Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 2

Total questions: 201

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.
Fabulous
a)
tuyệt vời
b)
sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế
c)
ca phẫu thuật
d)
phát triển, tân tiến
2.
Ancient
a)
xưa, cổ
b)
tuyệt vời
c)
sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế
d)
ca phẫu thuật
3.
Nature
a)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
b)
xưa, cổ
c)
tuyệt vời
d)
sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế
4.
Natural
a)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
b)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
c)
xưa, cổ
d)
tuyệt vời
5.
Feature
a)
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
b)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
c)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
d)
xưa, cổ
6.
Include
a)
bao gồm, gồm có
b)
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
c)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
d)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
7.
Harbour
a)
bến tàu, cảng
b)
bao gồm, gồm có
c)
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
d)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
8.
Royal
a)
(thuộc) hoàng gia
b)
bến tàu, cảng
c)
bao gồm, gồm có
d)
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
9.
Nation
a)
nước, quốc gia
b)
(thuộc) hoàng gia
c)
bến tàu, cảng
d)
bao gồm, gồm có
10.
National
a)
(thuộc) quốc gia
b)
nước, quốc gia
c)
(thuộc) hoàng gia
d)
bến tàu, cảng
11.
International
a)
quốc tế
b)
(thuộc) quốc gia
c)
nước, quốc gia
d)
(thuộc) hoàng gia
12.
Nationality
a)
quốc tịch
b)
quốc tế
c)
(thuộc) quốc gia
d)
nước, quốc gia
13.
Man-made
a)
do con người làm ra; nhân tạo
b)
quốc tịch
c)
quốc tế
d)
(thuộc) quốc gia
14.
Transport
a)
chuyên chở, vận tải
b)
do con người làm ra; nhân tạo
c)
quốc tịch
d)
quốc tế
15.
Convenient
a)
tiện lợi; thuận tiện
b)
chuyên chở, vận tải
c)
do con người làm ra; nhân tạo
d)
quốc tịch
16.
Convenience
a)
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thuận tiện
b)
tiện lợi; thuận tiện
c)
chuyên chở, vận tải
d)
do con người làm ra; nhân tạo
17.
Reliable
a)
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
b)
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thuận tiện
c)
tiện lợi; thuận tiện
d)
chuyên chở, vận tải
18.
Unreliable
a)
không chắc chắn, không đáng tin cậy;
b)
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
c)
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thuận tiện
d)
tiện lợi; thuận tiện
19.
Reliant
a)
không xác thực (tin tức...)
b)
không chắc chắn, không đáng tin cậy;
c)
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
d)
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thuận tiện
20.
Reliability
a)
phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
b)
không xác thực (tin tức...)
c)
không chắc chắn, không đáng tin cậy;
d)
chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
21.
Rely
a)
sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy ( + on , upon ) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào
b)
phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
c)
không xác thực (tin tức...)
d)
không chắc chắn, không đáng tin cậy;
22.
Metropolitan
a)
(thuộc) thủ đô, (thuộc) trung tâm
b)
sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy ( + on , upon ) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào
c)
phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
d)
không xác thực (tin tức...)
23.
Multicultural
a)
thuộc nhiều lĩnh vực văn hoá khác nhau
b)
(thuộc) thủ đô, (thuộc) trung tâm
c)
sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy ( + on , upon ) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào
d)
phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
24.
University
a)
trường đại học
b)
thuộc nhiều lĩnh vực văn hoá khác nhau
c)
(thuộc) thủ đô, (thuộc) trung tâm
d)
sự đáng tin cậy; tính đáng tin cậy ( + on , upon ) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào
25.
Tiredness
a)
sự mệt nhọc, sự
b)
trường đại học
c)
thuộc nhiều lĩnh vực văn hoá khác nhau
d)
(thuộc) thủ đô, (thuộc) trung tâm
26.
Tired (a)
a)
mệt mỏi mệt; muốn nghỉ ngơi
b)
sự mệt nhọc, sự
c)
trường đại học
d)
thuộc nhiều lĩnh vực văn hoá khác nhau
27.
Tiring (a)
a)
mệt mỏi, kiệt sức
b)
mệt mỏi mệt; muốn nghỉ ngơi
c)
sự mệt nhọc, sự
d)
trường đại học
28.
Zone
a)
khu vực, miền; vùng
b)
mệt mỏi, kiệt sức
c)
mệt mỏi mệt; muốn nghỉ ngơi
d)
sự mệt nhọc, sự
29.
