Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第8課単語

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

にぎやか

a)

vắng lặng

b)

buồn

c)

náo nhiệt

d)

nhiệt tình

2.

ký túc xá

a)

りょう

b)

りょかん

c)

こう

d)

こうえん

3.

おもしろい

a)

nhàm chán

b)

thú vị, hay

c)

xấu

d)

tốt

4.

đồ ăn

a)

くだもの

b)

たてもの

c)

たべもの

d)

ほんじん

5.

あたらしい

a)

cũ

b)

nóng

c)

lạnh

d)

mới

6.
a)

やま

b)

さくら

c)

いなか

d)

くるま

7.

あおい

a)

xanh da trời

b)

trắng

c)

đen

d)

đỏ

8.

thấp

a)

たかい

b)

すてき

c)

わるい

d)

ひくい

9.

べんり

a)

rảnh rỗi

b)

đẹp trai

c)

hay

d)

tiện lợi

10.

tốt bụng

a)

じんせつ

b)

しんせつ

c)

げんき

d)

けんぎ

11.
a)

ひま

b)

ハンサム

c)

いそがしい

d)

おいしい

12.

せいかつ

a)

cuộc sống, sinh hoạt

b)

học tập

c)

vui chơi

d)

làm việc

13.

......... をします

a)

まち

b)

しごと

c)

ところ

d)

くろい

14.

Nóng

a)

あつい

b)

さむい

c)

つめたい

d)

ざむい

15.

やさしい

a)

khó

b)

vui

c)

dễ

d)

buồn

16.
にぎやか
a)
Trong xanh
b)
Ầm ĩ
c)
Thanh tĩnh
d)
Náo nhiệt
17.
にぎやか
a)
Trong xanh
b)
Ầm ĩ
c)
Thanh tĩnh
d)
Náo nhiệt
18.
いそがしい
a)
Thư thái
b)
Bận rộn
c)
Sảng khoái
d)
Bề bộn
19.
せいかつ
a)
Cuộc đời
b)
Con người
c)
Tính cách
d)
Cuộc sống
20.
むずかしい
a)
Nguy hiểm
b)
Hiểm trở
c)
Khó
d)
Dễ thương
21.
あつい
a)
Lạnh
b)
Dài
c)
Nóng
d)
Mát mẻ
22.
しんせつ
a)
Thân thiện
b)
Đẹp trai
c)
Khó tính
d)
Phóng khoáng
23.
あたらしい
a)
Mới
b)
Cứng
c)
Vội vàng
d)
Gọn gàng
24.
ハンサム
a)
Khỏe mạnh
b)
Đẹp trai
c)
Hiền lành
d)
Nóng nảy
25.
ところ
a)
Đại sảnh
b)
Cửa tiệm
c)
Nhà
d)
Nơi, chỗ
26.
とても
a)
Thường thường 
b)
Đại khái
c)
Rất, lắm
d)
Khá là
27.
ひくい
a)
Cao
b)
Đẹp
c)
Thấp
d)
Cũ
28.
べんり
a)
Bất tiện
b)
Gần
c)
Sớm
d)
Tiện lợi
29.
たかい
a)
Đắt
b)
Bẩn 
c)
Mạnh
d)
Tốt
30.
くるま
a)
Xe đạp
b)
Xe ô tô 
c)
Xe máy
d)
Xe tải
31.
おおきい
a)
Lớn, to
b)
Thon gọn
c)
Nhiều
d)
Kì lạ
32.
Yên tĩnh
a)
じすか
b)
しすか
c)
しずか
d)
しずが
33.
Anh đào
a)
ざくら
b)
さくら
c)
さぐら
d)
さくらん
34.
Việc học
a)
べんぎょ
b)
べんきょ
c)
べんきょう
d)
べんぎょう
35.
Lạnh
a)
さむい
b)
さかん
c)
さかい
d)
しゃむい
36.
Đẹp, hay
a)
すてき
b)
すき
c)
すずしい
d)
すでき
37.
Dễ
a)
ざさしい
b)
やしい
c)
やすい
d)
やさしい
38.
Đồ ăn
a)
のむもの
b)
のみもの
c)
だべもの
d)
たべもの
39.
Trắng
a)
しるい
b)
しくい
c)
しろい
d)
しはい
40.
Thú vị
a)
おもしろい
b)
おましるい
c)
おもしるい
d)
おましろい
41.
Cũ
a)
ふろい
b)
ぶるい
c)
ふるい
d)
ぶろい
42.
Rẻ
a)
やさい
b)
やすい
c)
やまい
d)
やぶい
43.
Vui vẻ
a)
かなしい
b)
たのしい
c)
たよしい
d)
たからしい
44.
Công việc
a)
しごど
b)
じこと
c)
じごと
d)
しごと
45.
Thế nào
a)
どちら
b)
どこ
c)
どれ
d)
どう
46.
Xấu
a)
わろい
b)
わかい
c)
わるい
d)
わがい
47.

そして

a)

Và, thêm nữa

b)

rất,lắm

c)

nhưng

d)

nghĩa khác