WorksheetsPre_Unit 11_Vocab
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
(n) bờ biển
(a)
(n) rừng rậm
(a)
(n) con đà điểu
(a)
(n) con chim cánh cụt
(a)
(n) con chim hồng hạc
(a)
(n) thảo nguyên
(a)
examine (kiểm tra/ xem xét) => (n) (a) (sự kiểm tra, sự khám xét)
announce (thông báo) => (n) (a) (sự thông báo)
excite (kích thích, háo hức) => (n) (a) (sự phấn khích, sự hào hứng)
replace (thay thế) => (n) (a) (sự thay thế)
reserve (đặt trước) => (n) (a) (sự đặt trước)
celebrate (kỷ niểm) => (n) (a) (sự kỷ niệm)
improve (cải thiện) => (n) (a) (sự cải thiện)
complete (hoàn thành) => (n) (a) (sự hoàn thành)
confirm (xác nhận) => (n) (a) (sự xác nhận)
move (di chuyển) => (n) (a) (sự di chuyển)
prevent (ngăn chặn) => (n) (a) (sự ngăn chặn)
relax (thư giãn) => (n) (a) (sự thư giãn)
discuss (trao đổi) => (n) (a) (sự trao đổi)
enjoy (yêu thích) => (n) (a) (sự yêu thích)
admire (ngưỡng mộ) => (n) (a) (sự ngưỡng mộ)