Trust
a)
sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
b)
khu vực, miền; vùng
c)
mệt mỏi, kiệt sức
d)
mệt mỏi mệt; muốn nghỉ ngơi
30.
Religion
a)
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng
b)
sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
c)
khu vực, miền; vùng
d)
mệt mỏi, kiệt sức
31.
Religious
a)
(thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng
b)
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng
c)
sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
d)
khu vực, miền; vùng
32.
Race
a)
chủng tộc; cuộc đua, cuộc chạy đua
b)
(thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng
c)
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng
d)
sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
33.
Language
a)
ngôn ngữ; tiếng
b)
chủng tộc; cuộc đua, cuộc chạy đua
c)
(thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng
d)
tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng
34.
Linguistic
a)
(thuộc) ngôn ngữ
b)
ngôn ngữ; tiếng
c)
chủng tộc; cuộc đua, cuộc chạy đua
d)
(thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng
35.
Linguist
a)
nhà ngôn ngữ học
b)
(thuộc) ngôn ngữ
c)
ngôn ngữ; tiếng
d)
chủng tộc; cuộc đua, cuộc chạy đua
36.
Urban
a)
(thuộc) đô thị
b)
nhà ngôn ngữ học
c)
(thuộc) ngôn ngữ
d)
ngôn ngữ; tiếng
37.
Urbanization
a)
sự đô thị hoá
b)
(thuộc) đô thị
c)
nhà ngôn ngữ học
d)
(thuộc) ngôn ngữ
38.
Local
a)
(a)         bản địa, bản xứ, thuộc địa phương; (n) người dân địa phương
b)
sự đô thị hoá
c)
(thuộc) đô thị
d)
nhà ngôn ngữ học
39.
Neighbouring
a)
ở hoặc sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì;
b)
(a)         bản địa, bản xứ, thuộc địa phương; (n) người dân địa phương
c)
sự đô thị hoá
d)
(thuộc) đô thị
40.
Neighbour
a)
láng giềng
b)
ở hoặc sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì;
c)
(a)         bản địa, bản xứ, thuộc địa phương; (n) người dân địa phương
d)
sự đô thị hoá
41.
Neighbourhood
a)
người hàng xóm vùng lân cận
b)
láng giềng
c)
ở hoặc sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì;
d)
(a)         bản địa, bản xứ, thuộc địa phương; (n) người dân địa phương
42.
Crowded
a)
đông đúc
b)
người hàng xóm vùng lân cận
c)
láng giềng
d)
ở hoặc sống bên cạnh hoặc gần ai/cái gì;
43.
Nearby
a)
ở vị trí gần; không xa
b)
đông đúc
c)
người hàng xóm vùng lân cận
d)
láng giềng
44.
Oceania
a)
châu Đại Dương
b)
ở vị trí gần; không xa
c)
đông đúc
d)
người hàng xóm vùng lân cận
45.
Wander
a)
đi thơ thẩn, đi lang thang
b)
châu Đại Dương
c)
ở vị trí gần; không xa
d)
đông đúc
46.
Temple
a)
đền, điện, miếu
b)
đi thơ thẩn, đi lang thang
c)
châu Đại Dương
d)
ở vị trí gần; không xa
47.
Affordable
a)
(nói về giá cả,...) phải chăng, vừa phải
b)
đền, điện, miếu
c)
đi thơ thẩn, đi lang thang
d)
châu Đại Dương
48.
Stressful
a)
gây căng thẳng
b)
(nói về giá cả,...) phải chăng, vừa phải
c)
đền, điện, miếu
d)
đi thơ thẩn, đi lang thang
49.
Excite
a)
kích thích, kích động
b)
gây căng thẳng
c)
(nói về giá cả,...) phải chăng, vừa phải
d)
đền, điện, miếu
50.
Excitement
a)
sự kích thích, sự kích động; sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
b)
kích thích, kích động
c)
gây căng thẳng
d)
(nói về giá cả,...) phải chăng, vừa phải
51.
Exciting
a)
kích thích, kích động; hứng thú, hồi hộp;
b)
sự kích thích, sự kích động; sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
c)
kích thích, kích động
d)
gây căng thẳng
52.
Excited
a)
làm say mê, làm náo động bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
b)
kích thích, kích động; hứng thú, hồi hộp;
c)
sự kích thích, sự kích động; sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
d)
kích thích, kích động
53.
Forbidden
a)
bị cấm, ngăn cấm
b)
làm say mê, làm náo động bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
c)
kích thích, kích động; hứng thú, hồi hộp;
d)
sự kích thích, sự kích động; sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
54.
