wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW WORDS

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

sần sùi, mòn (adj)

(a)  

2.

vá, đắp (v)

(a)  

3.

vẻ khó hiểu (n)

(a)  

4.

trí tuệ, sự thông thái (n)

(a)  

5.

bản chất (n)

(a)  

6.

nhổ ra (v)

(a)  

7.

lòng bàn tay (n)

(a)  

8.

hốt hoảng, hoang mang (n)



(a)  

9.

khẩn cấp (adj)

(a)  

10.

mùa vụ (n)

(a)  

11.

đậu xanh (n)

(a)  

12.

về phía

(a)  

13.

mặc dù

(a)  

14.

nguyên thủy, thuộc xã hội sơ khai (adj)

(a)  

15.

in a way that is basic, unpleasant or uncomfortable (adv)

(a)  

16.

xã hội sơ khai, sự nguyên sơ/ thô sơ (n)

(a)  

17.

causing damage to people or things-> destroy, tiêu cực (adj)

(a)  

18.

một cách phá hoại (adv)

(a)  

19.

tính chất phá hoại, sức tàn phá (n)

(a)