wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chinese

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

今年是2021年。Nghĩa là gì?

a)

Năm ngoài là năm 2021

b)

Hôm nay là năm 2021

c)

Ngày mai là ngày trong năm 2021

d)

Năm nay là năm 2021

2.

Đâu là nhận định đúng?

a)

这是我的狗。

b)

他的是我。

c)

这是绿色书。

d)

桌子上书是我的。

3.

—这是谁?

—__________。

a)

他的书。

b)

我不要。

c)

我爸爸。

d)

你吃饭

4.

a)

(n) món ăn

b)

(v) đi

c)

(v) là

d)

(v) ăn

5.

sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

什-你-想-么-喝

a)

你喝想什么?

b)

你么什喝想?

c)

你想喝什么?

d)

你么什想喝

6.

你是哪_人?

(a)  

7.

phía dưới

a)

上个

b)

下个

c)

上面

d)

下面

8.

sách

a)

b)

c)

d)

e)

9.

在见

a)

zài jian

b)

zāi jiàn

c)

zài jiàn

d)

zāi jiān

10.

viết

a)

b)

c)

d)

11.

商店

a)

cửa hàng

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

nhà

12.

a)

duò

b)

duō

c)

zuò

d)

zuō

13.

a)

bạn hữu

b)

c)

đi

d)

tháng

14.

- 他是____?

- 他是我____。

a)

什么/医院

b)

谁/中国人

c)

谁/老师

d)

什么/朋友

15.

bạn làm việc ở đâu?

a)

你在工作哪?

b)

你在哪工作?

c)

你去哪医院?

d)

你在乃医院?

16.

Cái li này bao nhiêu tiền?

a)

这个汉子多少钱?

b)

这个杯子多小钱?

c)

这个汉子多小钱?

d)

这个杯子多少钱?

17.

mǎi

a)

b)

c)

d)

18.

好吃

a)

hàochì

b)

hǎochì

c)

hǎochī

d)

hāochī

19.

Nghĩa tiếng Việt của : 美国

(a)  

20.

对不起

a)

duībùqǐ

b)

dèibuqǐ

c)

dēibùqǐ

d)

duìbuqǐ

21.

李老师 多 大 了?

a)

我 家 有 三 口 人。

b)

她 今年 四岁 了。

c)

她今年 六十 岁 了。

d)

他今天六十五岁了。

22.

对不起

a)

谢谢

b)

没关系

23.

" Bạn học anh ta là người Trung Quốc" dịch là gì?

a)

她朋友是日本人

b)

他朋友是中国人

c)

他同学是中国人

d)

我同学是中国人

24.

Ý nghĩa của bức tranh ( chọn các câu đúng) :

a)

她家有女儿。

b)

她家没有女儿。

c)

我家有五口人。

d)

她家有四口人。

e)

她女儿今年20岁