Forbid
a)
cấm; ngăn cấm
b)
bị cấm, ngăn cấm
c)
làm say mê, làm náo động bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
d)
kích thích, kích động; hứng thú, hồi hộp;
55.
Exhausted
a)
kiệt sức, mệt lử (a)
b)
cấm; ngăn cấm
c)
bị cấm, ngăn cấm
d)
làm say mê, làm náo động bị kích thích, bị kích động; sôi nổi
56.
Exhausting
a)
làm kiệt sức, làm mệt lử (a)
b)
kiệt sức, mệt lử (a)
c)
cấm; ngăn cấm
d)
bị cấm, ngăn cấm
57.
Exhaust
a)
kiệt sức, mệt nhoài (v)
b)
làm kiệt sức, làm mệt lử (a)
c)
kiệt sức, mệt lử (a)
d)
cấm; ngăn cấm
58.
Exhaustion
a)
tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức (n)
b)
kiệt sức, mệt nhoài (v)
c)
làm kiệt sức, làm mệt lử (a)
d)
kiệt sức, mệt lử (a)
59.
Modern
a)
hiện đại
b)
tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức (n)
c)
kiệt sức, mệt nhoài (v)
d)
làm kiệt sức, làm mệt lử (a)
60.
Frightening
a)
kinh khủng, khủng khiếp
b)
hiện đại
c)
tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức (n)
d)
kiệt sức, mệt nhoài (v)
61.
Rural
a)
(thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn
b)
kinh khủng, khủng khiếp
c)
hiện đại
d)
tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức (n)
62.
Populous
a)
đông dân
b)
(thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn
c)
kinh khủng, khủng khiếp
d)
hiện đại
63.
Populate
a)
ở, cư trú (một vùng); đến định cư (một khu vực)
b)
đông dân
c)
(thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn
d)
kinh khủng, khủng khiếp
64.
Population
a)
dân cư, dân số
b)
ở, cư trú (một vùng); đến định cư (một khu vực)
c)
đông dân
d)
(thuộc) nông thôn, thôn dã; ở vùng nông thôn
65.
Cosmopolitan
a)
(thuộc) toàn thế giới
b)
dân cư, dân số
c)
ở, cư trú (một vùng); đến định cư (một khu vực)
d)
đông dân
66.
Unemployed
a)
không có việc làm, thất nghiệp
b)
(thuộc) toàn thế giới
c)
dân cư, dân số
d)
ở, cư trú (một vùng); đến định cư (một khu vực)
67.
Annoy
a)
quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận (v)
b)
không có việc làm, thất nghiệp
c)
(thuộc) toàn thế giới
d)
dân cư, dân số
68.
Annoyed
a)
bị quấy rầy, bị phiền hà; khó chịu, bực mình (a)
b)
quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận (v)
c)
không có việc làm, thất nghiệp
d)
(thuộc) toàn thế giới
69.
Annoying
a)
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình (a)
b)
bị quấy rầy, bị phiền hà; khó chịu, bực mình (a)
c)
quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận (v)
d)
không có việc làm, thất nghiệp
70.
Annoyance
a)
sự quấy rầy, sự làm phiền; điều khó chịu, điều bực mình (n)
b)
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình (a)
c)
bị quấy rầy, bị phiền hà; khó chịu, bực mình (a)
d)
quấy rầy, làm phiền; làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận (v)
71.
Pleased
a)
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì) (a)
b)
sự quấy rầy, sự làm phiền; điều khó chịu, điều bực mình (n)
c)
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình (a)
d)
bị quấy rầy, bị phiền hà; khó chịu, bực mình (a)
72.
Pleasant
a)
thoải mái, dễ chịu, khoan khoái (a)
b)
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì) (a)
c)
sự quấy rầy, sự làm phiền; điều khó chịu, điều bực mình (n)
d)
làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình (a)
73.
Please
a)
Làm hài lòng, làm vừa lòng (v)
b)
thoải mái, dễ chịu, khoan khoái (a)
c)
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì) (a)
d)
sự quấy rầy, sự làm phiền; điều khó chịu, điều bực mình (n)
74.
Pleasure
a)
niềm vui thích; điều thú vị (n)
b)
Làm hài lòng, làm vừa lòng (v)
c)
thoải mái, dễ chịu, khoan khoái (a)
d)
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì) (a)
75.
