Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ryoko( Hoang Nhi)

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

大丈夫

a)

だいしょぶ

b)

だいしょうぶ

c)

だいじょうぶ

d)

だいじょぶ

2.

準備

a)

じゅんび

b)

じゅび

c)

じゅんぴ

d)

しゅんび

3.

服

a)

ぶうく

b)

ぶく

c)

ふうく

d)

ふく

4.

ガイドブック

a)

sách du lịch

b)

sách báo

c)

tập chí

d)

báo

5.

買う

a)

かおう

b)

かう

c)

かぐ

d)

かうう

6.

電話

a)

でんは

b)

でわあ

c)

てんわ

d)

でんわ

7.

充電

a)

しゅうでん

b)

じゅでん

c)

じゅうでん

d)

しゅでん

8.

楽しみ

a)

háo hức mong đợi

b)

thất vọng

c)

có lẽ

d)

vui vẻ

9.

スーツケース

a)

ba lô

b)

phụ kiện

c)

túi xách

d)

vali