wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng b33

Total questions: 54

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
にげます(逃げます)
a)
chạy trốn, bỏ chạy
b)
sử dụng, lợi dụng, tận dụng
c)
buồn buồn
d)
mất, chết
2.
さわぎます(騒ぎます)
a)
làm ồn, làm rùm beng
b)
chạy trốn, bỏ chạy
c)
sử dụng, lợi dụng, tận dụng
d)
buồn buồn
3.
あきらめます
a)
từ bỏ, đầu hàng
b)
làm ồn, làm rùm beng
c)
chạy trốn, bỏ chạy
d)
sử dụng, lợi dụng, tận dụng
4.
なげます(投げま)
a)
ném
b)
từ bỏ, đầu hàng
c)
làm ồn, làm rùm beng
d)
chạy trốn, bỏ chạy
5.
まもります(守ります)
a)
bảo vệ, tuân thủ
b)
ném
c)
từ bỏ, đầu hàng
d)
làm ồn, làm rùm beng
6.
あげます(上げます)
a)
nâng lên,tăng lên
b)
bảo vệ, tuân thủ
c)
ném
d)
từ bỏ, đầu hàng
7.
さげます(下げます)
a)
hạ xuống, giảm xuống
b)
nâng lên,tăng lên
c)
bảo vệ, tuân thủ
d)
ném
8.
つたえます(伝えます)
a)
truyền đạt
b)
hạ xuống, giảm xuống
c)
nâng lên,tăng lên
d)
bảo vệ, tuân thủ
9.
ちゅういします(注意します)
a)
chú ý
b)
truyền đạt
c)
hạ xuống, giảm xuống
d)
nâng lên,tăng lên
10.
はずします(外します)
a)
rời, không có ở (chỗ ngồi)
b)
chú ý
c)
truyền đạt
d)
hạ xuống, giảm xuống
11.
だめ
a)
không được, không thể
b)
rời, không có ở (chỗ ngồi)
c)
chú ý
d)
truyền đạt
12.
せき(席)
a)
chỗ ngồi, ghế
b)
không được, không thể
c)
rời, không có ở (chỗ ngồi)
d)
chú ý
13.
ファイト(な)
a)
’quyết chiến’, ‘cố lên’
b)
chỗ ngồi, ghế
c)
không được, không thể
d)
rời, không có ở (chỗ ngồi)
14.
マーク
a)
kí hiệu
b)
’quyết chiến’, ‘cố lên’
c)
chỗ ngồi, ghế
d)
không được, không thể
15.
ボール
a)
quả bóng
b)
kí hiệu
c)
’quyết chiến’, ‘cố lên’
d)
chỗ ngồi, ghế
16.
せんたくき(洗濯機)
a)
máy giặt
b)
quả bóng
c)
kí hiệu
d)
’quyết chiến’, ‘cố lên’
17.
―き(ー機)
a)
máy giặt
b)
máy giặt
c)
quả bóng
d)
kí hiệu
18.
きそく(ー機)
a)
quy tắc, kỉ luật
b)
máy giặt
c)
máy giặt
d)
quả bóng
19.
しようきんし(使用禁止)
a)
cấm sử dụng
b)
quy tắc, kỉ luật
c)
máy giặt
d)
máy giặt
20.
たちいりきんし(立ち入り禁止)
a)
cấm vào
b)
cấm sử dụng
c)
quy tắc, kỉ luật
d)
máy giặt
21.
いりぐち(入口)
a)
cửa vào
b)
cấm vào
c)
cấm sử dụng
d)
quy tắc, kỉ luật
22.
でぐち(出口)
a)
cửa ra
b)
cửa vào
c)
cấm vào
d)
cấm sử dụng
23.
ひじょうぐち(非常宇口)
a)
cửa thoát hiểm
b)
cửa ra
c)
cửa vào
d)
cấm vào
24.
むりょう(無料)
a)
miễn phí
b)
cửa thoát hiểm
c)
cửa ra
d)
cửa vào
25.
ほんじつきゅうぎょう(本日休業)
a)
hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ
b)
miễn phí
c)
cửa thoát hiểm
d)
cửa ra
26.