Cheerful
a)
vui mừng, phấn khởi; hớn hở
b)
niềm vui thích; điều thú vị (n)
c)
Làm hài lòng, làm vừa lòng (v)
d)
thoải mái, dễ chịu, khoan khoái (a)
76.
Easy-going
a)
(nói về người) dễ chịu trong cách cư xử; dịu dàng và khoan dung
b)
vui mừng, phấn khởi; hớn hở
c)
niềm vui thích; điều thú vị (n)
d)
Làm hài lòng, làm vừa lòng (v)
77.
downtown
a)
(thuộc) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
b)
(nói về người) dễ chịu trong cách cư xử; dịu dàng và khoan dung
c)
vui mừng, phấn khởi; hớn hở
d)
niềm vui thích; điều thú vị (n)
78.
Fashionable
a)
đúng mốt, hợp thời trang
b)
(thuộc) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
c)
(nói về người) dễ chịu trong cách cư xử; dịu dàng và khoan dung
d)
vui mừng, phấn khởi; hớn hở
79.
Fashion
a)
mốt, thời trang
b)
đúng mốt, hợp thời trang
c)
(thuộc) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
d)
(nói về người) dễ chịu trong cách cư xử; dịu dàng và khoan dung
80.
Luxury
a)
sự xa xỉ, sự xa hoa
b)
mốt, thời trang
c)
đúng mốt, hợp thời trang
d)
(thuộc) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
81.
Luxurious
a)
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
b)
sự xa xỉ, sự xa hoa
c)
mốt, thời trang
d)
đúng mốt, hợp thời trang
82.
Exhibition
a)
sự phô bày, sự trưng bày, cuộc triển lãm
b)
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
c)
sự xa xỉ, sự xa hoa
d)
mốt, thời trang
83.
Canal
a)
kênh, sông đào
b)
sự phô bày, sự trưng bày, cuộc triển lãm
c)
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
d)
sự xa xỉ, sự xa hoa
84.
Skyscraper
a)
tòa nhà chọc trời
b)
kênh, sông đào
c)
sự phô bày, sự trưng bày, cuộc triển lãm
d)
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
85.
Destination
a)
nơi đến, điểm đến
b)
tòa nhà chọc trời
c)
kênh, sông đào
d)
sự phô bày, sự trưng bày, cuộc triển lãm
86.
Departure
a)
sự rời khỏi, sự khởi hành
b)
nơi đến, điểm đến
c)
tòa nhà chọc trời
d)
kênh, sông đào
87.
Probably
a)
có lẽ, có thể, chắc là, chắc hẳn
b)
sự rời khỏi, sự khởi hành
c)
nơi đến, điểm đến
d)
tòa nhà chọc trời
88.
Museum
a)
bảo tàng
b)
có lẽ, có thể, chắc là, chắc hẳn
c)
sự rời khỏi, sự khởi hành
d)
nơi đến, điểm đến
89.
Gallery
a)
phòng trưng bày
b)
bảo tàng
c)
có lẽ, có thể, chắc là, chắc hẳn
d)
sự rời khỏi, sự khởi hành
90.
Palace
a)
cung điện
b)
phòng trưng bày
c)
bảo tàng
d)
có lẽ, có thể, chắc là, chắc hẳn
91.
Sight
a)
thị lực; sự nhìn, khả năng nhìn, tầm nhìn
b)
cung điện
c)
phòng trưng bày
d)
bảo tàng
92.
Argue
a)
cãi nhau; tranh cãi
b)
thị lực; sự nhìn, khả năng nhìn, tầm nhìn
c)
cung điện
d)
phòng trưng bày
93.
Argument
a)
sự tranh luận; sự cãi nhau
b)
cãi nhau; tranh cãi
c)
thị lực; sự nhìn, khả năng nhìn, tầm nhìn
d)
cung điện
94.
Volunteer
a)
tình nguyện viên/ tình nguyện
b)
sự tranh luận; sự cãi nhau
c)
cãi nhau; tranh cãi
d)
thị lực; sự nhìn, khả năng nhìn, tầm nhìn
95.
Volunteerism
a)
hoạt động tình nguyện, tinh thần tình nguyện
b)
tình nguyện viên/ tình nguyện
c)
sự tranh luận; sự cãi nhau
d)
cãi nhau; tranh cãi
96.
Voluntary
a)
tự ý; tự nguyện
b)
hoạt động tình nguyện, tinh thần tình nguyện
c)
tình nguyện viên/ tình nguyện
d)
sự tranh luận; sự cãi nhau
97.
