)
我是越南人
wǒ shì yuènán rén
c)
汉语很难
Hànyǔ hěn nán
d)
我很忙
wǒ hěn máng
5.
你今年多大了?
Nǐ jīnnián duōdà le?
a)
我很忙
Wǒ hěn máng
b)
工作
gōngzuò
c)
学习
xuéxí
d)
我23岁
Wǒ 23 suì
6.
这是什么?
a)
银行
Yínháng
b)
学校
xuéxiào
c)
家
jiā
d)
邮局
yóujú
7.
Thứ 6 tiếng trung là gì?
a)
星期六
b)
星期八
c)
星期五
d)
星期七
8.
Dịch câu sau: 最近你工作忙吗?
Zuìjìn nǐ gōngzuò máng ma?
a)
Bạn dạo này khỏe không?
b)
Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
c)
Dạo này công việc của bạn bận không?
d)
Công việc của bạn là gì?
9.
Dịch câu sau: Tôi đi ngân hàng rút tiền
a)
我去邮局取钱
Wǒ qù yóujú qǔ qián
b)
我去学校
Wǒ qù xuéxiào
c)
我去银行取钱
Wǒ qù yínháng qǔ qián
d)
我去银行寄信
Wǒ qù yínháng jì xìn
Reset
