Font size
S
M
L
XL
Worksheetsミニテスト16
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
① nguyên nhân
a)
A. 感染する
b)
B. 原因
c)
C. 発生する
d)
D. 薬局
2.
② Cơ thể mệt mỏi
a)
A. 頭が痛い
b)
B. 体がだるい
c)
C. よく眠れない
d)
D. 胃の調子が悪い
3.
③ ngủ không ngon
a)
A. 二日酔い
b)
B. よく眠れない
c)
C.体がだるい
d)
D. 胃の調子が悪い
4.
④ kiểm tra
a)
A. 熱 (ねつ)が下(さ)がる
b)
B. 検査 (けんさ)す る
c)
C. 薬局(やっきょく)
d)
D. 発生はっせい)する
5.
⑤ 体
a)
A.め
b)
B. い
c)
C. からだ
d)
D. くち
6.
⑥ 運動
a)
A.うんど
b)
B. うんどう
c)
C. うんと
d)
D. うんとう
7.
⑦ Cách quan tâm đến người khác đang gặp vấn đề (Ví dụ: Bạn bị sao thế?)
a)
A. どうしたんですか?
b)
B. すみませんが…
c)
C. たいへんですね
d)
D. そうですか
8.
⑧ Tôi nên làm gì? (hỏi lời khuyên từ người khác)
a)
A. どうすればいいですか
b)
B. たいへんですね
c)
C. そうですか
d)
D. どうしたんですか
9.
9. Thế thì tệ nhỉ!
a)
A.それはいけませんね
b)
B.そうですね
c)
C.どんなことですか
d)
D.なにもありません
10.
⑨ 健康のために、何をつけていますか。
4 lines
Reset