Voluntarily
a)
một cách tự nguyện, tình nguyện
b)
tự ý; tự nguyện
c)
hoạt động tình nguyện, tinh thần tình nguyện
d)
tình nguyện viên/ tình nguyện
98.
Council
a)
hội đồng
b)
một cách tự nguyện, tình nguyện
c)
tự ý; tự nguyện
d)
hoạt động tình nguyện, tinh thần tình nguyện
99.
Remove
a)
xoá bỏ, loại bỏ; di chuyển; cất dọn
b)
hội đồng
c)
một cách tự nguyện, tình nguyện
d)
tự ý; tự nguyện
100.
Result
a)
kết quả (của cái gì) ( result of st )
b)
xoá bỏ, loại bỏ; di chuyển; cất dọn
c)
hội đồng
d)
một cách tự nguyện, tình nguyện
101.
Patient
a)
bệnh nhân (n); kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí (a)
b)
kết quả (của cái gì) ( result of st )
c)
xoá bỏ, loại bỏ; di chuyển; cất dọn
d)
hội đồng
102.
Patience
a)
sự kiên trì, sự nhẫn nại
b)
bệnh nhân (n); kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí (a)
c)
kết quả (của cái gì) ( result of st )
d)
xoá bỏ, loại bỏ; di chuyển; cất dọn
103.
Examine
a)
khảo sát; nghiên cứu
b)
sự kiên trì, sự nhẫn nại
c)
bệnh nhân (n); kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí (a)
d)
kết quả (của cái gì) ( result of st )
104.
Examination
a)
sự kiểm tra; sự xem xét; sự thi cử; kỳ thi
b)
khảo sát; nghiên cứu
c)
sự kiên trì, sự nhẫn nại
d)
bệnh nhân (n); kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí (a)
105.
Consider
a)
xem xét, cân nhắc
b)
sự kiểm tra; sự xem xét; sự thi cử; kỳ thi
c)
khảo sát; nghiên cứu
d)
sự kiên trì, sự nhẫn nại
106.
Consideration (n)
a)
sự cân nhắc, sự suy xét
b)
xem xét, cân nhắc
c)
sự kiểm tra; sự xem xét; sự thi cử; kỳ thi
d)
khảo sát; nghiên cứu
107.
Considerate (a)
a)
thận trọng, chu đáo, ý tứ
b)
sự cân nhắc, sự suy xét
c)
xem xét, cân nhắc
d)
sự kiểm tra; sự xem xét; sự thi cử; kỳ thi
108.
Considerable (a)
a)
đáng kể, to tát, lớn lao
b)
thận trọng, chu đáo, ý tứ
c)
sự cân nhắc, sự suy xét
d)
xem xét, cân nhắc
109.
Considerably (adv)
a)
một cách đáng kể
b)
đáng kể, to tát, lớn lao
c)
thận trọng, chu đáo, ý tứ
d)
sự cân nhắc, sự suy xét
110.
Honest
a)
thật thà, thành thật
b)
một cách đáng kể
c)
đáng kể, to tát, lớn lao
d)
thận trọng, chu đáo, ý tứ
111.
Dishonest
a)
không thành thật, không trung thực
b)
thật thà, thành thật
c)
một cách đáng kể
d)
đáng kể, to tát, lớn lao
112.
Honesty
a)
tính trung thực; tính chân thật
b)
không thành thật, không trung thực
c)
thật thà, thành thật
d)
một cách đáng kể
113.
Serve
a)
phục vụ
b)
tính trung thực; tính chân thật
c)
không thành thật, không trung thực
d)
thật thà, thành thật
114.
Customer
a)
khách hàng
b)
phục vụ
c)
tính trung thực; tính chân thật
d)
không thành thật, không trung thực
115.
Advertise
a)
quảng cáo
b)
khách hàng
c)
phục vụ
d)
tính trung thực; tính chân thật
116.
Advertising (n)
a)
sự quảng cáo; nghề quảng cáo
b)
quảng cáo
c)
khách hàng
d)
phục vụ
117.
Advertisement (n)
a)
tờ quảng cáo; bài quảng cáo
b)
sự quảng cáo; nghề quảng cáo
c)
quảng cáo
d)
khách hàng
118.
Sell
a)
bán
b)
tờ quảng cáo; bài quảng cáo
c)
sự quảng cáo; nghề quảng cáo
d)
quảng cáo
119.
Sale (n)
a)
sự bán, việc bán
b)
bán
c)
tờ quảng cáo; bài quảng cáo
d)
sự quảng cáo; nghề quảng cáo
120.