えいぎょうちゅう(営業中)
a)
đang mở cửa
b)
hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ
c)
miễn phí
d)
cửa thoát hiểm
27.
しようちゅう(使用中)
a)
đang sử dụng
b)
đang mở cửa
c)
hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ
d)
miễn phí
28.
―ちゅう(ー中)
a)
đang-
b)
đang sử dụng
c)
đang mở cửa
d)
hôm nay đóng cửa, hôm nay nghỉ
29.
どういうー
a)
~gì, ~thế nào
b)
đang-
c)
đang sử dụng
d)
đang mở cửa
30.
もう
a)
không ~ nữa
b)
~gì, ~thế nào
c)
đang-
d)
đang sử dụng
31.
あと
a)
còn ~
b)
không ~ nữa
c)
~gì, ~thế nào
d)
đang-
32.
ちゅうしゃいはん(駐車違反)
a)
đỗ xe trái phép
b)
còn ~
c)
không ~ nữa
d)
~gì, ~thế nào
33.
そりゃあ
a)
thế thì, ồ
b)
đỗ xe trái phép
c)
còn ~
d)
không ~ nữa
34.
~いない(~い内)
a)
~trong khoảng, ~trong vòng
b)
thế thì, ồ
c)
đỗ xe trái phép
d)
còn ~
35.
けいさつ(警察)
a)
cảnh sát
b)
~trong khoảng, ~trong vòng
c)
thế thì, ồ
d)
đỗ xe trái phép
36.
ばっきん(罰金)
a)
tiền phạt
b)
cảnh sát
c)
~trong khoảng, ~trong vòng
d)
thế thì, ồ
37.
でんぽう(電報)
a)
điện báo
b)
tiền phạt
c)
cảnh sát
d)
~trong khoảng, ~trong vòng
38.
ひとびと(人々)
a)
nhiều người
b)
điện báo
c)
tiền phạt
d)
cảnh sát
39.
きゅうよう(急用)
a)
việc gấp
b)
nhiều người
c)
điện báo
d)
tiền phạt
40.
うちます(でんぽうを)打ちます(電報を)
a)
gửi ( điện báo)
b)
việc gấp
c)
nhiều người
d)
điện báo
41.
でんぽうだい(電報代)
a)
phí điện báo
b)
gửi ( điện báo)
c)
việc gấp
d)
nhiều người
42.
できるだけ
a)
cố gắng, trong khả năng có thể
b)
phí điện báo
c)
gửi ( điện báo)
d)
việc gấp
43.
みじかく(短く)
a)
ngắn gọn
b)
cố gắng, trong khả năng có thể
c)
phí điện báo
d)
gửi ( điện báo)
44.
また
a)
thêm nữa
b)
ngắn gọn
c)
cố gắng, trong khả năng có thể
d)
phí điện báo
45.
たとえば(例えば)
a)
vií dụ
b)
thêm nữa
c)
ngắn gọn
d)
cố gắng, trong khả năng có thể
46.
キトク(危篤)
a)
tình trạn hiểm nghèo
b)
vií dụ
c)
thêm nữa
d)
ngắn gọn
47.
おもいびょうき(重い病気)
a)
bệnh nặng
b)
tình trạn hiểm nghèo
c)
vií dụ
d)
thêm nữa
48.
あす(明日)
a)
ngày mai
b)
bệnh nặng
c)
tình trạn hiểm nghèo
d)
vií dụ
49.
るす(留守)
a)
vắng nhà
b)
ngày mai
c)
bệnh nặng
d)
tình trạn hiểm nghèo
50.
るすばん(留守番)
a)
trông nhà, giữ nhà
b)
vắng nhà
c)
ngày mai
d)
bệnh nặng
51.
(お)いわい
a)
việc mừng
b)
trông nhà, giữ nhà
c)
vắng nhà
d)
ngày mai
52.
なくなります
a)
mất, chết
b)
việc mừng
c)
trông nhà, giữ nhà
d)
vắng nhà
53.
かなしい (悲しい)
a)
buồn buồn
b)
mất, chết
c)
việc mừng
d)
trông nhà, giữ nhà
54.
りようします(利用します)
a)
sử dụng, lợi dụng, tận dụng
b)
buồn buồn
c)
mất, chết
d)
việc mừng