wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 2

Total questions: 27

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Mắt kính

a)

めがね

b)

めがが

c)

めがぬ

d)

めがの

2.

電話:Điện thoại

a)

でんた

b)

でんま

c)

でんは

d)

でんわ

3.

携帯電話:Điện thoại di động

a)

けいたいでん

b)

けいたいでんわ

c)

けいたいでんは

d)

けいたでんわ

4.

時計:Đồng hồ

a)

とけ

b)

とうけい

c)

とおけい

d)

とけい

5.

かぎ:

a)

chìa khóa

b)

cuộc họp

c)

đồng hồ

d)

điện thoại

6.

帽子 ( ぼうし )

a)

nón, mũ

b)

giày

c)

cây dù

d)

mắt kính

7.

靴(くつ):

nghĩa tiếng Việt là:

(a)  

8.

傘:cây dù

a)

かさ

b)

めがね

c)

かばん

d)

とけい

9.

cái cặp

a)

かば

b)

かぱん

c)

かばん

d)

かべん

10.

財布:cái ví, cái bóp

a)

さいふ

b)

さふ

c)

しゃふ

d)

しゃいふ

11.

電子辞書:Kim từ điển

a)

でんしじしょ

b)

えんぴつ

12.

辞書(じしょ):

nghĩa tiếng Việt là:

a)

Mắt kính

b)

Điện tử

c)

Sổ tay

d)

Từ điển

13.

本(ほん):

nghĩa tiếng Việt là:

(a)  

14.

筆箱:hộp viết

a)

ふでばこ

b)

めがね

c)

でんわ

d)

とけい

15.

消しゴム:gôm, tẩy

a)

たしごむ

b)

かしごむ

c)

けしごむ

d)

はしごむ

16.

新聞:tờ báo

a)

しんぶん

b)

めがね

c)

でんは

d)

とおけい

17.

雑誌:tạp chí

a)

ざっし

b)

ざし

c)

さし

d)

たっし

18.

黒板:bảng đen

a)

こくばん

b)

めがね

c)

じしょ

d)

かばん

19.

机(つくえ):

nghĩa tiếng Việt là:

a)
b)
c)

d)

20.

椅子(いす)cái ghế

いすをかいてください

Hãy vẽ chiếc ghế

21.

扇風機:Quạt máy

a)

せんぷうき

b)

けいたいでんわ

c)

さいふ

22.

地図:Bản đồ

a)

じしょ

b)

くつ

c)

かぎ

d)

ちず

23.

電気:Cái đèn

a)

でんわ

b)

でんき

c)

でんて

d)

でんぴ

24.

ゴミ箱:Thùng rác

a)

ごみはこ

b)

ごみばう

c)

ごみばお

d)

ごみばこ

25.

自転車:Xe đạp

a)

じてんしゃ

b)

じどうしゃ

c)

じてしゃ

d)

じどしゃ

26.

自動車:Xe hơi, xe oto 🚗🚘

a)

じどしゃ

b)

じどうしゃ

c)

しどしゃ

d)

しどうしゃ

27.

車(くるま):

nghĩa tiếng Việt là:

a)

Xe hơi, xe oto

b)

xe đạp