Assist
a)
giúp đỡ
b)
sự bán, việc bán
c)
bán
d)
tờ quảng cáo; bài quảng cáo
121.
Assistance
a)
sự giúp đỡ
b)
giúp đỡ
c)
sự bán, việc bán
d)
bán
122.
Assistant
a)
trợ lí; người giúp đỡ
b)
sự giúp đỡ
c)
giúp đỡ
d)
sự bán, việc bán
123.
Department
a)
bộ; ban; khoa (trường đại học, doanh nghiệp…)
b)
trợ lí; người giúp đỡ
c)
sự giúp đỡ
d)
giúp đỡ
124.
prospect
a)
viễn cảnh; phong cảnh
b)
bộ; ban; khoa (trường đại học, doanh nghiệp…)
c)
trợ lí; người giúp đỡ
d)
sự giúp đỡ
125.
Vary
a)
làm cho khác nhau; thay đổi, biến đổi, đổi khác
b)
viễn cảnh; phong cảnh
c)
bộ; ban; khoa (trường đại học, doanh nghiệp…)
d)
trợ lí; người giúp đỡ
126.
Varied (a)
a)
thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
b)
làm cho khác nhau; thay đổi, biến đổi, đổi khác
c)
viễn cảnh; phong cảnh
d)
bộ; ban; khoa (trường đại học, doanh nghiệp…)
127.
Various (a)
a)
khác nhau; đa dạng
b)
thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
c)
làm cho khác nhau; thay đổi, biến đổi, đổi khác
d)
viễn cảnh; phong cảnh
128.
Variable (a)
a)
có thể thay đổi được, có thể biến đổi được
b)
khác nhau; đa dạng
c)
thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
d)
làm cho khác nhau; thay đổi, biến đổi, đổi khác
129.
Variety (n)
a)
sự đa dạng
b)
có thể thay đổi được, có thể biến đổi được
c)
khác nhau; đa dạng
d)
thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
130.
Variatio (n)
a)
sự biến đổi, sự thay đổi
b)
sự đa dạng
c)
có thể thay đổi được, có thể biến đổi được
d)
khác nhau; đa dạng
131.
worldwide
a)
khắp nơi, khắp thế giới (a); trên toàn thế giới (adv)
b)
sự biến đổi, sự thay đổi
c)
sự đa dạng
d)
có thể thay đổi được, có thể biến đổi được
132.
Climate (n)
a)
khí hậu, thời tiết
b)
khắp nơi, khắp thế giới (a); trên toàn thế giới (adv)
c)
sự biến đổi, sự thay đổi
d)
sự đa dạng
133.
Climatic (a)
a)
(thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
b)
khí hậu, thời tiết
c)
khắp nơi, khắp thế giới (a); trên toàn thế giới (adv)
d)
sự biến đổi, sự thay đổi
134.
Cost of living
a)
chi phí sinh hoạt
b)
(thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
c)
khí hậu, thời tiết
d)
khắp nơi, khắp thế giới (a); trên toàn thế giới (adv)
135.
Survey
a)
sự nghiên cứu
b)
chi phí sinh hoạt
c)
(thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
d)
khí hậu, thời tiết
136.
Organize
a)
tổ chức
b)
sự nghiên cứu
c)
chi phí sinh hoạt
d)
(thuộc) khí hậu, (thuộc) thời tiết
137.
Organization
a)
sự tổ chức
b)
tổ chức
c)
sự nghiên cứu
d)
chi phí sinh hoạt
138.
Economist
a)
nhà kinh tế học
b)
sự tổ chức
c)
tổ chức
d)
sự nghiên cứu
139.
Economy (n)
a)
kinh tế
b)
nhà kinh tế học
c)
sự tổ chức
d)
tổ chức
140.
Economics (n)
a)
môn kinh tế học
b)
kinh tế
c)
nhà kinh tế học
d)
sự tổ chức
141.
Economical (a)
a)
tiết kiệm
b)
môn kinh tế học
c)
kinh tế
d)
nhà kinh tế học
142.
Economic (a)
a)
(thuộc) kinh tế
b)
tiết kiệm
c)
môn kinh tế học
d)
kinh tế
143.
Intelligent
a)
thông minh
b)
(thuộc) kinh tế
c)
tiết kiệm
d)
môn kinh tế học
144.
Intelligence
a)
trí thông minh
b)
thông minh
c)
(thuộc) kinh tế
d)
tiết kiệm
145.
Conduct
a)
tiến hành
b)
trí thông minh
c)
thông minh
d)
(thuộc) kinh tế
146.
