Font size
S
M
L
XL
Worksheets第18課の言葉テスト
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
うんてんします
a)
mua sắm
b)
lái xe
c)
sưu tầm
d)
hát
2.
あらいます
a)
có thể
b)
trao đổi
c)
đặt chỗ
d)
rửa
3.
しゃちょう
a)
quản lý
b)
trưởng phòng
c)
tổ trưởng
d)
giám đốc
4.
しゅみ
a)
sở thích
b)
nhật kí
c)
đàn
d)
động vật
5.
ひきます
a)
vứt
b)
trao đổi
c)
chơi
d)
hát
6.
おいのり
a)
trượt tuyết
b)
câu cá
c)
cầu nguyện
d)
khó mà
7.
なかなか
a)
trong
b)
khó mà
c)
đặc biệt
d)
thế á
8.
すてます
a)
lái
b)
đặt chỗ
c)
chơi
d)
vứt
9.
どうぶつ
a)
thế nào
b)
thực vật
c)
cây
d)
động vật
10.
đặc biệt là
a)
なかなか
b)
べつべつに
c)
とくに
d)
まえに
11.
sưu tầm
a)
すてます
b)
あつめます
c)
ひきます
d)
できます
12.
nhất định
a)
ぜひ
b)
いたいです
c)
とくに
d)
まえに
13.
có thể
a)
あります
b)
ひきます
c)
よやくします
d)
できます
14.
trưởng phòng
a)
かちょう
b)
ぶちょう
c)
かかり
d)
しゃちょう
15.
mạng internet
a)
メートル
b)
メル
c)
インタネット
d)
インターネット
16.
tiền mặt
a)
カード
b)
きんえん
c)
げんき
d)
げんきん
17.
đặt chỗ
a)
かえます
b)
すてます
c)
あつめます
d)
よやくします
18.
rửa
a)
はります
b)
ぬぎます
c)
あらいます
d)
せんたくします
19.
tổ trưởng
a)
しゃちょう
b)
かちょう
c)
ぶちょう
d)
かかり
20.
げんきん
a)
Tiền mặt
b)
Tiền
c)
Tem
d)
Thuốc lá
21.
できます
a)
Nộp
b)
Có thể
c)
Trả
d)
Ấn
22.
よやくします
a)
Hẹn
b)
Công việc
c)
Mua vé
d)
Đặt chỗ
23.
かえます
a)
Ấn
b)
Có thể
c)
Trả
d)
Đổi
24.
あつめます
a)
Rửa
b)
Sưu tầm
c)
Trả
d)
Đổi
25.
しゅみ
a)
Sở thích
b)
Nhật ký
c)
Giám đốc
d)
Công việc
26.
にっき
a)
Sở thích
b)
Nhật ký
c)
Mua vé
d)
Lái xe
27.
しゃちょう
a)
Trưởng phòng
b)
Tổ trưởng
c)
Hiệu trưởng
d)
Giám đốc
28.
うま
a)
Con bò
b)
Con ngựa
c)
Con chó
d)
Con mèo
29.
ぜひ
a)
Nhất định
b)
Lại nữa
c)
Sau đó
d)
Hơn hẳn
30.
それはおもしろいですね。
a)
Tốt nhỉ
b)
Thật không ạ
c)
Hay thật nhỉ
d)
Xin thất lễ
31.
ほんとうですか。
a)
Tôi về rồi đây
b)
Tốt nhỉ
c)
Thật không ạ?
d)
Xin thất lễ
32.
Trưởng phòng
a)
ぶちょう
b)
かちょう
c)
ぶうちょう
d)
しゃちょう
33.
Chơi (nhạc cụ)
a)
かきます
b)
ひきます
c)
うたいます
d)
いそぎます
34.
cầu nguyện
a)
いのり
b)
ひく
c)
ひいく
d)
いのうり
35.
Vứt, bỏ đi
a)
うたいます
b)
しります
c)
いそぎます
d)
すてます
36.
Hát
a)
いそぎます
b)
いきます
c)
ひきます
d)
うたいます
37.
Đàn piano
a)
ピアノ
b)
メート
c)
ルギター
d)
スイッチ
38.
Mét
a)
メトルー
b)
メートル
c)
ピアノ
d)
メトル
39.
Tổ trưởng
a)
ぶちょう
b)
しゃちょう
c)
かちょ
d)
かちょう
40.
mãi mà
a)
まだ
b)
たいせつ
c)
なかなか
d)
ですから
41.
Động vật
a)
どうぶつ
b)
どぶうつ
c)
どぶつ
d)
とうぶつ
42.
Quan trọng
a)
ですから
b)
なかなか
c)
まだ
d)
たいせつ
43.
Vì thế
a)
ずっと
b)
たいせつ
c)
ですから
d)
なかなか
Reset
