Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

R1 ZOO

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

quăng, ném, tung

(a)  

2.

nhà tâm lý học

(a)  

3.

xin xỏ, nài nỉ

(a)  

4.

búng tay

(a)  

5.

vui mừng

(a)  

6.

làm cho ướt sũng

(a)  

7.

cười vào

(a)  

8.

nhận định, xác định

(a)  

9.

phản ứng

(a)  

10.

khiếu hài hước

(a)  

11.

con vượn

(a)  

12.

lồng đười ươi

(a)  

13.

nền, bục

(a)  

14.

cười lớn

(a)  

15.

phim hài

(a)  

16.

lễ tốt nghiệp

(a)