Determine
a)
xác định; quyết định
b)
tiến hành
c)
trí thông minh
d)
thông minh
147.
Determination
a)
sự xác định; sự quyết định
b)
xác định; quyết định
c)
tiến hành
d)
trí thông minh
148.
Factor
a)
nhân tố
b)
sự xác định; sự quyết định
c)
xác định; quyết định
d)
tiến hành
149.
Safe
a)
an toàn
b)
nhân tố
c)
sự xác định; sự quyết định
d)
xác định; quyết định
150.
Safety
a)
sự an toàn
b)
an toàn
c)
nhân tố
d)
sự xác định; sự quyết định
151.
Recreation
a)
sự giải trí, sự tiêu khiển
b)
sự an toàn
c)
an toàn
d)
nhân tố
152.
Recreational
a)
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển
b)
sự giải trí, sự tiêu khiển
c)
sự an toàn
d)
an toàn
153.
Facility
a)
phương tiện; điều kiện dễ dàng
b)
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển
c)
sự giải trí, sự tiêu khiển
d)
sự an toàn
154.
Rank
a)
hàng, cấp; chức
b)
phương tiện; điều kiện dễ dàng
c)
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển
d)
sự giải trí, sự tiêu khiển
155.
Livable
a)
có thể sống được, đáng sống
b)
hàng, cấp; chức
c)
phương tiện; điều kiện dễ dàng
d)
(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển
156.
Major
a)
chủ yếu, chính
b)
có thể sống được, đáng sống
c)
hàng, cấp; chức
d)
phương tiện; điều kiện dễ dàng
157.
Conflict
a)
sự xung đột; cuộc xung đột
b)
chủ yếu, chính
c)
có thể sống được, đáng sống
d)
hàng, cấp; chức
158.
Individual
a)
một mình, riêng lẻ, cá thể
b)
sự xung đột; cuộc xung đột
c)
chủ yếu, chính
d)
có thể sống được, đáng sống
159.
index
a)
bảng chú dẫn; mục lục
b)
một mình, riêng lẻ, cá thể
c)
sự xung đột; cuộc xung đột
d)
chủ yếu, chính
160.
Sprawl
a)
ườn ra; ngồi, nằm, ngả tay chân giang rộng ra
b)
bảng chú dẫn; mục lục
c)
một mình, riêng lẻ, cá thể
d)
sự xung đột; cuộc xung đột
161.
Drawback
a)
điều trở ngại, mặt hạn chế
b)
ườn ra; ngồi, nằm, ngả tay chân giang rộng ra
c)
bảng chú dẫn; mục lục
d)
một mình, riêng lẻ, cá thể
162.
Accident
a)
tai nạn
b)
điều trở ngại, mặt hạn chế
c)
ườn ra; ngồi, nằm, ngả tay chân giang rộng ra
d)
bảng chú dẫn; mục lục
163.
Increase
a)
tăng
b)
tai nạn
c)
điều trở ngại, mặt hạn chế
d)
ườn ra; ngồi, nằm, ngả tay chân giang rộng ra
164.
Decrease
a)
giảm
b)
tăng
c)
tai nạn
d)
điều trở ngại, mặt hạn chế
165.
Vehicle
a)
xe cộ
b)
giảm
c)
tăng
d)
tai nạn
166.
Happen
a)
xảy ra
b)
xe cộ
c)
giảm
d)
tăng
167.
Negatively (adv)
a)
một cách tiêu cực
b)
xảy ra
c)
xe cộ
d)
giảm
168.
Positively (adv)
a)
một cách tích cực
b)
một cách tiêu cực
c)
xảy ra
d)
xe cộ
169.
Affect
a)
ảnh hưởng
b)
một cách tích cực
c)
một cách tiêu cực
d)
xảy ra
170.
Effective (a)
a)
hiệu quả
b)
ảnh hưởng
c)
một cách tích cực
d)
một cách tiêu cực
171.
Effect (n)
a)
tác dụng; hiệu lực
b)
hiệu quả
c)
ảnh hưởng
d)
một cách tích cực
172.
Environment
a)
môi trường
b)
tác dụng; hiệu lực
c)
hiệu quả
d)
ảnh hưởng
173.
Dweller
a)
cư dân
b)
môi trường
c)
tác dụng; hiệu lực
d)
hiệu quả
174.
Resident
a)
người sinh sống hoặc có nhà ở một nơi nào đó (không phải khách đến thăm)
b)
cư dân
c)
môi trường
d)
tác dụng; hiệu lực
175.
