Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOEIC Unit 1
Total questions: 22
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
Nghỉ thai sản (n)
(a)
2.
Phòng nhân sự (n)
(a)
3.
Vấn đề nhân sự (n)
(a)
4.
Xử lý (n)
(a)
5.
Công việc lâu dài (n)
(a)
6.
Trong khi ấy (n)
(a)
7.
Thuê (v)
(a)
8.
Tuyển dụng (v)
(a)
9.
Sa thải (v)
(a)
10.
Dự định (v)
(a)
11.
Đạt tiêu chuẩn (adj)
(a)
12.
Đồ họa (adj)
(a)
13.
Kỹ thuật số (adj)
(a)
14.
Xuất bản kỹ thuật số và in ấn
(a)
15.
Thị trường doanh nghiệp (n)
(a)
16.
Định hướng (v)
(a)
17.
Do dự (v)
(a)
18.
Sọc (adj)
(a)
19.
Cái màn (n)
(a)
20.
Áo sơ mi trơn (n)
(a)
21.
Kệ (n)
(a)
22.
Xếp thành đống (v)
(a)
Reset
