wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

せんせい

a)

Thầy cô

b)

Bác sĩ

c)

Học sinh

d)

Nhân viên công ty

2.

きょうし

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Học sinh

3.

がくせい

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Nhân viên ngân hàng

4.

かいしゃいん

a)

Nhân viên công ty

b)

Bác sĩ

c)

Kỹ sư

d)

Giáo viên

5.

しゃいん

a)

Nhân viên

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Y tá

6.

ぎんこういん

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Học sinh

7.

いしゃ

a)

Bác sĩ

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Bệnh viện

d)

Đại học

8.

けんきゅうしゃ

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Bác sĩ

c)

Bệnh viện

d)

Đại học

9.

だいがく

a)

Đại học

b)

Bệnh viện

c)

Bác sĩ

d)

Y tá

10.

びょういん

a)

Bệnh viện

b)

Đại học

c)

Nhà hàng

d)

Tiệm