wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Tiếng Trung

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Anh, chị, bạn…
b)
Tốt, đẹp
c)
To lớn
d)
Không
2.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Năm
b)
Tám
c)
Nữ
d)
Tốt, đẹp
3.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Trắng
b)
Miệng
c)
Một
d)
Con ngựa
4.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Tám
b)
Năm
c)
Anh, chị, bạn…
d)
To lớn
5.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Trắng
b)
Tốt, đẹp
c)
Con ngựa
d)
Tám
6.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
To, lớn
b)
Miệng
c)
Một
d)
Trắng
7.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Không
b)
Trắng
c)
Nữ
d)
Tốt, đẹp
8.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Năm
b)
Tám
c)
Miệng
d)
Con ngựa
9.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Trắng
b)
Miệng
c)
Nữ
d)
Tốt, đẹp
10.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Năm
b)
Anh, chị, bạn…
c)
Nữ
d)
Con ngựa
11.
Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?
a)
Tốt, đẹp
b)
Con ngựa
c)
To lớn
d)
Một