Coughing
a)
chứng ho; sự ho; tiếng ho
b)
người sinh sống hoặc có nhà ở một nơi nào đó (không phải khách đến thăm)
c)
cư dân
d)
môi trường
176.
Breath
a)
hơi thở
b)
chứng ho; sự ho; tiếng ho
c)
người sinh sống hoặc có nhà ở một nơi nào đó (không phải khách đến thăm)
d)
cư dân
177.
Breathe (v)
a)
thở
b)
hơi thở
c)
chứng ho; sự ho; tiếng ho
d)
người sinh sống hoặc có nhà ở một nơi nào đó (không phải khách đến thăm)
178.
Construction
a)
sự xây dựng
b)
thở
c)
hơi thở
d)
chứng ho; sự ho; tiếng ho
179.
Construct (v)
a)
xây dựng
b)
sự xây dựng
c)
thở
d)
hơi thở
180.
Constructive (a)
a)
(thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
b)
xây dựng
c)
sự xây dựng
d)
thở
181.
Site
a)
nơi, chỗ, vị trí
b)
(thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
c)
xây dựng
d)
sự xây dựng
182.
Uniform
a)
đồng phục
b)
nơi, chỗ, vị trí
c)
(thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
d)
xây dựng
183.
Pavement
a)
mặt đường có lát gạch
b)
đồng phục
c)
nơi, chỗ, vị trí
d)
(thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
184.
Rush
a)
vội vã
b)
mặt đường có lát gạch
c)
đồng phục
d)
nơi, chỗ, vị trí
185.
Remain
a)
vẫn (còn mãi như thế nào)
b)
vội vã
c)
mặt đường có lát gạch
d)
đồng phục
186.
Certainly
a)
một cách chắc chắn; dứt khoát
b)
vẫn (còn mãi như thế nào)
c)
vội vã
d)
mặt đường có lát gạch
187.
Certain
a)
chắc chắn
b)
một cách chắc chắn; dứt khoát
c)
vẫn (còn mãi như thế nào)
d)
vội vã
188.
Charm
a)
sức hấp dẫn, sức quyến rũ
b)
chắc chắn
c)
một cách chắc chắn; dứt khoát
d)
vẫn (còn mãi như thế nào)
189.
Opportunity
a)
cơ hội
b)
sức hấp dẫn, sức quyến rũ
c)
chắc chắn
d)
một cách chắc chắn; dứt khoát
190.
Challenge
a)
thách thức
b)
cơ hội
c)
sức hấp dẫn, sức quyến rũ
d)
chắc chắn
191.
Especially
a)
đặc biệt là, nhất là
b)
thách thức
c)
cơ hội
d)
sức hấp dẫn, sức quyến rũ
192.
Amusement
a)
trò giải trí, trò tiêu khiển
b)
đặc biệt là, nhất là
c)
thách thức
d)
cơ hội
193.
Amuse (v)
a)
làm cho ai cười; làm cho ai thích thú
b)
trò giải trí, trò tiêu khiển
c)
đặc biệt là, nhất là
d)
thách thức
194.
Amused (a)
a)
vui, thích thú, buồn cười
b)
làm cho ai cười; làm cho ai thích thú
c)
trò giải trí, trò tiêu khiển
d)
đặc biệt là, nhất là
195.
Amusing (a)
a)
làm cho buồn cười; mang tính giải trí
b)
vui, thích thú, buồn cười
c)
làm cho ai cười; làm cho ai thích thú
d)
trò giải trí, trò tiêu khiển
196.
Develop
a)
phát triển
b)
làm cho buồn cười; mang tính giải trí
c)
vui, thích thú, buồn cười
d)
làm cho ai cười; làm cho ai thích thú
197.
Development (n)
a)
sự phát triển
b)
phát triển
c)
làm cho buồn cười; mang tính giải trí
d)
vui, thích thú, buồn cười
198.
Developing (n)
a)
đang phát triển, trên đà phát triển
b)
sự phát triển
c)
phát triển
d)
làm cho buồn cười; mang tính giải trí
199.
Developed (a)
a)
phát triển, tân tiến
b)
đang phát triển, trên đà phát triển
c)
sự phát triển
d)
phát triển
200.
Operation
a)
ca phẫu thuật
b)
phát triển, tân tiến
c)
đang phát triển, trên đà phát triển
d)
sự phát triển
201.
Alternative
a)
sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế
b)
ca phẫu thuật
c)
phát triển, tân tiến
d)
đang phát triển, trên đà phát triển