NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsboya 1 bai 4
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
nghĩa của từ: “外边”
a)
bên ngoài
b)
bên trong
c)
bên trái
d)
bên phải
2.
A 我的朋友 B 玛丽 C 大卫 D 的左边(在)
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
3.
phiên âm của “宿舍”
a)
sūshè
b)
sūshē
c)
sùshē
d)
sùshè
4.
Chọn từ điền vào chỗ trống:
教学楼的前边........图书馆。
a)
在
b)
是
c)
哪儿
d)
在哪儿
5.
Sắp xếp câu:
(1)书 (2)的 (3)在 (4)那儿 (5)我
a)
1-4-3-2-5
b)
5-1-2-3-4
c)
5-2-1-3-4
d)
1-3-4-5-2
6.
Thái Lan
a)
越南
b)
中国
c)
泰国
d)
韩国
7.
Hoàn thành hội thoại:
A: 你知道大卫在那儿吗?
B:.....................................................
a)
那儿是大卫
b)
他在教学楼
c)
大卫很好
d)
他的左边是大卫
8.
"Đây là trường học của chúng tôi"
a)
这是你们的学校
b)
这是我们的学校
c)
我们的学校在这儿
d)
你们的学校在这儿
9.
这是什么?
a)
右边
b)
杂志
c)
家
d)
书
10.
这是什么?
a)
学校
b)
朋友
c)
中国
d)
公司
Reset
