WorksheetsUnit 12
Total questions: 25
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
Mausoleum
a)
Tượng đài
b)
Lăng mộ
c)
Lăng tẩm
d)
Tháp
2.
Guide
a)
Hướng dẫn
b)
Chuyến đi
c)
Chương trình
d)
Hướng dẫn viên
3.
Hidden
a)
Giấu diếm
b)
Chế tạo
c)
Che phủ
d)
Bị ẩn giấu
4.
History
a)
Trạng thái
b)
Cập nhật
c)
Lịch sử
d)
Thế kỷ
5.
Nhà thờ
a)
Guide
b)
History
c)
Hidden
d)
Church
6.
Tuyến đường
a)
Rough
b)
Route
c)
Rolex
d)
Rombi
7.
Pagoda
4 lines
8.
Temple
4 lines
9.
Chiến tranh
4 lines
10.
Tình nhân
4 lines
11.
Đáng yêu
a)
Lover
b)
Love
c)
Lovely
d)
Like
12.
property
a)
tài sản
b)
hợp đồng thuê
c)
ông chủ nhà
d)
người thuê nhà
13.
Accommodation
a)
sự nâng cấp cải tạo
b)
chỗ ăn ở
c)
người môi giới
d)
người thuê nhà
14.
nguyên liệu nấu ăn
a)
recipe
b)
bill
c)
refreshment
d)
ingredient
15.
clinic
a)
hiệu thuốc
b)
bệnh viện
c)
phòng phẫu thuật
d)
phòng khám
16.
Recommend
4 lines
17.
Local
4 lines
18.
Option
4 lines
19.
Sightseeing
4 lines
20.
Homestay
a)
Nghỉ tại nhà dân
b)
Nhà nghỉ
c)
Khách sạn
d)
Chỗ ở
21.
Khu nghỉ dưỡng
a)
Leisure
b)
Homestay
c)
Campsite
d)
Resort
22.
Thời gian rảnh
a)
Leisure
b)
Time
c)
Freetime
d)
Next time
23.
Khu cắm trại
a)
Homestay
b)
Resort
c)
Campsite
d)
Local
24.
Hike
4 lines
25.
Chợ
4 lines
100 %
